Lương tối thiểu vùng 2026 tại Việt Nam: Cập nhật mới nhất và những thay đổi chính

điều-chỉnh-mức-lương-tối-thiểu-vùng-2026-vina-tpt -2

1. Đối tượng áp dụng điều chỉnh lương tối thiểu vùng năm 2026

Theo Điều 2 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, phạm vi các đối tượng áp dụng mức lương tối thiểu vùng đã được xác định rõ ràng và mở rộng bao gồm các nhóm sau:

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành.
  • Người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm:
  • Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp;
  • Cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình và cá nhân có thuê mướn, sử dụng lao động theo thỏa thuận hợp pháp.
  • Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan khác trong việc thực hiện và áp dụng mức lương tối thiểu vùng theo quy định tại Nghị định số 293/2025/NĐ-CP.

2. Áp dụng mức lương tối thiểu vùng mới từ ngày 01 tháng 01 năm 2026

Vào ngày 10 tháng 11 năm 2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Việc điều chỉnh này là một cập nhật chính sách quan trọng nhằm đảm bảo mức sống cho người lao động, đồng thời phù hợp với xu hướng tăng trưởng kinh tế và năng suất lao động của Việt Nam.

Bảng mức lương tối thiểu vùng theo tháng

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng hằng tháng đã được điều chỉnh tăng theo từng vùng như sau:

Mức lương tối thiểu theo tháng

(Đơn vị: VND/tháng)

Vùng

2025 2026

Vùng I

4.960.000 5.310.000

Vùng II

4.410.000

4.730.000

Vùng III 3.860.000

4.140.000

Vùng IV 3.450.000

3.700.000

Mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng khoảng 7,2% so với năm 2025, góp phần nâng cao thu nhập và tăng cường an sinh xã hội cho người lao động, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.

Bảng mức lương tối thiểu vùng theo giờ

Mức lương tối thiểu theo giờ

(Đơn vị: VND/giờ)

Vùng

2025 2026

Vùng I

23.800 25.500

Vùng II

21.200

22.700

Vùng III 18.600

20.000

Vùng IV 16.600

17.800

Việc điều chỉnh lương tối thiểu theo giờ giúp tăng tính linh hoạt cho các thỏa thuận lao động thời vụ và bán thời gian, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người lao động trong một thị trường lao động ngày càng đa dạng.

3. Quy định về áp dụng mức lương tối thiểu

Theo Nghị định, mức lương tối thiểu tháng là mức thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận trả lương giữa người sử dụng lao động và người lao động. Cụ thể:

  • Người lao động làm việc đủ thời giờ làm việc bình thường và hoàn thành định mức lao động thì mức lương trả không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tương ứng.
  • Đối với người lao động trả lương theo giờ, mức lương giờ không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho vùng đó.
  • Trường hợp trả lương theo ngày, theo tuần, theo sản phẩm hoặc lương khoán thì mức lương quy đổi theo tháng hoặc theo giờ phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

Phương pháp quy đổi lương:

  • Lương tháng = (Lương tuần × 52) / 12, hoặc Lương ngày × Số ngày làm việc bình thường trong tháng.
  • Lương giờ = Lương tuần (hoặc lương ngày) / Số giờ làm việc bình thường trong tuần (hoặc trong ngày).

điều-chỉnh-mức-lương-tối-thiểu-vùng-2026-vina-tpt-3

4. Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi áp dụng mức lương tối thiểu

Theo Khoản 4, Điều 5 của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP về hiệu lực và trách nhiệm thi hành, người sử dụng lao động có nghĩa vụ:

  • Rà soát và điều chỉnh các nội dung trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các quy chế nội bộ để đảm bảo tuân thủ quy định mới. Đồng thời, không được bãi bỏ hoặc cắt giảm các quyền lợi và chế độ tiền lương hợp pháp của người lao động như tiền lương làm thêm giờ, làm đêm, bồi dưỡng bằng hiện vật và các chế độ khác theo pháp luật lao động.
  • Đối với các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động đã được thiết lập trước đó (ví dụ: mức lương cao hơn mức tối thiểu cho lao động đã qua đào tạo hoặc làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm), doanh nghiệp có trách nhiệm tiếp tục thực hiện, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.

5. Tại sao Vina TPT là đối tác tin cậy cho dịch vụ thuê ngoài nhân sự (HR Outsourcing)?

Vina TPT là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cung cấp dịch vụ thuê ngoài nhân sự và tính lương chuyên nghiệp với đội ngũ chuyên gia hơn 15 năm kinh nghiệm. Vina TPT giúp doanh nghiệp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả, đảm bảo tính lương chính xác và tuân thủ đầy đủ các quy định về lao động tại Việt Nam.

Dịch vụ Nhân sự & Tính lương của Vina TPT nổi bật nhờ:

  • Đội ngũ chuyên gia pháp lý và nhân sự giàu kinh nghiệm: Chúng tôi liên tục cập nhật các quy định mới nhất về luật lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và các tiêu chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tuân thủ.
  • Quy trình tính lương chính xác và minh bạch: Quản lý tính toán tiền lương, khấu trừ thuế, đóng bảo hiểm xã hội và các chế độ phúc lợi một cách chuẩn xác, bảo mật và đúng hạn.
  • Báo cáo song ngữ Việt – Anh – Nhật: Được thiết kế để đáp ứng yêu cầu quản trị và báo cáo của các doanh nghiệp FDI, hỗ trợ giao tiếp hiệu quả với công ty mẹ và các cơ quan quản lý tại Việt Nam.
  • Giải pháp tích hợp toàn diện: Bằng cách đồng bộ dữ liệu nhân sự, bảng lương và tài chính, Vina TPT giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Với các giải pháp thuê ngoài nhân sự của Vina TPT, doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi trong khi mọi quy trình nhân sự và tiền lương được xử lý chuyên nghiệp, chính xác và minh bạch. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp đối với người lao động và các nhà đầu tư quốc tế.

Hãy liên hệ với Vina TPT để có giải pháp thuê ngoài nhân sự và tính lương chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp của bạn tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực và hiệu quả vận hành tổng thể.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ NGAY

start a business in vietnam with vina tpt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *