
Thuế Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam là một cơ chế thuế quan trọng áp dụng cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài có thu nhập từ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam. Được điều chỉnh bởi Thông tư 103/2014/TT-BTC và cập nhật bởi các văn bản mới nhất như Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC, Thuế nhà thầu (FCT) không phải là một loại thuế độc lập mà là sự kết hợp giữa Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).
1/ Checklist: Doanh nghiệp của bạn có thuộc diện Thuế Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam?
- Bạn là doanh nghiệp/cá nhân không cư trú cung cấp dịch vụ/hàng hóa tại Việt Nam? (Có/Không)
- Giao dịch có phát sinh thu nhập tại Việt Nam không? (Có/Không)
- Không có địa điểm thường trú (PE) tại Việt Nam? (Có/Không)
- Nếu hầu hết câu trả lời là “Có”, Thuế nhà thầu nhiều khả năng sẽ áp dụng cho doanh nghiệp của bạn.
| Thành phần | Mô tả | Mức cơ bản (2025) |
| VAT | Thuế giá trị gia tăng trong giao dịch | 2-5% (giảm 2% được gia hạn đến tháng 12 năm 2025) |
| TNDN | Thuế thu nhập doanh nghiệp trên lợi nhuận | 0,1-10% tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh |
| TNCN | Dành cho cá nhân | Tối đa 10% trên tổng thu nhập |
Tổng quan: Chúng ta sẽ đi sâu hơn vào việc ai chịu trách nhiệm chi trả, cách tính toán và cách để tuân thủ quy định năm 2025 – 2026, đảm bảo một luồng thông tin mạch lạc từ những kiến thức cơ bản đến các tình huống nâng cao.
2/ Thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam (FCT) là gì?
Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) là loại thuế khấu lưu áp dụng đối với các khoản thanh toán cho thực thể nước ngoài (không cư trú) có thu nhập phát sinh tại Việt Nam, bất kể hợp đồng được ký kết ở đâu hay dịch vụ được thực hiện tại đâu. Đây không phải là một loại thuế riêng biệt mà là một cơ chế hỗn hợp kết hợp VAT và TNDN (hoặc TNCN đối với cá nhân), được bên chi trả tại Việt Nam khấu trừ để đơn giản hóa việc thu thuế từ các đối tượng không cư trú. Theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, FCT đảm bảo các nhà thầu nước ngoài đóng góp vào cơ sở thuế của Việt Nam mà không cần phải đăng ký cư trú toàn phần.
Vào năm 2025, các bản cập nhật qua Thông tư 69/2025/TT-BTC nhấn mạnh việc thực thi nghiêm ngặt hơn đối với thương mại điện tử, phù hợp với xu hướng thuế kỹ thuật số toàn cầu. Không giống như các loại thuế khấu lưu tiêu chuẩn (ví dụ: đối với cổ tức), FCT áp dụng rộng rãi cho các giao dịch bao gồm dịch vụ, giúp ngăn chặn trốn thuế trong các thương vụ quốc tế.
Các thành phần chính của FCT:
- Phần VAT: Thuế trên giá trị gia tăng, bên Việt Nam có thể được khấu trừ.
- Phần TNDN/TNCN: Thuế trên lợi nhuận định mức.
- Tính chất hỗn hợp: Cho phép linh hoạt trong các phương pháp tính toán.
Ví dụ: Một công ty phần mềm nước ngoài cấp phép công nghệ cho một công ty Việt Nam sẽ phải nộp FCT trên tiền bản quyền, trái ngược với các giao dịch xuất khẩu thuần túy vốn có thể được miễn thuế.
3/ Ai là đối tượng chịu thuế FCT?
FCT nhắm vào các doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài không cư trú có thu nhập phát sinh tại Việt Nam mà không có cơ sở thường trú. Đối tượng này bao gồm các nhà thầu, nhà thầu phụ, nhà cung cấp nước ngoài và các nền tảng kỹ thuật số, theo các cập nhật trong Công văn 2200/CT-CS và các quy định năm 2025.
Các đối tượng chính:
- Tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ/hàng hóa tại Việt Nam.
- Cá nhân không cư trú (ví dụ: chuyên gia tư vấn) không hiện diện đủ 183 ngày và không đáp ứng được các điều kiện của cá nhân cư trú.
- Nhà cung cấp thương mại điện tử (e-suppliers) như các sàn giao dịch trực tuyến theo quy định mới năm 2025
| Loại đối tượng | Điều kiện áp dụng | Ví dụ |
| Tổ chức | Không có cơ sở thường trú; thu nhập nguồn gốc từ Việt Nam | Công ty kỹ thuật, nhà cung cấp SaaS |
| Cá nhân | Không cư trú; phát sinh phí dịch vụ/ sản phẩm | Freelancer quốc tế, bên cấp phép |
| E-Suppliers | Dịch vụ số cho người dùng VN | Nền tảng streaming, mạng quảng cáo |
Checklist – kiểm tra nghĩa vụ thuế:
- Thu nhập từ hợp đồng tại Việt Nam? (Có → Nhiều khả năng chịu thuế)
- Dịch vụ thực hiện tại Việt Nam hoặc hàng hóa kèm lắp đặt? (Có → Chịu thuế)
- Có được hưởng ưu đãi theo Hiệp định không? (Kiểm tra các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần – DTA)
- Nếu không chắc chắn, hãy đăng ký để được giải đáp thắc mắc nhằm tránh bị phạt.
Phần này trình bày theo trình tự từ định nghĩa đến nhận dạng, nhấn mạnh việc mở rộng nhà cung cấp điện tử năm 2025 để đảm bảo phạm vi bao phủ toàn diện.
Tìm chuyên gia thuế
Các giao dịch chịu thuế nhà thầu
FCT áp dụng cho một loạt các giao dịch xuyên biên giới phát sinh thu nhập tại Việt Nam, bao gồm cả các giao dịch có yếu tố dịch vụ. Trong năm 2026, phạm vi này mở rộng sang phân phối kỹ thuật số và tiền bản quyền dưới các quy tắc được thắt chặt.
Các loại hình giao dịch
- Bán hàng hóa kèm theo dịch vụ (ví dụ: thiết bị + lắp đặt).
- Dịch vụ thuần túy (ví dụ: tư vấn, đào tạo).
- Thu nhập khác (ví dụ: lãi vay, tiền bản quyền, chuyển nhượng tài sản).
| Loại giao dịch | Mô tả | Ví dụ | So sánh B2B và B2C |
| Hàng hóa + Dịch vụ | Bán hàng kèm hỗ trợ tại VN | Nhập máy móc kèm lắp đặt | B2B: Kiểm soát chặt; B2C: Hiếm nhưng vẫn chịu thuế nếu có dịch vụ |
| Dịch vụ | Thực hiện cho thực thể VN | Tư vấn CNTT | B2B: FCT tiêu chuẩn; B2C: Trọng tâm thương mại điện tử |
| Thu nhập khác | Bản quyền, cho thuê | Cấp phép phần mềm | Thuế suất tương đương, nhưng kỹ thuật với nhóm B2C thường qua nền tảng |
Các rủi ro bao gồm việc phân loại sai hàng hóa thuần túy là hàng hóa chịu thuế — các ví dụ cụ thể như phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) so với bán hàng trực tiếp sẽ làm rõ hơn, dẫn đến việc chuyển sang các trường hợp miễn thuế.
Miễn thuế nhà thầu
Một số giao dịch nhất định được miễn FCT nếu đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt, giúp giảm bớt gánh nặng cho thương mại thuần túy.
Các trường hợp miễn thuế chính:
- Cung cấp hàng hóa thuần túy không kèm dịch vụ tại Việt Nam (Giao hàng tại cửa khẩu).
- Dịch vụ được thực hiện hoàn toàn bên ngoài Việt Nam.
- Tái bảo hiểm, vận tải quốc tế (một phần).
| Trường hợp miễn thuế | Trường hợp chịu thuế | Lý do |
| Giao hàng tại biên giới | Hàng hóa + Lắp đặt tại VN | Không có yếu tố dịch vụ |
| Tư vấn tại nước ngoài | Đào tạo tại chỗ (VN) | Địa điểm thực hiện dịch vụ |
| Bản quyền có DTA bảo hộ | Lãi vay không có hiệp định | Quy định của Hiệp định (DTA) |
Luôn luôn xác minh thông qua DTA; thứ tự ưu tiên từ chung đến cụ thể này đảm bảo quá trình tính toán diễn ra một cách logic.
Nhận hỗ trợ chuyên gia ngay hôm nay!
4/ Các phương pháp tính thuế Nhà thầu nước ngoài
Các nhà thầu nước ngoài có thể lựa chọn một trong ba phương pháp tính FCT, mỗi phương pháp phù hợp với các mô hình hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện và hồ sơ, với các cập nhật năm 2025 ưu tiên khấu trừ cho các công ty tuân thủ quy định.
| Phương pháp | Điều kiện | Ưu điểm/Nhược điểm |
| Trực tiếp (Khấu lưu) | Không có cơ sở thường trú; hồ sơ đơn giản | Ưu: Dễ thực hiện; Nhược: Thuế suất thực tế cao hơn |
| Khấu trừ (VAS) | Có PE hoặc 183+ ngày; kế toán đầy đủ | Ưu: Thuế thấp trên lợi nhuận; Nhược: Kiểm toán khắt khe |
| Hỗn hợp | Tương tự Khấu trừ; hồ sơ một phần | Ưu: Linh hoạt; Nhược: Áp dụng phức tạp |
Tổng quan: Bắt đầu bằng việc kiểm tra đủ điều kiện, sau đó áp dụng mức phí — các phần phụ chi tiết sẽ được trình bày theo thứ tự ưu tiên.
4.1/ Phương pháp Trực tiếp
Căn cứ tính thuế là doanh thu tính thuế giá trị gia tăng và tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu.
| Số thuế GTGT phải nộp | = | Doanh thu tính thuế giá trị gia tăng | x | Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu |
Trong đó:
- Giá tính thuế giá trị gia tăng là toàn bộ doanh thu do cung cấp dịch vụ, dịch vụ gắn với hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng mà Nhà thầu nước ngoài, Nhà thầu phụ nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp, kể cả các khoản chi phí do Bên Việt Nam trả thay Nhà thầu nước ngoài, Nhà thầu phụ nước ngoài (nếu có) theo quy định tại Điều 13 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 07 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng.
- Doanh thu tính thuế giá trị gia tăng được xác định như sau:
| Doanh thu tính thuế GTGT | = | Doanh thu chưa bao gồm thuế GTGT |
| 1 – Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu |
4.2/ Phương pháp kê khai
Đối tượng áp dụng:
Nhà thầu nước ngoài và nhà thầu phụ nước ngoài thuộc diện nộp thuế khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
-
Có cơ sở thường trú tại Việt Nam hoặc được xác định là đối tượng cư trú tại Việt Nam;
-
Thời gian thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam theo hợp đồng nhà thầu hoặc hợp đồng nhà thầu phụ đạt từ 183 ngày trở lên, tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực;
-
Thực hiện chế độ kế toán Việt Nam, đồng thời đăng ký thuế và được cơ quan thuế cấp mã số thuế.
Phương pháp tính thuế GTGT và TNDN:
Việc kê khai và xác định thuế GTGT, thuế TNDN được thực hiện theo quy định của Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn liên quan.
4.3/ Phương pháp Hỗn hợp
Đối tượng áp dụng:
Nhà thầu nước ngoài và nhà thầu phụ nước ngoài, khi đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng phương pháp kê khai hoặc phương pháp trực tiếp, đồng thời thực hiện chế độ kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán và hướng dẫn của Bộ Tài chính, phải đăng ký với cơ quan thuế để kê khai và nộp thuế. Theo đó, thuế GTGT được áp dụng theo phương pháp khấu trừ và thuế TNDN được tính theo tỷ lệ % trên doanh thu chịu thuế.
Thuế GTGT đối với nhà thầu nước ngoài:
Việc xác định và tính thuế GTGT được thực hiện theo Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Thuế TNDN của nhà thầu nước ngoài:
Thuế TNDN được tính theo phương pháp trực tiếp theo quy định hiện hành.
5/ Thuế suất thuế nhà thầu (FCT)
Thuế suất được xác định tùy theo loại hình hoạt động kinh doanh. Thuế GTGT (VAT) thường dao động trong khoảng 2–5%, đồng thời cần lưu ý chính sách giảm 2% thuế GTGT đã được gia hạn đến hết năm 2026 đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ. Thuế TNDN áp dụng theo tỷ lệ từ 1–10%, và thuế TNCN được thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân.
| Hoạt động | Thuế suất VAT | Thuế suất CIT | Ví dụ |
| Xây dựng | 3% | 2% | Các dự án xây dựng |
| Tiền bản quyền | 5% | 10% | Cấp phép quyền sở hữu trí tuệ |
| Dịch vụ | 5% | 5% | Tư vấn, quản lý |
Nhận tư vấn miễn phí về thuế dành cho nhà thầu nước ngoài
6/ Quy trình kê khai và nộp thuế
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Đăng ký mã số thuế (5 ngày trước giao dịch đầu tiên).
- Bước 2: Kê khai hàng quý qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế.
- Bước 3: Nộp thuế trực tuyến trong thời hạn quy định.
Sơ đồ quy trình: Đăng ký → Khai báo (hàng quý) → Thanh toán (10 ngày sau) → Kiểm toán nếu cần.
7/ Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Sự khác biệt giữa FCT và thuế khấu lưu thông thường là gì? FCT rộng hơn, kết hợp cả VAT/CIT cho nhà thầu, trong khi thuế khấu lưu thông thường áp dụng cho cổ tức/lãi vay.
- FCT có áp dụng cho TMĐT năm 2026 không? Có, các nền tảng sẽ thực hiện khấu trừ từ tháng 7/2025.
- Nếu tôi bị PE thì sao? Chuyển sang CIT tiêu chuẩn; FCT có thể không áp dụng.
- Tôi có thể được hoàn lại số tiền FCT đã trả thừa không? Vâng, thông qua kiểm toán và yêu cầu bồi thường trong vòng 5 năm.
- Cách tính FCT cho xe lai? VAT tính theo giá trị ròng, CIT tính theo giá trị gộp — vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
- Có hình phạt nào cho hành vi không tuân thủ không? Mức phạt lên đến 20% cộng thêm lãi suất.
Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên gia về Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam.
Dịch vụ tư vấn thuế Vina TPT chuyên cung cấp các giải pháp tối ưu về Thuế Nhà thầu cho các doanh nghiệp và đối tác nước ngoài. Chúng tôi giúp bạn hiểu và tuân thủ các quy định mới nhất của năm 2025 – 2026.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm hơn 20 năm và kiến thức chuyên sâu về thuế quốc tế, VINA TPT cam kết hỗ trợ doanh nghiệp của bạn, từ đăng ký và kê khai đến xây dựng chiến lược thuế phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn.
Đặt lịch tư vấn miễn phí với chuyên gia của chúng tôi

