Hướng dẫn thành lập công ty xuất nhập khẩu: Cẩm nang dành cho nhà đầu tư nước ngoài (2026)

hướng dẫn toàn diện về cách khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài năm 2026

hướng dẫn toàn diện về cách khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài năm 2026

Việt Nam đã trở thành điểm đến lý tưởng để bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu nhờ vị trí địa lý chiến lược, chi phí cạnh tranh, nguồn nhân lực trẻ dồi dào và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do vững mạnh (EVFTA, CPTPP, RCEP và các hiệp định khác).

Với việc Luật Đầu Tư 2025 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, việc thành lập công ty FDI trong lĩnh vực xuất nhập khẩu ngày càng thuận tiện hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài hiện có thể sở hữu 100% vốn trong hầu hết các hoạt động thương mại và không cần giấy phép xuất nhập khẩu thông thường – chỉ cần đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước về cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam năm 2026, từ sự lựa chọn sản phẩm và cơ cấu công ty đến các thủ tục pháp lý và hoạt động thực tế. Hiểu rõ cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu đúng cách ngay từ đầu sẽ giúp nhà đầu tư tránh được những rủi ro không cần thiết.

Các sản phẩm nhập khẩu và xuất khẩu tiềm năng tại Việt Nam khi học cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu.

Trước khi đi sâu vào cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp là bước đầu tiên vô cùng quan trọng. Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế mạnh mẽ trong cả xuất khẩu và nhập khẩu. Dưới đây là những nhóm sản phẩm triển vọng nhất năm 2026:

Sản phẩm xuất khẩu mạnh:

Promising Import products

  • Hàng dệt, quần áo, giày dép và phụ kiện thời trang
  • Điện thoại di động, linh kiện điện tử và máy tính
  • Cà phê, hạt điều, tiêu, gạo và các sản phẩm nông nghiệp khác.
  • Hải sản (tôm, cá basa, cá ngừ…)
  • Gỗ và đồ nội thất
  • Máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất
  • Linh kiện điện tử và nguyên vật liệu công nghiệp
  • Hóa chất, thép và nhựa
  • Ô tô, phụ tùng và phương tiện vận tải
  • Hàng tiêu dùng cao cấp và sản phẩm công nghệ

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp khi bắt đầu kinh doanh riêng, bạn nên:

  • Ưu tiên các mặt hàng mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh hoặc được hưởng ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do.
  • Đánh giá biên lợi nhuận, nhu cầu thị trường, rủi ro hậu cần và các yêu cầu pháp lý.
  • Hãy bắt đầu với những sản phẩm mà bạn đã có kinh nghiệm hoặc chuỗi cung ứng đã được thiết lập để giảm thiểu rủi ro ban đầu.

Lời khuyên: Hãy tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và tìm hiểu các quy định trước khi bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu để giảm thiểu rủi ro.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là mặc dù hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam không yêu cầu giấy phép chung, nhưng một số sản phẩm vẫn có thể phải tuân theo các điều kiện kinh doanh cụ thể hoặc yêu cầu giấy phép chuyên ngành. Do đó, ngoài việc lựa chọn các sản phẩm có tiềm năng cao, nhà đầu tư cần xem xét kỹ các yêu cầu pháp lý liên quan để tránh rủi ro trong hoạt động kinh doanh.

Khi đã có cái nhìn tổng quan rõ ràng, bạn có thể bắt đầu thực hiện các bước cụ thể để khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

hướng dẫn toàn diện về cách khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài năm 2026

Bước 1 – Chọn cấu trúc doanh nghiệp phù hợp

Lựa chọn hình thức kinh doanh phù hợp là bước quan trọng đầu tiên khi bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Loại hình công ty ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị, khả năng huy động vốn, kiểm soát và kế hoạch phát triển dài hạn.

Hai hình thức đầu tư phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài là:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC): Là lựa chọn phổ biến nhất đối với các nhà đầu tư nước ngoài do cấu trúc quản lý đơn giản và linh hoạt. Loại hình này lý tưởng cho các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ, cho phép kiểm soát hoàn toàn và đưa ra quyết định nhanh chóng.
  • Công ty cổ phần (JSC): Phù hợp hơn với các doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư hoặc hướng đến việc niêm yết trên sàn chứng khoán trong tương lai.

Khuyến nghị: Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư mới bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam, nên thành lập công ty TNHH 100% vốn nước ngoài. Cấu trúc này mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối, thủ tục đơn giản hơn và quản lý dễ dàng hơn. Sau này, khi công ty phát triển và cần thêm vốn, bạn có thể linh hoạt chuyển đổi thành công ty cổ phần.

Lựa chọn cấu trúc phù hợp ngay từ đầu giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tránh những rủi ro không cần thiết. Quyết định này đóng vai trò quan trọng trong việc khởi nghiệp xuất nhập khẩu hiệu quả tại Việt Nam.

Bước 2 – Quy trình đăng ký giấy phép kinh doanh (IRC & ERC)

Đây là bước quan trọng nhất khi bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Theo Luật Đầu Tư 2025, quy trình đăng ký đã trở nên linh hoạt hơn. Trong nhiều lĩnh vực không bị hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài hiện nay có thể đăng ký Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) trước khi hoàn tất Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).

Bước 2.1: Chuẩn bị hồ sơ đầu tư

Hiểu rõ cách thức bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết ngay từ đầu. Đây là bước nền tảng. Hồ sơ phải đáp ứng tất cả các yêu cầu theo Luật Đầu tư 2025, bao gồm:

  • Đơn xin thực hiện dự án đầu tư
  • Bằng chứng về tư cách pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu hoặc Giấy chứng nhận thành lập công ty).
  • Đề xuất dự án đầu tư chi tiết (mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm, tiến độ và tác động kinh tế – xã hội)
  • Bằng chứng về khả năng tài chính (sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc thư bảo lãnh của công ty mẹ)
  • Các giấy tờ chứng minh địa chỉ kinh doanh (hợp đồng thuê văn phòng)
  • Giải thích về công nghệ (nếu cần)

Bước 2.2: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Cơ quan đăng ký đầu tư phê duyệt dự án đầu tư và quy định về vốn đầu tư, ngành nghề kinh doanh, địa điểm thực hiện dự án và các ưu đãi đầu tư. Thời gian xử lý thường dao động từ 30–45 ngày làm việc.

Bước 2.3: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Sau khi nhận được IRC (hoặc trong trường hợp được phép, trước đó), bạn sẽ nộp đơn xin ERC – tài liệu chính thức xác lập tư cách pháp nhân của công ty. Bước này thường mất từ ​​7 đến 14 ngày làm việc.

Tìm hiểu dịch vụ thành lập công ty FDI

Bước 3 – Thiết lập hoạt động (Tài khoản ngân hàng, Văn phòng, Nhân sự & Tuân thủ quy định)

Sau khi có được giấy phép, bạn cần nhanh chóng hoàn thành các bước sau:

  • Sau khi có được giấy phép, bạn cần nhanh chóng hoàn thành các bước sau:
  • Đăng ký tài khoản thuế ban đầu và hoàn tất các thủ tục xác minh danh tính doanh nghiệp trên hệ thống VNeID.
  • Theo dõi sát sao các hạn chót nộp thuế bắt buộc, đặc biệt là thuế giá trị gia tăng (VAT), ngay cả khi không có hoạt động kinh doanh nào diễn ra.
  • Xin giấy phép lao động, Thẻ tạm trú (TRC) và visa kinh doanh cho nhà đầu tư hoặc người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trên 3 tháng.

Lưu ý: Việc tuân thủ quy định ngay từ đầu rất quan trọng khi học cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam để tránh bị phạt. Nhiều nhà đầu tư lựa chọn dịch vụ tài chính & kế toán thuê ngoài để giảm thiểu rủi ro và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ở giai đoạn này, nhà đầu tư có thể thấy rõ cách thức bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu một cách thực tế và tuân thủ pháp luật.

Bước 4 – Xin các giấy phép và chứng nhận cần thiết cho việc nhập khẩu – xuất khẩu

Một lợi thế lớn là không cần giấy phép xuất nhập khẩu chung nếu bạn đăng ký đúng ngành nghề kinh doanh.

Tuy nhiên, một số sản phẩm vẫn cần giấy phép cụ thể khi lưu hành, chẳng hạn như:

  • Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và sản phẩm nông nghiệp
  • Hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên biệt (quốc phòng, an ninh, môi trường, v.v.)
  • Nếu một công ty không chỉ tham gia hoạt động xuất nhập khẩu mà còn tham gia các hoạt động thương mại tại Việt Nam, như phân phối hoặc bán lẻ, thì công ty đó sẽ phải xin giấy phép kinh doanh và giấy phép thành lập cửa hàng bán lẻ.

Bạn cũng cần phải:

  • Đăng ký mã số thuế và mã số hải quan
  • Kết nối với hệ thống hóa đơn điện tử
  • Đăng ký quyền xuất nhập khẩu (được cấp tự động với các ngành nghề kinh doanh phù hợp)

hướng dẫn toàn diện về cách khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài năm 2026

Khám phá các dịch vụ kế toán trọn gói

6. Những thách thức thường gặp khi bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Mặc dù Việt Nam có nhiều lợi thế, nhưng quá trình khởi nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu không phải lúc nào cũng suôn sẻ, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tiên.

Các thủ tục hành chính, dù đã được cải thiện, vẫn có thể tốn nhiều thời gian nếu hồ sơ không đầy đủ. Rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về văn hóa làm việc cũng có thể làm chậm tiến độ khi làm việc với các cơ quan chính phủ hoặc đối tác địa phương.

Những thách thức phổ biến khác bao gồm quản lý dòng tiền, biến động tỷ giá hối đoái và chi phí hậu cần. Thêm vào đó, khung pháp lý và chính sách của Việt Nam liên tục phát triển, đòi hỏi các doanh nghiệp phải luôn cập nhật để tránh rủi ro tuân thủ.

Việc có một đối tác tư vấn địa phương am hiểu ngay từ đầu có thể giảm thiểu đáng kể những rủi ro này và đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ hơn.

7. Tại sao Vina TPT có thể giúp bạn khởi nghiệp xuất nhập khẩu thành công?

Đối với các nhà đầu tư đang tìm hiểu cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu, việc có một đối tác tư vấn phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm hỗ trợ các doanh nghiệp FDI, Vina TPT hiểu rõ những khó khăn thực tế mà các nhà đầu tư nước ngoài gặp phải khi bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Chúng tôi cung cấp các giải pháp trọn gói, từ tư vấn về các ngành nghề kinh doanh và sản phẩm phù hợp, hoàn tất các thủ tục IRC/ERC, hỗ trợ xin Thẻ cư trú tạm thời (TRC), đến thiết lập hệ thống kế toán và thuế tuân thủ quy định ngay từ ngày đầu tiên.

Điều làm nên sự khác biệt của Vina TPT chính là khả năng kết nối tất cả các bước này thành một quy trình liền mạch. Đội ngũ đa ngôn ngữ của chúng tôi có thể hỗ trợ bạn từ xa, giúp toàn bộ quá trình trở nên thuận tiện hơn – đặc biệt là đối với các nhà đầu tư chưa thiết lập sự hiện diện thực tế tại Việt Nam.

Nếu bạn vẫn chưa chắc chắn về cách bắt đầu kinh doanh xuất nhập khẩu, làm việc với các chuyên gia có thể giúp bạn rút ngắn đáng kể thời gian thiết lập. Liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình phù hợp nhất cho hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của bạn tại Việt Nam.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

 

Kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam: Hướng dẫn về giấy phép và thủ tục

công ty kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam – Liệu lĩnh vực này có cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài?

Việt Nam đã nổi lên như một trong những trung tâm thương mại năng động nhất Đông Nam Á, được hỗ trợ bởi mạng lưới mạnh mẽ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) bao gồm CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP. Các hiệp định này cung cấp mức thuế ưu đãi, tạo điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng cho cả hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu. Kết hợp với cơ sở hạ tầng logistics hiện đại như các cảng nước sâu tại Cái Mép – Thị Vai và Cát Lai, cùng với sự mở rộng của các sân bay quốc tế, Việt Nam mang đến cho các nhà đầu tư nước ngoài một cửa ngõ lý tưởng để thành lập công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Năm 2026, Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, với các ngành nghề có điều kiện từ ngày 1 tháng 7 năm 2026) đưa ra những cải tiến đáng kể, bao gồm cả lộ trình ưu tiên ERC (Regional Revenue Certificate) và giảm đáng kể các lĩnh vực có điều kiện. Hướng dẫn này cung cấp lộ trình rõ ràng, cập nhật để thành lập công ty xuất nhập khẩu 100% vốn nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, bao gồm khung pháp lý, các bước cấp phép, tuân thủ sau khi thành lập, nghĩa vụ thuế và các câu hỏi thường gặp thực tế.

1/ Khung pháp lý dành cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Chế độ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong hoạt động thương mại của Việt Nam dựa trên Luật Đầu tư 2025, Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi) và Luật Quản lý Ngoại thương 2017. Từ khi gia nhập WTO năm 2007, Việt Nam đã từng bước tự do hóa các quyền thương mại và dành sự đối xử bình đẳng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FIE) đăng ký hợp lệ.

Các tính năng chính theo Luật năm 2025 bao gồm:

  • Hầu hết các hoạt động thương mại, nhập khẩu và xuất khẩu thông thường đều cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài.
  • Quyền giao dịch được tự động cấp thông qua các ngành nghề kinh doanh đã đăng ký (mã VSIC) trong IRC và ERC, cho phép nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa không bị cấm.
  • Giảm khoảng 38 ngành nghề kinh doanh có điều kiện và điều chỉnh thêm 20 lĩnh vực khác (có hiệu lực từ tháng 7 năm 2026), giúp quy trình thành lập trở nên thuận lợi hơn với nhà đầu tư.
  • Phương án ưu tiên ERC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) tùy chọn: Các nhà đầu tư đủ điều kiện có thể thành lập công ty trước khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), và IRC phải được cấp trong vòng 6 tháng kể từ ngày thành lập ERC.

Hiểu về Quyền Thương mại: Nhập khẩu, Xuất khẩu và Phân phối

Công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam – sự khác biệt rõ ràng giúp ngăn ngừa các vấn đề tuân thủ thường gặp:

  • Quyền xuất khẩu: Cho phép mua hàng hóa trong nước và xuất khẩu. Các công ty FDI thường được hưởng quyền này mà không cần giấy phép bổ sung đối với các mặt hàng không bị hạn chế.
  • Quyền nhập khẩu: Cho phép đưa hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam để bán lại, gia công hoặc tiêu dùng nội địa, phù hợp với phạm vi kinh doanh đã đăng ký.
  • Quyền phân phối (bán buôn/bán lẻ): Được quản lý chặt chẽ hơn và có thể yêu cầu sự chấp thuận bổ sung từ Bộ Công Thương (DoIT), đặc biệt đối với một số mặt hàng tiêu dùng. Các hoạt động xuất nhập khẩu thuần túy thường không cần quyền phân phối đầy đủ.

Việc đăng ký chính xác mã VSIC và mục tiêu dự án là rất cần thiết để tránh chậm trễ tại hải quan hoặc các hạn chế về hoạt động.

2/ Quy trình cấp phép cho công ty FDI xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Quy trình cấp phép đã trở nên linh hoạt hơn vào năm 2026. Lộ trình truyền thống là IRC → ERC, nhưng lộ trình tùy chọn mới “ưu tiên ERC” giúp đẩy nhanh quá trình thành lập ban đầu cho các dự án đủ điều kiện. Thời gian tổng thể thường là 4-8 tuần, chủ yếu do Bộ Tài chính đảm nhiệm.

Các nhà đầu tư nước ngoài cần phải có hai giấy chứng nhận quan trọng trước khi hoạt động kinh doanh, bao gồm cả công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Ủy ban Đầu tư Quốc tế (IRC) phê duyệt dự án đầu tư, bao gồm vốn, địa điểm, mục tiêu và lĩnh vực kinh doanh.

Bao gồm các tài liệu bắt buộc:

  • Mẫu đơn đăng ký đầu tư.
  • Đề xuất dự án đầu tư chi tiết (các hoạt động kinh doanh, nguồn vốn và tiến độ thực hiện).
  • Bằng chứng về năng lực tài chính và pháp lý của nhà đầu tư (sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc cam kết; hộ chiếu và giấy tờ kinh doanh phải được chứng thực lãnh sự và dịch sang tiếng Việt).
  • Bằng chứng về địa chỉ kinh doanh (hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu).

Thời gian xử lý: Khoảng 5-7 tuần đối với các dự án thông thường (lâu hơn đối với các trường hợp đặc biệt).

IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) đóng vai trò là cơ sở pháp lý cho việc thành lập doanh nghiệp và quyền thực hiện hoạt động kinh doanh.

KHÁM PHÁ CÁC DỊCH VỤ THÀNH LẬP CÔNG TY

Bước 2: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Đăng ký ERC thông qua Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia để thành lập pháp nhân và nhận mã số thuế.

Các tài liệu chính: công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam

  • Bản sao của IRC (nếu có).
  • Điều lệ công ty.
  • Danh sách thành viên/cổ đông và thông tin người đại diện pháp lý.
  • Giấy ủy quyền (nếu cần).

Thời gian xử lý: 7 – 10 ngày làm việc.

Trung tâm ERC cho phép mở Tài khoản Vốn Đầu tư Trực tiếp (DICA), ký kết hợp đồng và bắt đầu các hoạt động chuẩn bị.

>>> Tham khảo bài viết: Hướng dẫn bước thành lập công ty thương mại tại Việt Nam.

Bước 3: Giấy phép kinh doanh bắt buộc cho các hoạt động thương mại

Đối với các công ty xuất nhập khẩu thuần túy tại Việt Nam, không cần giấy phép kinh doanh thương mại riêng biệt ngoài các ngành nghề kinh doanh đã đăng ký hợp lệ tại IRC/ERC, nhờ vào cam kết của Việt Nam với WTO. Quyền kinh doanh đã được bao gồm trong các giấy chứng nhận này.

Tuy nhiên, cần lưu ý trong các trường hợp sau:

  • Hoạt động phân phối/bán buôn: Có thể yêu cầu Giấy phép kinh doanh cụ thể cho hoạt động buôn bán hàng hóa và các hoạt động liên quan từ Bộ Công Thương (DoIT).
  • Hàng hóa bị hạn chế hoặc có điều kiện (ví dụ: gạo, đường, xăng dầu, thuốc lá, một số hóa chất): Cần có giấy phép hoặc hạn ngạch bổ sung từ các bộ ngành liên quan.
  • Sau khi thiết lập: Đăng ký mã số hải quan nếu bạn thường xuyên thực hiện các hoạt động nhập/xuất khẩu.

Luôn kiểm tra chéo mã HS với danh sách hàng hóa bị cấm và hạn chế mới nhất (cập nhật Nghị định 69/2018/ND-CP và các văn bản kế nhiệm). Nhiều nhà đầu tư bỏ qua giấy phép phụ của Bộ Công Thương khi liên quan đến các yếu tố phân phối, dẫn đến những lỗ hổng trong việc tuân thủ quy định.

công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam

3/ Tuân thủ pháp luật sau khi thành lập công ty và lập kế hoạch thuế thiết yếu

Sau khi có được giấy phép, trọng tâm chuyển sang công tác chuẩn bị vận hành và giảm thiểu rủi ro.

Quy định về góp vốn (Thời hạn 90 ngày)

Các nhà đầu tư phải đóng góp đầy đủ vốn điều lệ đã đăng ký trong vòng 90 ngày kể từ ngày phát hành ERC (không bao gồm thời gian vận chuyển tài sản, nhập khẩu và chuyển giao quyền sở hữu). Việc không đáp ứng thời hạn này có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính, giao dịch ngân hàng bị chặn hoặc yêu cầu điều chỉnh vốn điều lệ. Hãy chọn mức vốn thực tế phù hợp với khối lượng giao dịch dự kiến ​​của bạn. Tất cả các khoản đóng góp vốn phải được thực hiện thông qua DICA chuyên dụng.

Tổng quan về lập kế hoạch thuế

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp: Mức thuế suất tiêu chuẩn là 20%. Có các mức thuế suất ưu đãi (10% trong 15 năm hoặc 17% trong 10 năm) và các trường hợp miễn thuế đối với các ngành, địa điểm hoặc dự án hướng xuất khẩu được khuyến khích.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): 0% đối với hàng xuất khẩu (có thể được hoàn thuế VAT đầu vào); mức thuế suất tiêu chuẩn 10% hoặc mức thuế suất giảm đối với hàng nhập khẩu và bán hàng trong nước.
  • Thuế nhập khẩu/xuất khẩu: Mức thuế ưu đãi hoặc bằng 0 theo các hiệp định thương mại tự do, với các trường hợp miễn thuế đối với máy móc và thiết bị cho các dự án đủ điều kiện.

Lập kế hoạch thuế sớm giúp tối ưu hóa dòng tiền, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hướng đến xuất khẩu.

4/ Các loại thuế chính mà các công ty thương mại FDI tại Việt Nam phải tuân thủ

Các công ty thương mại FDI phải tuân thủ các loại thuế quan trọng sau:

  • Thuế Giá Trị Gia Tăng: Áp dụng cho hàng nhập khẩu (được khấu trừ hoặc hoàn lại cho nhà xuất khẩu); mức thuế 0% đối với hàng xuất khẩu đủ điều kiện.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp: 20% trên lợi nhuận chịu thuế, kèm theo các ưu đãi và quyền chuyển lỗ sang năm tiếp theo trong 5 năm.
  • Thuế thu nhập cá nhân : Thuế suất lũy tiến từ 5% đến 35% đối với tiền lương của người lao động, cộng thêm khoản khấu trừ đối với một số khoản thanh toán nước ngoài nhất định.
  • Thuế nhập khẩu/xuất khẩu: Được tính toán dựa trên mã HS và các hiệp định thương mại tự do (FTA) hiện hành — rất quan trọng đối với việc lập kế hoạch lợi nhuận. Hàng hóa bị hạn chế có thể phải chịu hạn ngạch hoặc thuế đặc biệt.
  • Thuế nhà thầu nước ngoài: Áp dụng cho các khoản thanh toán cho dịch vụ ở nước ngoài (bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng).

Việc duy trì sổ sách kế toán chính xác là rất cần thiết để được hoàn thuế GTGT và miễn thuế nhập khẩu. Kiểm toán và thanh tra hải quan là điều thường xuyên xảy ra, vì vậy việc ghi sổ kế toán chặt chẽ được khuyến khích mạnh mẽ. Đối với một số mặt hàng cụ thể như xăng dầu hoặc gạo, có thể áp dụng thêm thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế tiêu dùng.

>>> Tải xuống Sổ tay Thuế Việt Nam dành cho Nhà đầu tư

5/ Câu hỏi thường gặp: Các câu hỏi thường gặp về việc thành lập công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam

> Vốn tối thiểu cần thiết là bao nhiêu?

Không có quy định pháp lý về vốn tối thiểu đối với các công ty thương mại nói chung. Tuy nhiên, vốn điều lệ cần phải thực tế và đủ cho quy mô kinh doanh dự kiến. Mức vốn ban đầu thường dao động từ 20.000 USD đến 100.000 USD hoặc hơn, tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh.

> Toàn bộ quy trình cấp phép mất bao lâu?

Thông thường mất 6-8 tuần để xin giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu. Cần thêm thời gian đối với hàng hóa hạn chế hoặc quyền phân phối.

> Những mặt hàng nào bị hạn chế hoặc cấm?

Các mặt hàng bị cấm bao gồm vũ khí, chất nổ và một số mặt hàng tiêu dùng đã qua sử dụng. Các mặt hàng bị hạn chế (yêu cầu giấy phép hoặc hạn ngạch đặc biệt) bao gồm gạo, các sản phẩm dầu mỏ, thuốc lá, đường, một số hóa chất và các sản phẩm văn hóa. Các công ty FDI thường gặp hạn chế khi xuất khẩu gạo hoặc giao dịch dầu mỏ.

> Tôi có cần văn phòng hoặc kho hàng cố định không?

Địa chỉ kinh doanh đã đăng ký là bắt buộc. Văn phòng ảo có một số hạn chế; tuy nhiên, ở giai đoạn ban đầu, bạn có thể sử dụng văn phòng ảo để hoàn tất việc đăng ký công ty trước khi tìm được địa điểm thực tế phù hợp.

Nhu cầu về kho bãi sẽ phụ thuộc vào mô hình kinh doanh cụ thể của bạn.

> Liệu các lĩnh vực kinh doanh có thể được sửa đổi sau này không?

Được, bạn có thể sửa đổi hoặc bổ sung các lĩnh vực kinh doanh sau này. Quá trình này cần được sự chấp thuận từ cơ quan cấp phép.

6/ Kết luận & Đề xuất tư vấn chiến lược cho công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Năm 2026, việc thành lập công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, nhờ Luật Đầu tư 2025 được đơn giản hóa, các ưu đãi FTA mạnh mẽ và cơ sở hạ tầng logistics tuyệt vời. Bằng cách tuân thủ đúng quy trình IRC và ERC, đăng ký quyền kinh doanh chính xác, đáp ứng thời hạn góp vốn 90 ngày và tuân thủ nghĩa vụ thuế, các nhà đầu tư nước ngoài có thể thành công thâm nhập một trong những thị trường thương mại triển vọng nhất châu Á.

Tuy nhiên, những chi tiết nhỏ liên quan đến hàng hóa có điều kiện, quyền phân phối và nghĩa vụ sau khi thiết lập vẫn cần được chú ý cẩn thận để tránh những chậm trễ hoặc phạt không cần thiết.

Đội ngũ pháp lý chuyên nghiệp của Vina TPT cung cấp hỗ trợ toàn diện cho việc thành lập công ty FDI, cấp phép, tối ưu hóa thuế và tuân thủ pháp luật liên tục, được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Hãy liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn cá nhân hóa và biến tham vọng xuất nhập khẩu của bạn thành hoạt động kinh doanh hợp pháp và sinh lời tại Việt Nam.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

(Hướng dẫn này dựa trên các quy định tính đến tháng 4 năm 2026. Luật và nghị định thi hành có thể được cập nhật — vui lòng tham khảo ý kiến ​​cơ quan chức năng hoặc cố vấn pháp lý và thuế có chuyên môn để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.)

Thành lập công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam với Vina Tpt

Hướng dẫn chi tiết thành lập doanh nghiệp cho nhà đầu tư Nhật Bản

Báo cáo của Bộ Tài chính cho thấy, lượng vốn FDI đăng ký mới từ Nhật Bản vào Việt Nam trong tám tháng đầu năm 2025 đạt 877,9 triệu USD, chiếm xấp xỉ 8% tổng vốn đầu tư đăng ký. Thêm vào đó, khảo sát do Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) thực hiện cũng chỉ ra rằng Việt Nam hiện đang đứng thứ hai trong nhóm các điểm đến đầu tư ra nước ngoài có sức hút lớn nhất đối với các doanh nghiệp Nhật Bản.

Vậy khi xem xét việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, các nhà đầu tư Nhật Bản có thể lựa chọn loại hình doanh nghiệp nào? Quy trình thành lập công ty ra sao, và các vấn đề pháp lý nào nhà đầu tư cần lưu ý? Bài viết này sẽ trình bày các cấu trúc công ty phổ biến, quy trình thành lập công ty và những điểm cần cân nhắc quan trọng đối với các nhà đầu tư Nhật Bản khi đầu tư vào Việt Nam.

Hướng dẫn đầy đủ cho nhà đầu tư Nhật Bản thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

1. Tại sao Việt Nam là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư Nhật Bản

Việt Nam đang trở thành điểm đến đầu tư ngày càng hấp dẫn đối với nhiều công ty Nhật Bản nhờ một số lợi thế sau:

  • Quan hệ Việt Nam – Nhật Bản ổn định: Hai nước duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, tạo nền tảng vững chắc cho hợp tác lâu dài và môi trường đầu tư đáng tin cậy cho các doanh nghiệp Nhật Bản có ý định thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Chi phí sản xuất cạnh tranh và các ưu đãi đầu tư: Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, chi phí sản xuất cạnh tranh và nhiều chính sách ưu đãi thuế nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.
  • Vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng khu vực: Nằm ở trung tâm Đông Nam Á và tham gia các hiệp định thương mại tự do lớn như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty Nhật Bản mở rộng hoạt động sản xuất và xuất khẩu sang nhiều thị trường trong khu vực.
  • Thị trường nội địa phát triển nhanh chóng: Với dân số hơn 100 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng tăng, Việt Nam trở thành một thị trường tiêu dùng đầy tiềm năng cho nhiều công ty Nhật Bản đang cân nhắc gia nhập thị trường.

Vậy các loại hình doanh nghiệp nào tại Việt Nam phù hợp với nhà đầu tư nước ngoài?

2. Các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 21 của Luật Đầu tư năm 2020, nhà đầu tư Nhật Bản có thể thành lập bốn loại hình doanh nghiệp chính khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (100% vốn nước ngoài): Đây là công ty thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất. Trong trường hợp đầu tư nước ngoài, chủ sở hữu thường là nhà đầu tư nước ngoài hoặc công ty nước ngoài.
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên: Đây là một trong những loại hình công ty phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, cho phép từ 2 đến 50 thành viên góp vốn. Nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia với tỷ lệ sở hữu được cho phép theo quy định của ngành nghề liên quan.
  • Công ty cổ phần: Loại hình doanh nghiệp này có ít nhất ba cổ đông và được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn từ các nhà đầu tư.
  • Văn phòng đại diện: Văn phòng đại diện không tiến hành các hoạt động kinh doanh như một công ty. Chức năng chính của văn phòng này là thực hiện các hoạt động như nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại và hỗ trợ liên lạc với các đối tác địa phương.

Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm chính, ưu điểm và nhược điểm của từng loại hình doanh nghiệp hiện có khi thành lập công ty tại Việt Nam.

Tiêu chuẩn

Cty TNHH một thành viên Cty TNHH nhiều thành viên Cty Cổ phần

Văn phòng đại diện

Phù hợp với: Các nhà đầu tư muốn sở hữu 100% và kiểm soát hoàn toàn Các liên doanh hoặc dự án hợp tác Các công ty lớn cần huy động vốn Các công ty nước ngoài đang tìm hiểu thị trường
Thành viên/cổ đông 1 cá nhân hoặc tổ chức 2–50 thành viên Tối thiểu 3 cổ đông, tối đa không giới hạn Không áp dụng
Tư cách pháp nhân Không phải là pháp nhân độc lập
Cơ cấu tổ chức Hội đồng cổ đông, Giám đốc/Tổng Giám đốc Hội đồng cổ đông, Chủ tịch, Giám đốc/Tổng Giám đốc, Ban Giám sát (nếu cần) Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng Giám đốc, Ban Giám sát hoặc Kiểm toán nội bộ Đại diện trưởng
Huy động vốn Hạn chế, chủ yếu từ chủ sở hữu Đóng góp vốn từ các thành viên Cao, có thể phát hành cổ phiếu Không có chức năng huy động vốn
Quyền phát hành cổ phần Không Không Không
Ưu điểm Cấu trúc đơn giản, toàn quyền quyết định Rủi ro và vốn được chia sẻ giữa các thành viên Khả năng huy động vốn cao, có thể niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Thủ tục thành lập đơn giản, phù hợp cho nghiên cứu thị trường
Nhược điểm Khó huy động vốn bên ngoài Giới hạn thành viên (tối đa 50 người) Cấu trúc quản trị phức tạp hơn Không được phép tiến hành các hoạt động kinh doanh

Nhìn chung, việc lựa chọn loại hình công ty phù hợp cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược hoạt động và cơ cấu quản trị của công ty sau khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Sự lựa chọn này phần lớn phụ thuộc vào mục tiêu và chiến lược kinh doanh của nhà đầu tư.

KHÁM PHÁ CÁC DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI

3. Quy trình từng bước thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư

Đây là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Hồ sơ phải được chuẩn bị theo đúng quy định của Luật Đầu tư năm 2025.

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
  • Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư:
    • Đối với cá nhân: CCCD/Hộ chiếu (bản sao)
    • Đối với tổ chức: Giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu pháp lý tương đương (bản sao)
  • Đề xuất dự án đầu tư (bao gồm thông tin nhà đầu tư, mục tiêu, vốn đầu tư, quy mô, phương án huy động vốn, địa điểm, tiến độ và đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội)
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính:
    • Cá nhân: sổ tiết kiệm, xác nhận số dư ngân hàng
    • Tổ chức: báo cáo tài chính hai năm gần nhất, cam kết tài chính từ công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính
  • Hợp đồng thuê trụ sở chính hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm thực hiện dự án
  • Giải trình về công nghệ (đối với các dự án thuộc diện thẩm định công nghệ)
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC (nếu đầu tư theo hình thức này)

Hồ sơ được nộp cho Sở Tài chính tại tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính của dự án.

Bước 2: Nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Việc có được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cũng là một bước quan trọng trong quá trình đăng ký kinh doanh tại Việt Nam đối với các nhà đầu tư Nhật Bản, vì giấy chứng nhận này chính thức phê duyệt và xác nhận dự án đầu tư của công ty.

Các tài liệu bắt buộc bao gồm:

  • Đơn đăng ký và đề xuất dự án chi tiết (mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm và tiến độ)
  • Bằng chứng về năng lực tài chính (sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính đã kiểm toán hoặc hợp đồng tín dụng)
  • Giấy tờ pháp lý: hộ chiếu công chứng (cá nhân) hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (tổ chức), cả hai đều đã được hợp pháp hóa
  • Bằng chứng về địa điểm (hợp đồng thuê hoặc quyền sử dụng đất)
  • Giấy ủy quyền (nếu sử dụng dịch vụ của bên thứ ba)

Các giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật chính thức sang tiếng Việt. Thời gian xử lý hồ sơ IRC thường là 5-6 tuần, tùy thuộc vào tính chất của dự án và yêu cầu xem xét của cơ quan đăng ký đầu tư. Khuyến khích làm việc với đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp như Vina TPT để tránh sự chậm trễ.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (IRC), bước tiếp theo trong việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam là xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để xác lập tư cách pháp nhân của công ty. Thông thường, ERC được cấp trong vòng 7-14 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.

Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và góp vốn điều lệ

Nhà đầu tư nước ngoài mở công ty mới tại Việt Nam được yêu cầu:

  • Mở tài khoản vốn đầu tư (DICA) chuyên dụng tại một ngân hàng được cấp phép tại Việt Nam
  • Góp đủ vốn điều lệ trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC để tránh bị xử phạt và duy trì uy tín cho các giấy phép trong tương lai

Bước 5: Hoàn tất đăng ký thuế và các thủ tục sau cấp phép

Trước khi chính thức bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp phải:

  • Đăng ký mã số thuế và mua chữ ký số
  • Đăng ký/thông báo phát hành hóa đơn điện tử
  • Đăng ký lao động và đăng ký bảo hiểm xã hội cho nhân viên

Nghĩa vụ thuế và lao động là những bước cuối cùng trong việc kinh doanh tại Việt Nam trước khi các hoạt động chính thức bắt đầu.

Bước 6: Xin các giấy phép chuyên ngành (nếu có)

Các ngành nghề kinh doanh có điều kiện có thể yêu cầu thêm các giấy phép con như giấy phép kinh doanh, giấy phép xuất nhập khẩu hoặc giấy phép môi trường.

Bằng cách tuân theo các bước này và cập nhật các quy định, nhà đầu tư nước ngoài có thể thiết lập hoạt động thành công tại Việt Nam.

4. Những thách thức thường gặp đối với nhà đầu tư Nhật Bản khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Mặc dù Việt Nam là một điểm đến đầu tư hấp dẫn, nhưng quá trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam có thể gặp phải một số thách thức đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những người lần đầu tiên gia nhập thị trường.

  • Sự khác biệt về hệ thống pháp luật: Hệ thống pháp luật và thủ tục cấp phép của Việt Nam khác biệt đáng kể so với Nhật Bản. Ví dụ, các công ty phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Một số ngành nghề cũng yêu cầu thêm các giấy phép phụ, điều này có thể làm cho quy trình cấp phép trở nên phức tạp hơn.
  • Rào cản ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh: Hầu hết các văn bản pháp lý và thủ tục hành chính liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam đều được thực hiện bằng tiếng Việt, bao gồm hợp đồng, giấy tờ đăng ký kinh doanh và kê khai thuế. Ngay cả khi có phiên dịch viên, việc xem xét chi tiết các văn bản pháp lý vẫn có thể gặp khó khăn.
  • Thủ tục hành chính liên quan đến nhiều cơ quan chức năng: Thủ tục hành chính tại Việt Nam thường liên quan đến nhiều cơ quan quản lý. Ví dụ: Văn phòng đại diện phải đăng ký với Sở Công Thương, chi nhánh của thương nhân nước ngoài có thể cần đăng ký với Bộ Công Thương. Việc xác định sai cơ quan có thẩm quyền có thể làm chậm quá trình cấp phép.
  • Tuân thủ thuế và kế toán: Sau khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, nhà đầu tư phải tuân thủ các nghĩa vụ thuế khác nhau như: Thuế giá trị gia tăng (VAT), Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), Thuế thu nhập cá nhân (PIT)… Các quy định này được cập nhật thường xuyên. Ví dụ, chính sách thuế thu nhập cá nhân được cập nhật vào cuối năm 2025 và dự kiến ​​có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Nếu không có chuyên môn phù hợp, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro tuân thủ và chi phí tài chính không cần thiết.

Vì lý do này, nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn hợp tác với các công ty tư vấn chuyên nghiệp để hỗ trợ toàn bộ quá trình, từ thành lập công ty đến tuân thủ pháp luật và quản lý hoạt động.

5. Các giải pháp hỗ trợ nhà đầu tư Nhật Bản thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, Vina TPT đã hỗ trợ nhiều nhà đầu tư nước ngoài thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đáng chú ý, hơn 80% khách hàng của Vina TPT là các công ty Nhật Bản, điều này mang lại cho đội ngũ của chúng tôi kinh nghiệm thực tiễn sâu rộng trong việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam và xử lý các thủ tục đăng ký kinh doanh tại Việt Nam cho các nhà đầu tư Nhật Bản.

Các chuyên gia của chúng tôi có thể giao tiếp và làm việc trực tiếp bằng tiếng Nhật, giúp đảm bảo quá trình giao tiếp và xử lý tài liệu được thực hiện nhanh chóng và chính xác. Bên cạnh dịch vụ thành lập công ty, Vina TPT còn cung cấp dịch vụ tư vấn kế toán và thuế sau khi thành lập, giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định của Việt Nam. Đặc biệt, báo cáo tài chính hàng tháng được cung cấp bằng ba ngôn ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt), giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Hơn nữa, Vina TPT cũng hỗ trợ tất cả các thủ tục liên quan cho nhà đầu tư và chuyên gia nước ngoài, bao gồm visa, giấy phép lao động và Thẻ tạm trú (TRC). Nhờ đó, nhà đầu tư không cần phải làm việc với nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác nhau mà vẫn có thể vận hành hoạt động kinh doanh tại Việt Nam một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Nếu bạn đang có kế hoạch thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, hãy liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn chuyên nghiệp và hỗ trợ từng bước, từ xin giấy phép đầu tư đến tuân thủ các quy định sau khi thành lập.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Thành Lập Doanh Nghiệp Tại Việt Nam: Hướng Dẫn Dành Cho Lĩnh Vực Tư Vấn

hướng dẫn khởi nghiệp kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn

Bối cảnh kinh doanh của Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng khi chính phủ ngày càng chú trọng vào việc phát triển khu vực tư nhân. Hiện nay, các doanh nghiệp tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP cả nước và sử dụng hơn 80% lực lượng lao động quốc gia, với hơn 940.000 doanh nghiệp đăng ký hiện đang hoạt động trên toàn quốc.

Khi hệ sinh thái khởi nghiệp tiếp tục phát triển, nhiều công ty phải đối mặt với những thách thức trong các lĩnh vực như quản trị, chiến lược marketing, phát triển kinh doanh và chuyển đổi số. Do đó, các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và định hướng trong môi trường thị trường đang thay đổi của Việt Nam.

Nếu bạn đang cân nhắc thành lập một công ty tư vấn tại Việt Nam, việc hiểu rõ khung pháp lý và quy trình đăng ký kinh doanh là bước đi thiết yếu đầu tiên.

hướng dẫn cách khởi nghiệp kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn

1. Tư vấn có phải là ngành nghề kinh doanh có điều kiện?

Theo Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ ngày 03/01/2026), hầu hết các dịch vụ tư vấn phổ biến như: tư vấn quản lý, tư vấn kinh doanh, tư vấn marketing, tư vấn nhân sự và tư vấn chiến lược đều không được xếp vào nhóm ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Điều này cho phép các nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài mà không cần đối tác Việt Nam và không phải xin thêm các giấy phép con sau khi có IRC và ERC. Đây là một lợi thế đáng kể so với các lĩnh vực nằm trong danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.

Tuy nhiên, đối với một số lĩnh vực tư vấn chuyên ngành, quy trình sẽ phức tạp hơn vì phải đáp ứng thêm các điều kiện đặc thù của ngành. Trong những trường hợp đó, doanh nghiệp phải tuân thủ các yêu cầu liên quan đến chứng chỉ hành nghề, điều kiện năng lực hoặc giấy phép riêng theo quy định của các bộ ngành liên quan.

Do đó, trước khi bắt đầu thủ tục, nhà đầu tư nên rà soát Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Nghị định 239/2025/NĐ-CP để xác định ngành nghề dự định kinh doanh có thuộc danh mục có điều kiện hay không, từ đó đảm bảo đi đúng hướng và giảm thiểu rủi ro phải sửa đổi hồ sơ.

2. Các dịch vụ tư vấn trọng điểm đang có nhu cầu cao tại Việt Nam

Tại Việt Nam, một số lĩnh vực tư vấn đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:

  • Tư vấn quản lý: Bao gồm lập kế hoạch chiến lược, tái cấu trúc doanh nghiệp, tối ưu hóa vận hành và quản trị hiệu suất.
  • Tư vấn công nghệ và phần mềm: Gắn liền với chuyển đổi số, tư vấn hệ thống CNTT, giải pháp phần mềm, tự động hóa và quản lý dữ liệu.
  • Tư vấn Marketing: Bao gồm xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường, truyền thông và quảng cáo số. Nhóm dịch vụ hỗ trợ kinh doanh này đã được Việt Nam cam kết mở cửa thị trường theo hiệp định WTO và không yêu cầu giấy phép con riêng biệt.
  • Tư vấn phát triển du lịch và dịch vụ: Tư vấn chiến lược phát triển sản phẩm, quản lý điểm đến và vận hành dịch vụ du lịch.
  • Tư vấn quản lý y tế: Tập trung chủ yếu vào quản trị bệnh viện, chiến lược phát triển dịch vụ và tối ưu hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nếu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh hoặc hành nghề y khoa chuyên biệt, sẽ phải chịu sự điều chỉnh của Luật Khám bệnh, chữa bệnh.

Nhìn chung, các dịch vụ tư vấn chiến lược và hỗ trợ kinh doanh có mức độ mở cửa cao đối với nhà đầu tư nước ngoài, trong khi các dịch vụ liên quan trực tiếp đến chuyên môn kỹ thuật hoặc hành nghề chuyên nghiệp đặc thù sẽ chịu các điều kiện khắt khe hơn.

Xem thêm dịch vụ thành lập doanh nghiệp

3. Điều kiện thành lập công ty tư vấn tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài

Khi thành lập công ty tư vấn có vốn đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về vốn, địa điểm trụ sở và cơ cấu quản lý.

3.1 Yêu cầu về vốn và năng lực tài chính

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2025 không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu cho các công ty tư vấn, nhưng cơ quan chức năng sẽ xem xét mức vốn đăng ký để đảm bảo phù hợp với quy mô hoạt động, kế hoạch kinh doanh và các dịch vụ dự kiến.

Thực tế:

  • Mức vốn điều lệ khoảng 20.000 – 50.000 USD thường được xem là phù hợp cho mô hình tư vấn chuyên nghiệp có nhân sự và vận hành văn phòng ổn định.
  • For smaller-scale models with a limited service scope, charter capital in the range of USD 10,000 may still be accepted if the business plan clearly demonstrates reasonable and low initial investment costs.

Việc xác định mức vốn phù hợp không chỉ đáp ứng yêu cầu thẩm định hồ sơ mà còn tạo nền tảng tài chính cho hoạt động trong giai đoạn đầu, đặc biệt khi doanh nghiệp đang tìm hiểu cách thức khởi nghiệp và chưa tạo ra doanh thu ổn định.

3.2 Yêu cầu về địa điểm văn phòng

Khi một doanh nghiệp nước ngoài quyết định cách thức bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam, việc lựa chọn địa điểm đặt trụ sở chính là một yêu cầu bắt buộc và quan trọng. Địa điểm này phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được phép sử dụng làm văn phòng hoặc mặt bằng kinh doanh;
  • Không được là căn hộ chung cư chỉ dùng để ở hoặc bất động sản không có chức năng kinh doanh;
  • Cần có giấy tờ pháp lý chứng minh quyền sử dụng hợp pháp của bên cho thuê.

Việc lựa chọn địa điểm văn phòng phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của hồ sơ trong quá trình thành lập doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp chưa tìm được địa điểm phù hợp, Vina TPT cung cấp dịch vụ tư vấn giải pháp văn phòng ảo đáp ứng các điều kiện đăng ký doanh nghiệp theo quy định pháp luật.

Việc sử dụng văn phòng ảo là một giải pháp linh hoạt trong giai đoạn đầu khởi nghiệp và hoàn toàn được chấp nhận với điều kiện:

  • Địa chỉ này không nằm trong khu chung cư hoặc khu vực cấm đăng ký kinh doanh;
  • Nó có khả năng tiếp nhận thư từ và các văn bản chính thức từ các cơ quan nhà nước;
  • Bên cho thuê có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền cho thuê hợp pháp;
  • Tòa nhà này được chỉ định cho các chức năng “văn phòng” hoặc “thương mại – dịch vụ”.

Giải pháp này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí ban đầu đồng thời vẫn đảm bảo các điều kiện pháp lý để nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

3.3 Yêu cầu về người đại diện theo pháp luật

Một khía cạnh quan trọng khác trong việc khởi nghiệp là việc chỉ định người đại diện pháp lý.

Công ty tư vấn có vốn đầu tư nước ngoài phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Người này chịu trách nhiệm tổ chức quản lý hoạt động, thực hiện các nghĩa vụ thuế, tài chính và làm việc với các cơ quan nhà nước.

Người này chịu trách nhiệm về:

  • Tổ chức và quản lý hoạt động của công ty;
  • Thực hiện các nghĩa vụ về thuế và báo cáo tài chính;
  • Đăng ký bảo hiểm lao động và bảo hiểm xã hội;
  • Làm việc với các cơ quan nhà nước trong các thủ tục hành chính.

Việc chỉ định một người đại diện pháp lý cư trú tại Việt Nam là yêu cầu bắt buộc và đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục trong quản trị doanh nghiệp và tuân thủ pháp luật. Thiếu sự chuẩn bị nhân sự phù hợp có thể gây khó khăn trong việc khởi nghiệp, đặc biệt là khi có kế hoạch thành lập một công ty tư vấn tại Việt Nam với đội ngũ quản lý nước ngoài.

hướng dẫn cách khởi nghiệp kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn

4. Quy trình chi tiết các bước thành lập công ty tư vấn

Đối với lĩnh vực tư vấn, quy trình khởi nghiệp thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Theo Luật Đầu tư năm 2025, nhà đầu tư cần chuẩn bị:

  • Yêu cầu bằng văn bản về việc thực hiện dự án đầu tư;
  • Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu đối với cá nhân; giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với tổ chức);
  • Đề xuất dự án đầu tư (mục tiêu cung cấp dịch vụ tư vấn, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm, thời gian hoạt động);
  • Các giấy tờ chứng minh khả năng tài chính;
  • Hợp đồng thuê văn phòng hoặc các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm dự án;
  • Giải thích về công nghệ (nếu dự án liên quan đến công nghệ cần được thẩm định).

Hồ sơ được nộp cho cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền tại tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính.

Lưu ý: Các tài liệu nước ngoài phải được chứng thực lãnh sự và dịch sang tiếng Việt.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC)

Trung tâm tư vấn quốc tế (IRC) ghi lại các thông tin cơ bản của dự án tư vấn, bao gồm:

  • Nhà đầu tư;
  • Các lĩnh vực kinh doanh dịch vụ tư vấn đã đăng ký;
  • Vốn đầu tư và vốn điều lệ;
  • Địa điểm và thời gian hoạt động.

Đối với các dịch vụ tư vấn tiêu chuẩn (không được phân loại là các ngành nghề kinh doanh có điều kiện), quy trình này chủ yếu tập trung vào tính hợp lệ của hồ sơ và năng lực tài chính.

Bước 3: Đăng ký doanh nghiệp và nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Sau khi có được IRC, doanh nghiệp tiến hành đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp năm 2025 để nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

ERC xác định tư cách pháp nhân của công ty và ghi nhận:

  • Tên của công ty tư vấn;
  • Địa chỉ trụ sở chính;
  • Người đại diện pháp lý;
  • Vốn điều lệ;
  • Các lĩnh vực kinh doanh (mã dịch vụ tư vấn tương ứng).

Bước 4: Mở tài khoản vốn đầu tư và góp vốn

Ngay sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), doanh nghiệp phải mở tài khoản vốn đầu tư chuyên dụng tại một ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam.

Toàn bộ vốn điều lệ phải được góp trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp phép của ERC để tránh các hình phạt hành chính và đảm bảo tuân thủ quy định của doanh nghiệp.

Bước 5: Hoàn tất các thủ tục sau khi thành lập

Trước khi bắt đầu hoạt động, công ty tư vấn phải:

  • Hoàn tất thủ tục đăng ký thuế ban đầu và đăng ký nhận hóa đơn điện tử;
  • Mua chữ ký điện tử;
  • Đăng ký bảo hiểm lao động và bảo hiểm xã hội (nếu có tuyển dụng nhân viên).

Sau khi hoàn tất thủ tục cấp phép, các thủ tục thuế và góp vốn đã tạo nên bức tranh tổng thể về cách thức khởi nghiệp tại Việt Nam; từ góc độ thực tiễn, đây là “giai đoạn nước rút cuối cùng” của quá trình đăng ký kinh doanh tại Việt Nam mà nhiều doanh nghiệp thường đánh giá thấp.

Bước 6: Xin giấy phép chuyên ngành (nếu hoạt động trong các lĩnh vực tư vấn có điều kiện)

Nếu công ty cung cấp dịch vụ tư vấn trong các lĩnh vực chuyên biệt như tư vấn xây dựng, tư vấn pháp lý, tư vấn đầu tư chứng khoán, v.v., doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu bổ sung liên quan đến chứng chỉ hành nghề hoặc giấy phép hành nghề theo luật chuyên ngành tương ứng.

Tuân thủ đúng trình tự giúp đảm bảo quá trình khởi nghiệp diễn ra suôn sẻ và giảm thiểu việc chỉnh sửa hồ sơ, đặc biệt khi có kế hoạch thành lập doanh nghiệp tư vấn tại Việt Nam trong các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao.

hướng dẫn cách khởi nghiệp kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn

5. Những sai lầm thường gặp khi mở công ty tư vấn tại Việt Nam

Nhiều nhà đầu tư thất bại không phải vì thị trường khó khăn, mà vì họ không hiểu đúng cách khởi nghiệp. Dưới đây là những sai lầm phổ biến mà các nhà đầu tư nước ngoài thường mắc phải khi thành lập công ty tư vấn tại Việt Nam:

Sai lầm 1: Lựa chọn cấu trúc doanh nghiệp không phù hợp

Nhiều nhà đầu tư lựa chọn hình thức doanh nghiệp dựa trên thói quen ở nước mình mà không đánh giá nhu cầu quản trị và khả năng huy động vốn tại Việt Nam. Việc lựa chọn không phù hợp (công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên, công ty cổ phần) có thể dẫn đến việc khởi nghiệp không thuận lợi, gây ra những hạn chế về cơ cấu sở hữu, chuyển giao vốn hoặc huy động vốn trong tương lai, thậm chí có thể cần đến các thủ tục chuyển đổi sau này.

Để tránh những điều chỉnh tốn kém, nhà đầu tư nên xác định rõ ràng mục tiêu tăng trưởng, số lượng cổ đông/thành viên và kế hoạch huy động vốn trước khi nộp hồ sơ.

Sai lầm 2: Không xem xét kỹ lưỡng tình hình kinh doanh.

Việc đăng ký các ngành nghề kinh doanh thuộc diện hạn chế tiếp cận thị trường hoặc các lĩnh vực có điều kiện mà không xem xét các quy định liên quan thường dẫn đến việc hồ sơ của IRC bị yêu cầu làm rõ, sửa đổi hoặc kéo dài thời gian xử lý.

Việc không xem xét kỹ lưỡng các lĩnh vực kinh doanh tiềm ẩn rủi ro pháp lý khi bắt đầu kinh doanh với vốn đầu tư nước ngoài.

Các nhà đầu tư nên xem xét danh sách các lĩnh vực bị hạn chế tiếp cận thị trường, các điều kiện cấp phép chuyên biệt và phạm vi hoạt động trước khi hoàn thiện mục tiêu dự án.

Lỗi 3: Chọn sai mã CPC khi đăng ký ngành nghề kinh doanh

Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngoài việc đăng ký mã ngành tiêu chuẩn Việt Nam (VSIC), nhà đầu tư còn phải tham khảo bảng cam kết dịch vụ của Việt Nam tại WTO, trong đó dịch vụ được phân loại theo mã sản phẩm trung ương (CPC).

Các mã CPC phổ biến trong lĩnh vực tư vấn và dịch vụ kinh doanh bao gồm:

  • Dịch vụ tư vấn quản lý – CPC 865
  • Dịch vụ tư vấn marketing (quản lý marketing) – CPC 86503
  • Dịch vụ tư vấn nhân sự – CPC 86504 (tư vấn quản lý); dịch vụ cung ứng lao động – CPC 872
  • Dịch vụ tư vấn phần mềm – CPC 842

Việc xác định sai mã CPC có thể dẫn đến:

  • Áp dụng sai các điều kiện tiếp cận thị trường;
  • Hiểu sai về giới hạn sở hữu nước ngoài;
  • Các yêu cầu không cần thiết đối với giấy phép chuyên ngành;
  • Các sửa đổi trong hồ sơ IRC.

Do đó, việc xem xét kỹ lưỡng các mã CPC trước khi nộp hồ sơ đầu tư là rất quan trọng để đảm bảo đánh giá chính xác và giảm thiểu rủi ro sửa đổi trong tương lai.

Sai lầm 4: Nhầm lẫn giữa quy trình IRC và ERC

Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường phải tuân theo trình tự sau: trước tiên phải xin được IRC (phê duyệt dự án), sau đó đăng ký ERC (thành lập pháp nhân).

Việc nhầm lẫn các thủ tục này hoặc chuẩn bị hồ sơ không đúng thứ tự có thể làm chậm kế hoạch thực hiện và dẫn đến việc phải sửa đổi.

Các nhà đầu tư nên xây dựng lộ trình pháp lý theo từng giai đoạn và chuẩn bị các tài liệu tương ứng với từng loại chứng chỉ.

Sai lầm 5: Thiếu kế hoạch tài chính và thuế sau khi thành lập doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp tập trung vào việc cấp phép mà không lường trước được các nghĩa vụ thuế, chi phí hoạt động và lịch kê khai định kỳ, dẫn đến bị phạt và gián đoạn hoạt động.

Ngay sau khi thành lập, các doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kế toán, đăng ký hóa đơn điện tử và chữ ký số, đồng thời lập kế hoạch tuân thủ hàng tháng/hàng quý để đảm bảo hoạt động ổn định.

Sai lầm 6: Không chuẩn bị kế hoạch về lao động và giấy phép làm việc.

Đối với các nhà quản lý hoặc chuyên gia nước ngoài, giấy phép lao động và tình trạng cư trú hợp pháp là điều kiện bắt buộc để làm việc lâu dài tại Việt Nam.

Nếu không có kế hoạch trước, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những hạn chế về thời gian quản lý hoặc các thủ tục hành chính khẩn cấp ảnh hưởng đến hoạt động.

Việc lập kế hoạch lao động, cấp giấy phép lao động và thẻ cư trú tạm thời cần được tích hợp ngay sau khi hoàn tất các thủ tục thành lập doanh nghiệp.

Sai lầm 7: Thiếu hiểu biết về môi trường kinh doanh và văn hóa địa phương.

Sự khác biệt về phong cách làm việc, quy trình hành chính và tiêu chuẩn giao tiếp có thể ảnh hưởng đến đàm phán, quản lý nhân sự và phối hợp với các đối tác hoặc cơ quan chức năng.

Hiểu rõ bối cảnh địa phương và thiết lập các quy trình nội bộ phù hợp giúp giảm thiểu ma sát trong vận hành và nâng cao hiệu quả triển khai ngay từ giai đoạn đầu.

Trong trường hợp nhà đầu tư muốn tối ưu hóa cách thức khởi nghiệp và giảm thiểu rủi ro tiềm tàng, việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp có thể giúp chuẩn hóa toàn bộ quy trình.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm hỗ trợ các doanh nghiệp FDI trong việc thành lập công ty, dịch vụ thuế – kế toán và nhân sự tại Việt Nam, Vina TPT cung cấp các giải pháp tư vấn và triển khai toàn diện, đảm bảo tuân thủ quy định và phù hợp với mục tiêu đầu tư dài hạn.

Hãy liên hệ với Vina TPT để được tư vấn chi tiết về cách khởi nghiệp phù hợp với mô hình kinh doanh và mục tiêu đầu tư của bạn.

hướng dẫn khởi nghiệp kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Kinh doanh tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư Mỹ (2026): Hướng dẫn pháp lý toàn diện

americans-doing-business-in-vietnam-2026-legal-guidance-detailed-procedures

Trong những năm gần đây, Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế là điểm đến chiến lược cho các nhà đầu tư Hoa Kỳ nhờ môi trường kinh tế ổn định, chi phí cạnh tranh và mạng lưới rộng khắp các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, kinh doanh tại Việt Nam đòi hỏi các nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định pháp luật và nghĩa vụ thuế nghiêm ngặt.

Bài viết dưới đây cung cấp hướng dẫn chi tiết về các điều kiện, thủ tục và vấn đề pháp lý quan trọng khi kinh doanh tại Việt Nam.

nhà đầu tư Mỹ kinh doanh tại Việt Nam năm 2026 - hướng dẫn pháp lý - thủ tục chi tiết

1. Điều kiện để nhà đầu tư kinh doanh tại Việt Nam là gì?

Tính hợp pháp của các ngành kinh doanh đầu tư

Trước khi kinh doanh tại Việt Nam, nhà đầu tư cần xác định xem hoạt động kinh doanh dự định của mình có được phép đầu tư hay không. Theo Luật Đầu tư năm 2025, các lĩnh vực kinh doanh được phân loại thành nhiều nhóm chính với các mức độ tiếp cận và điều kiện pháp lý khác nhau.

Thông thường, các lĩnh vực đầu tư có thể được phân loại thành bốn nhóm chính:

STT

Phân loại Định nghĩa

Ví dụ điển hình

1 Các ngành nghề kinh doanh không điều kiện (80% tổng số ngành nghề) Các ngành nghề không nằm trong danh sách các ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc bị hạn chế thị trường. Doanh nghiệp chỉ cần hoàn tất đăng ký kinh doanh và tuân thủ các quy định pháp luật chung (thuế, môi trường, an toàn, v.v.). Sản xuất chung, thương mại bán buôn, tư vấn quản lý, CNTT (phần mềm), thực phẩm và đồ uống, một số dịch vụ logistics nội địa…
2 Các lĩnh vực được ưu đãi đầu tư Các lĩnh vực được chính phủ khuyến khích. Các ưu đãi (như ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), ưu đãi tiền thuê đất, v.v.) phụ thuộc vào ngành, địa điểm và quy mô dự án. Công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao, các ngành công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số, chất bán dẫn…
3 Các ngành kinh doanh có điều kiện Các ngành được phép hoạt động nhưng phải đáp ứng các điều kiện cụ thể (như giấy phép con, vốn pháp định, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chứng chỉ nghề nghiệp). Các ngành này được quy định trong Phụ lục IV của Luật Đầu tư và các sửa đổi bổ sung. Giáo dục, chăm sóc sức khỏe, bất động sản, logistics, dịch vụ ăn uống, vận tải, sản xuất mỹ phẩm…
4 Các lĩnh vực bị hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài Các lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài phải chịu các hạn chế về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư hoặc phạm vi hoạt động. Danh sách này do Chính phủ ban hành (hiện đang theo Nghị định 31/2021/ND-CP và các sửa đổi của nó). Viễn thông, hàng không, dịch vụ tài chính, bất động sản, truyền thông…
5 Các lĩnh vực kinh doanh bị cấm Các hoạt động bị nghiêm cấm tuyệt đối vì lý do an ninh quốc gia, đạo đức xã hội hoặc sức khỏe cộng đồng theo Điều 6 của Luật Đầu tư. Áp dụng cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Buôn bán ma túy, buôn người/buôn bán nội tạng, mại dâm, buôn bán chất nổ, nhân bản vô tính, buôn bán động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng…

Lưu ý:
Đa số các ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam thuộc nhóm ngành không có điều kiện (chiếm khoảng 80%). Tuy nhiên, một số ngành có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm khác nhau (ví dụ, năng lượng tái tạo có thể vừa là ngành được ưu đãi vừa là ngành kinh doanh có điều kiện).

Để tránh nhầm lẫn và đơn giản hóa quy trình cấp phép, nhà đầu tư nên kiểm tra mã ngành nghề liên quan và các điều kiện áp dụng trên trang Tra cứu Mã Ngành Nghề trước khi nộp đơn.

Đáp ứng các yêu cầu về vốn đầu tư và năng lực tài chính

Luật doanh nghiệp Việt Nam không quy định vốn điều lệ tối thiểu chung khi nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam; tuy nhiên, một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn điều lệ theo quy định của các văn bản pháp quy chuyên ngành.

Do đó, cơ quan đăng ký đầu tư yêu cầu nhà đầu tư chứng minh năng lực tài chính đầy đủ để thực hiện dự án. Điều này thường được thể hiện qua:

  • Sao kê ngân hàng của công ty mẹ/đơn vị đầu tư
  • Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm gần nhất.
  • Thư bảo lãnh tài chính từ ngân hàng

Có trụ sở chính hợp pháp của công ty tại Việt Nam

Có trụ sở chính hợp pháp của công ty tại Việt Nam

  • Hợp đồng thuê văn phòng với thời hạn thuê hợp lệ.
  • Các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng/sở hữu đất của bên cho thuê, chẳng hạn như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Doanh nghiệp phải ghi địa chỉ này trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, vì các cơ quan chức năng sẽ gửi thông báo và có thể tiến hành kiểm tra tại địa chỉ này.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp chưa tìm được địa điểm văn phòng phù hợp, sử dụng văn phòng ảo cũng là một giải pháp phổ biến khi kinh doanh tại Việt Nam, với điều kiện: địa chỉ văn phòng ảo không nằm trong chung cư hoặc khu vực cấm đăng ký kinh doanh; có thể nhận thư từ và công văn từ các cơ quan chức năng; và bên cho thuê có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền thuê hợp pháp.

Trong khuôn khổ Dịch vụ Thành Lập Doanh Nghiệp tại Việt Nam của Vina TPT, chúng tôi cung cấp các giải pháp văn phòng ảo uy tín phù hợp với từng mô hình hoạt động – giúp đảm bảo hồ sơ được hoàn thiện ngay từ đầu và giảm thiểu việc chỉnh sửa sau này.

Hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu pháp lý của nhà đầu tư

Để kinh doanh tại Việt Nam, nhà đầu tư cần chuẩn bị một số giấy tờ pháp lý được cấp tại nước sở tại. Các giấy tờ phổ biến bao gồm:

  • Hộ chiếu của nhà đầu tư cá nhân
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận thành lập công ty (dành cho nhà đầu tư doanh nghiệp)
  • Các giấy tờ tài chính chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, nếu được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
  • Các tài liệu hỗ trợ khác liên quan đến dự án đầu tư (tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể)

Để được các cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam công nhận, các giấy tờ này phải trải qua quy trình chứng thực lãnh sự. Quy trình này thường bao gồm các bước sau:

  • Công chứng tại quốc gia cấp phép
  • Chứng thực lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại quốc gia đó
  • Bản dịch có chứng thực sang tiếng Việt sau khi hợp pháp hóa.

Chỉ sau khi hoàn tất các thủ tục này, tài liệu mới có thể được sử dụng như một phần của hồ sơ đăng ký đầu tư nộp cho các cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.

Xem thêm dịch vụ thành lập doanh nghiệp

Các yêu cầu cụ thể khác

Tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động, dự án kinh doanh tại Việt Nam có thể cần đáp ứng thêm các yêu cầu khác như:

  • Đánh giá tác động môi trường (đối với các dự án có tiềm năng gây tác động đến môi trường)
  • Các giải pháp công nghệ và kế hoạch nhân sự chất lượng
  • Kế hoạch sử dụng đất (nếu dự án yêu cầu phân bổ/thuê đất từ ​​Nhà nước)

người Mỹ kinh doanh tại Việt Nam năm 2026 - hướng dẫn pháp lý - thủ tục chi tiết - 2

2. Quy trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Kinh doanh tại Việt Nam với vốn đầu tư nước ngoài đòi hỏi một quy trình rõ ràng, bài bản để đảm bảo tuân thủ pháp luật đầy đủ và hoạt động suôn sẻ. Hướng dẫn từng bước này được thiết kế dành riêng cho các doanh nghiệp thương mại hoặc xuất nhập khẩu có vốn đầu tư nước ngoài.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầu tư

Đây là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam. Hồ sơ phải được chuẩn bị theo đúng quy định của Luật Đầu tư 2025.

  • Đề nghị bằng văn bản về việc thực hiện dự án đầu tư
  • Các giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư:
    • Đối với cá nhân: Chứng minh thư/Hộ chiếu (bản sao)
    • Đối với các tổ chức: Giấy chứng nhận thành lập hoặc giấy tờ pháp lý tương đương (bản sao)
  • Đề xuất dự án đầu tư (bao gồm thông tin nhà đầu tư, mục tiêu, vốn đầu tư, quy mô, kế hoạch huy động vốn, địa điểm, tiến độ và đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội)
  • Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính:
    • Cá nhân: sổ tiết kiệm, giấy xác nhận số dư ngân hàng
    • Tổ chức: báo cáo tài chính của hai năm gần nhất, cam kết tài chính từ công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính.
  • Hợp đồng thuê văn phòng chính hoặc các tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm dự án.
  • Giải trình về công nghệ (đối với các dự án thuộc diện thẩm định công nghệ)
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC (nếu đầu tư theo hình thức này)

Hồ sơ được nộp cho Sở Tài chính của tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính của dự án.

Bước 2: Nộp đơn xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Giấy phép thành lập công ty (IRC) là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư nước ngoài mở công ty mới tại Việt Nam. IRC phê duyệt dự án của nhà đầu tư và quy định vốn điều lệ, quy mô, địa điểm và phạm vi kinh doanh. Nếu không có IRC, nhà đầu tư không thể tiến hành đăng ký thành lập công ty.

Các giấy tờ cần thiết bao gồm:

  • Đơn đăng ký và đề xuất dự án chi tiết (mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm và tiến độ thực hiện)
  • Bằng chứng về khả năng tài chính (sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc hợp đồng tín dụng)
  • Giấy tờ pháp lý: hộ chiếu công chứng (cá nhân) hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (tổ chức), cả hai đều đã được hợp pháp hóa.
  • Bằng chứng về địa điểm (hợp đồng thuê nhà hoặc quyền sử dụng đất)
  • Giấy ủy quyền (nếu sử dụng dịch vụ của bên thứ ba)

Các giấy tờ nước ngoài phải được chứng thực lãnh sự và dịch chính thức sang tiếng Việt. Thời gian xử lý hồ sơ IRC thường là 5-6 tuần, tùy thuộc vào bản chất của dự án và các yêu cầu xem xét của cơ quan đăng ký đầu tư. Nên hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp như Vina TPT để tránh chậm trễ.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (IRC), bước tiếp theo trong hoạt động kinh doanh tại Việt Nam là xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để xác lập tư cách pháp nhân của công ty. Thông thường, ERC được cấp trong vòng 7-14 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.

Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và bơm vốn điều lệ.

Các nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty mới tại Việt Nam cần phải:

  • Mở tài khoản vốn đầu tư chuyên dụng tại một ngân hàng được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.
  • Góp đủ vốn điều lệ trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp phép của ERC để tránh bị phạt và duy trì uy tín cho các giấy phép trong tương lai.

Bước 5: Hoàn tất thủ tục đăng ký thuế và các thủ tục sau cấp phép.

Trước khi chính thức bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp phải:

  • Đăng ký mã số thuế và mua chữ ký điện tử.
  • Đăng ký/phát hành hóa đơn điện tử
  • Đăng ký lao động và tham gia bảo hiểm xã hội cho người lao động.

Các nghĩa vụ về thuế và lao động là những bước cuối cùng trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam trước khi các hoạt động kinh doanh chính thức bắt đầu.

Bước 6: Xin cấp giấy phép chuyên ngành (nếu có)

Các lĩnh vực kinh doanh có điều kiện có thể yêu cầu thêm các giấy phép phụ khác như giấy phép bán lẻ, giấy phép xuất nhập khẩu hoặc giấy phép môi trường.

Bằng cách tuân thủ các bước này và luôn cập nhật các quy định, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành công trong việc thiết lập hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

americans-doing-business-in-vietnam-2026-legal-guidance-detailed-procedures

3. Những câu hỏi thường gặp khi kinh doanh tại Việt Nam

Nhà đầu tư Mỹ có thể sở hữu 100% vốn một công ty tại Việt Nam không?

Các nhà đầu tư Hoa Kỳ có thể sở hữu toàn bộ lên đến 100% cổ phần khi kinh doanh tại Việt Nam, trừ các ngành nghề bị hạn chế. Một số lĩnh vực có điều kiện như dược phẩm, dầu khí hoặc in ấn có thể áp đặt giới hạn sở hữu hoặc yêu cầu đối tác địa phương.

Quá trình thành lập công ty mất bao lâu?

Thủ tục kinh doanh tại Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài thường mất từ ​​6-8 tuần (khoảng 1-2 tháng), tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh, độ phức tạp và tỉnh/thành phố đăng ký. Cụ thể:

  • Trung bình xử lý hồ sơ IRC thường mất từ ​​30 đến 45 ngày làm việc.
  • Thời gian xử lý ERC thường mất 7-14 ngày làm việc

Số vốn tối thiểu cần thiết để kinh doanh tại Việt Nam là bao nhiêu?

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2025, Việt Nam không quy định yêu cầu vốn tối thiểu chung cho các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các ngành nghề kinh doanh có điều kiện có thể yêu cầu vốn điều lệ theo quy định (ví dụ: bất động sản, ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ an ninh). Các cơ quan chức năng thường khuyến nghị tối thiểu 10.000 USD để chứng minh năng lực tài chính và tránh chậm trễ. Số tiền chính xác phụ thuộc vào kế hoạch kinh doanh và quy mô.

Người nước ngoài có thể bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam bằng cách nào?

Để hoạt động chính thức tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần tuân theo một lộ trình pháp lý rõ ràng chứ không chỉ đơn thuần là đăng ký thành lập công ty.

Nhìn chung, quy trình bao gồm:

  • Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) – ghi nhận và phê duyệt dự án đầu tư
  • Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) – thành lập pháp nhân doanh nghiệp tại Việt Nam
  • Hoàn tất các thủ tục sau khi được cấp phép, chẳng hạn như mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và góp vốn điều lệ theo lịch trình đã đăng ký.
  • Hoàn tất các thủ tục sau khi được cấp phép, chẳng hạn như mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và góp vốn điều lệ theo lịch trình đã đăng ký.

Trên thực tế, mỗi bước đều có các yêu cầu về hồ sơ và pháp lý riêng biệt, đặc biệt đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc các dự án đặc biệt. Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu các yêu cầu bổ sung.

Với kinh nghiệm dày dặn trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp FDI từ giai đoạn thành lập đến vận hành, Vina TPT cung cấp dịch vụ tư vấn và triển khai toàn diện nhằm đảm bảo quy trình chính xác, minh bạch và tuân thủ các quy định hiện hành.

4. Giải pháp thành lập doanh nghiêp với Vina TPT

Dịch vụ thành lập công ty tại Việt Nam của Vina TPT dành cho nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:

  • Tư vấn định hướng & lập kế hoạch: Chỉ cần chia sẻ kế hoạch kinh doanh của bạn tại Việt Nam, các chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn phương án đăng ký công ty phù hợp nhất – đồng thời ưu tiên sự an toàn đầu tư.
  • Cấp phép kinh doanh (IRC/ERC): Chúng tôi hỗ trợ toàn bộ quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ IRC và ERC, đảm bảo quy trình thành lập diễn ra suôn sẻ và tuân thủ đúng quy định. Thời gian dự kiến: 3-6 tuần.
  • Góp vốn sau khi thành lập doanh nghiệp: Chúng tôi hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng, chuyển vốn và đăng ký ngân hàng trực tuyến/nộp thuế để đảm bảo quá trình góp vốn điều lệ diễn ra suôn sẻ và hợp pháp cho doanh nghiệp của bạn tại Việt Nam.
  • Đăng ký và kê khai thuế: Vina TPT tiếp tục hỗ trợ các thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp như đăng ký năm tài chính, kê khai thuế giấy phép kinh doanh, thiết lập hóa đơn điện tử, kê khai thuế GTGT và lập báo cáo tài chính quý đầu tiên – giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru ngay từ ngày đầu tiên.

nhà đầu tư Mỹ kinh doanh tại Việt Nam năm 2026 - hướng dẫn pháp lý - thủ tục chi tiết

Kinh doanh tại Việt Nam có thể phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nếu nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm và muốn tập trung hơn vào hoạt động kinh doanh, bạn nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp như Vina TPT. Chúng tôi không chỉ am hiểu luật pháp và sở hữu chuyên môn vững mạnh, mà còn có kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết sâu sắc về văn hóa doanh nghiệp. Liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Dịch vụ Thành lập Công ty tại Việt Nam cho Người nước ngoài – Thiết lập Chuyên nghiệp & Tư vấn Miễn phí 2026

thành lập công ty tại Việt Nam cho người nước ngoài - Vina-tPT

Việt Nam tiếp tục là điểm đến hàng đầu cho dòng vốn FDI trong năm 2026, với sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, các hiệp định thương mại tự do (FTA) thuận lợi và những ưu đãi hấp dẫn trong các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất và năng lượng tái tạo. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, việc tiếp cận thị trường này thông qua thành lập công ty mở ra tiềm năng to lớn, nhưng quy trình này bao gồm các quy định phức tạp, đăng ký IRC/ERC, hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu và các rào cản tuân thủ có thể gây tốn thời gian và rủi ro nếu không có sự hỗ trợ phù hợp.

Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp hướng dẫn rõ ràng từng bước về cách sử dụng dịch vụ thành lập công ty tại Việt Nam cho người nước ngoài. Chúng tôi trình bày chi tiết về mốc thời gian, hồ sơ cần thiết, chi phí và các bước chính, đồng thời nêu bật cách dịch vụ chuyên nghiệp của Vina TPT giúp toàn bộ quá trình trở nên nhanh chóng, tuân thủ và không gặp rắc rối theo Luật Đầu tư 2020.

1. Tại sao nên chọn Việt Nam để Thành lập Công ty năm 2026

Việt Nam tiếp tục là trung tâm đầu tư hàng đầu, cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài trong hầu hết các ngành nghề và không yêu cầu vốn tối thiểu đối với nhiều lĩnh vực. Nhà đầu tư cũng có thể hưởng lợi từ các ưu đãi thuế hào phóng, bao gồm miễn giảm thuế TNDN cho các dự án ưu tiên. Vào năm 2026, môi trường đầu tư thậm chí còn hiệu quả hơn với việc tích hợp định danh điện tử (e-ID) và nộp hồ sơ trực tuyến tinh gọn qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Sử dụng dịch vụ thành lập công ty chuyên nghiệp đảm bảo việc gia nhập thị trường bùng nổ này một cách nhanh chóng, minh bạch và tuân thủ đầy đủ.

Các loại hình thực thể kinh doanh cho người nước ngoài

Loại hình Sở hữu nước ngoài Vốn tối thiểu Hoạt động chính được phép Phù hợp nhất cho
Công ty TNHH 100% vốn nước ngoài 100% Không (hầu hết các ngành) Kinh doanh, sản xuất, dịch vụ đầy đủ Hầu hết nhà đầu tư nước ngoài
Liên doanh Một phần Thay đổi tùy ngành Cùng sở hữu với đối tác địa phương Các ngành bị hạn chế
Chi nhánh 100% Không Tương tự công ty mẹ (phạm vi hạn chế) Mở rộng kinh doanh hiện tại
Văn phòng đại diện 100% Không Nghiên cứu thị trường, liên lạc Thăm dò thị trường trước khi thiết lập

Công ty TNHH 100% vốn nước ngoài là lựa chọn phổ biến và linh hoạt nhất cho người nước ngoài muốn nắm toàn quyền kiểm soát.

set-up-company-in-vietnam-for-foreigners-Vina-tPT-2

2. Quy trình Từng bước Thành lập Công ty

Toàn bộ quá trình thường mất từ 2 – 4 tháng vào năm 2026, tùy thuộc vào lĩnh vực, độ sẵn sàng của hồ sơ và tỉnh thành.

  1. Bước 1: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC (30 – 45 ngày làm việc): Nộp hồ sơ dự án đầu tư – bao gồm kế hoạch kinh doanh, chứng nhận công ty mẹ đã hợp pháp hóa lãnh sự và hợp đồng thuê văn phòng – cho Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI). Giấy chứng nhận này phê duyệt quy mô và tính hợp pháp của dự án. Các ngành không có điều kiện thường được phê duyệt nhanh hơn nhờ các luồng kỹ thuật số ưu tiên của năm 2026.
  2. Bước 2: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC (7 – 10 ngày làm việc): Sau khi có IRC, tiến hành nộp hồ sơ cấp ERC qua Cổng thông tin quốc gia. Bước này chính thức xác lập tư cách pháp nhân và mã số thuế. Quy trình hiện đã được tinh gọn hoàn toàn trực tuyến, đảm bảo thời gian xử lý nhanh chóng.
  3. Step 3: Post-Setup Tasks (1 – 3 Weeks) Finalize operations by engraving the company seal, opening corporate bank accounts, and registering for e-invoices. Be mindful that delays often stem from document legalization or specific sub-license requirements. Our set up company service at Vina TPT proactively manages these hurdles to keep your launch on track.

Khám phá dịch vụ

3. Những Thách thức Thường gặp và Cách Vina TPT giúp bạn Thành công

Các nhà đầu tư nước ngoài thường gặp phải sự chậm trễ do hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu sai, hiểu nhầm về các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, hoặc lỡ thời hạn góp vốn 90 ngày sau khi cấp ERC. Việc chọn sai loại hình thực thể hoặc địa điểm cũng có thể dẫn đến chi phí cao hơn và các vấn đề tuân thủ kéo dài.

Dịch vụ thành lập công ty của Vina TPT mang lại lợi thế rõ rệt:

  • Hỗ trợ trọn gói: Chúng tôi quản lý mọi thứ — từ kiểm tra tên công ty miễn phí, chuẩn bị & hợp pháp hóa tài liệu, nộp hồ sơ IRC/ERC, đến mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế và tuân thủ hậu thành lập.
  • Thời gian nhanh hơn: Với hơn 20 năm kinh nghiệm và mối quan hệ chặt chẽ với các Sở KH&ĐT trên toàn quốc, chúng tôi hoàn thành hầu hết các thủ tục trong 2–3 tháng (thường nhanh hơn mức trung bình).
  • Không rủi ro & Tuân thủ đầy đủ: Bảo mật dữ liệu 100%, giá cố định minh bạch (không chi phí ẩn) và cam kết không phát sinh sai sót nhờ sự thẩm định của đội ngũ chuyên gia pháp lý.
  • Exclusive advantages: Free initial consultation, name availability check, and feasibility assessment before you commit—saving you time and avoiding costly mistakes.

Hàng trăm khách hàng từ Mỹ, EU, Nhật Bản, Singapore và Hàn Quốc đã khởi nghiệp thành công tại Việt Nam thông qua Vina TPT — tập trung vào tăng trưởng thay vì giấy tờ.

set-up-company-in-vietnam-for-foreigners-Vina-tPT-3

4. Bắt đầu Hành trình Kinh doanh tại Việt Nam cùng Vina TPT

Thành lập công ty tại Việt Nam năm 2026 trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ các quy định tinh gọn và sự hỗ trợ mạnh mẽ cho FDI. Với đúng đối tác đồng hành, bạn có thể đi từ ý tưởng đến vận hành doanh nghiệp một cách nhanh chóng, tuân thủ và tiết kiệm chi phí.

Sẵn sàng bắt đầu? Liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí, kiểm tra tên công ty và nhận kế hoạch dịch vụ thành lập công ty cá nhân hóa. Hãy để các chuyên gia của chúng tôi xử lý các chi tiết kỹ thuật để bạn có thể tập trung xây dựng thành công tại Việt Nam.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Hướng dẫn về nghĩa vụ tuân thủ của Văn phòng đại diện tại Việt Nam

 

văn-phòng-đại-diện-cần-thực-hiện-nghĩa-vụ-gì-vina-tpt-2

Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang nhắm đến thị trường năng động của Việt Nam nhưng lại e ngại những cam kết toàn diện? Thành lập Văn phòng đại diện (RO) cung cấp một điểm khởi đầu ít rủi ro để nghiên cứu thị trường, xây dựng mạng lưới và quảng bá mà không cần tạo ra doanh thu. Tuy nhiên, việc tuân thủ pháp luật là rất quan trọng để tránh bị phạt, thu hồi giấy phép hoặc các khoản thuế không mong muốn như rủi ro cơ sở thường trú (PE). Hướng dẫn toàn diện này, được cập nhật theo quy định năm 2026, dựa trên các luật quan trọng như Luật Thương mại 2005, Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 07/2016/ND-CP (với những điều chỉnh về thủ tục được ghi nhận trong các bản cập nhật gần đây).
Những lợi ích chính của việc tuân thủ pháp luật bao gồm:
  • Bảo vệ danh tiếng của công ty mẹ và tránh bị phạt
  • Tận dụng các ưu đãi FDI của Việt Nam đồng thời giảm thiểu các rào cản hành chính.
  • Đảm bảo việc gia hạn hoặc đóng cửa diễn ra suôn sẻ mà không bị gián đoạn.
Bài viết này giúp bạn sẽ có được những hiểu biết thực tiễn, danh sách kiểm tra và lời khuyên từ chuyên gia để thành công.

1. Văn phòng đại diện (VPDD) là gì?

Văn phòng đại diện tại Việt Nam đóng vai trò là chi nhánh phi thương mại của công ty nước ngoài, lý tưởng để tìm kiếm cơ hội mà không cần tham gia vào các hoạt động kinh doanh trực tiếp. Được điều chỉnh bởi các quy định đang phát triển, đây là lựa chọn phổ biến đối với các công ty FDI trong năm 2026, với hơn 2.000 văn phòng đại diện đang hoạt động góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Phần này sẽ cung cấp kiến ​​thức nền tảng, so sánh văn phòng đại diện với các cấu trúc khác để giúp đưa ra quyết định sáng suốt.

Các hoạt động được phép và bị cấm

Các VPDD bị giới hạn nghiêm ngặt ở các vai trò không tạo ra doanh thu để tránh kích hoạt quy định về sở hữu tư nhân (PE). Các hoạt động được phép bao gồm:
  • Khảo sát và nghiên cứu thị trường.
  • Quảng bá sản phẩm/dịch vụ của công ty mẹ.
  • Liên hệ với các đối tác địa phương.
  • Tham dự hội chợ thương mại và hội thảo.
Các hoạt động bị cấm bao gồm:
  • Bán hàng trực tiếp hoặc ký kết hợp đồng.
  • Tạo doanh thu hoặc lập hóa đơn.
  • Sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ vì lợi nhuận.
  • Cho thuê lại không gian văn phòng.
Ví dụ, một văn phòng đại diện (RO) có thể tổ chức các sự kiện quảng bá nhưng không được phép chốt giao dịch—vi phạm có thể dẫn đến kiểm toán hoặc đóng cửa.

Comparison with Branches and Subsidiaries 

Loại hình doanh nghiệp Tình trạng pháp lý Hoạt động Thuế Trách nhiệm pháp lý
Văn phòng đại diện Đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân. Phi thương mại (nghiên cứu, quảng bá) Không áp dụng thuế GTGT/thuế giá trị gia tăng; thuế thu nhập cá nhân tính theo nhân viên. Chỉ giới hạn trong phạm vi công ty mẹ
Chi nhánh Phụ thuộc nhưng vẫn hoạt động. Giao dịch thương mại có thể thực hiện được CIT (20%), VAT áp dụng Công ty mẹ chịu trách nhiệm
Công ty TNHH Thực thể độc lập Hoạt động kinh doanh toàn diện CIT (20%), VAT áp dụng Chịu trách nhiệm vốn đầu tư

Văn phòng đại diện mang lại sự đơn giản hơn trong việc tuân thủ quy định khi gia nhập thị trường lần đầu, không giống như các chi nhánh yêu cầu nhiều báo cáo hơn hoặc các công ty con cần vốn đầu tư (mức tối thiểu thay đổi tùy theo ngành). Hãy chọn VPDD nếu mục tiêu của bạn là thăm dò thị trường mà không gặp rủi ro tài chính.. 

2. Các điều kiện chính để thành lập văn phòng đại diện

Việc thành lập Văn phòng đại diện tại Việt Nam khá đơn giản nhưng cần đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện để đảm bảo phù hợp với lợi ích quốc gia. Quá trình này do Bộ Công Thương (DOIT) quản lý, nhấn mạnh tính minh bạch và thường hoàn tất trong vòng 4-6 tuần. Dưới đây là phân tích chi tiết từ các yêu cầu đến khâu thực hiện.

Điều kiện thành lập văn phòng đại diện đối với các công ty nước ngoài.

Các công ty nước ngoài phải đáp ứng các tiêu chí sau:
  • Công ty mẹ hoạt động ít nhất 1 năm tại nước sở tại.
  • Hoạt động tuân thủ các quy định của WTO và các hiệp ước quốc tế về Việt Nam (ví dụ: không hoạt động trong các lĩnh vực bị hạn chế nếu không có sự chấp thuận của Bộ).
  • Chứng minh được uy tín và sự ổn định tài chính thông qua báo cáo kiểm toán.
  • Không có vi phạm nào trước đây tại Việt Nam.
Những điều này đảm bảo chỉ những công ty có uy tín mới được phép nhập khẩu, giảm thiểu rủi ro cho thị trường nội địa.

Các giấy tờ cần thiết và quy trình nộp đơn

  • Chuẩn bị các giấy tờ hợp pháp: Giấy chứng nhận thành lập công ty, báo cáo tài chính đã được kiểm toán (năm trước), và điều lệ công ty mẹ.
  • Soạn thảo đơn xin cấp phép (Mẫu I-1 theo Nghị định 07/2016/ND-CP).
  • Ký kết hợp đồng thuê văn phòng tại Việt Nam.
  • Công chứng và dịch tất cả các giấy tờ sang tiếng Việt.
  • Nộp cho Sở Công Thương tỉnh hoặc bộ ngành liên quan.
Đính kèm thư bổ nhiệm người đại diện chính. Khuyến khích nộp hồ sơ điện tử trong năm 2026 để được xử lý nhanh hơn.

3. Quy trình tuân thủ sau khi đăng ký

Sau khi được cấp phép, các hành động ngay lập tức rất quan trọng để vận hành VPDD của bạn một cách hợp pháp. Giai đoạn này tập trung vào các thiết lập hành chính trong vòng 30 – 45 ngày, tránh chậm trễ trong việc tuyển dụng hoặc giao dịch ngân hàng. Bỏ qua những điều này có thể dẫn đến các cuộc kiểm tra – hãy làm theo hướng dẫn theo mốc thời gian này.
Các bước thiết lập ban đầu (Con dấu, Mã số thuế, Tài khoản ngân hàng)
  • Đăng ký con dấu chính thức với Viện Kiểm sát trong vòng 15 ngày.
  • Lấy mã số thuế (TIN) từ cơ quan thuế địa phương.
  • Mở tài khoản ngân hàng ngoại tệ để chi trả các khoản chi phí hoạt động (ví dụ: lương, tiền thuê nhà).
  • Đăng ký bảo hiểm xã hội nếu tuyển dụng nhân viên.

Các bước này cho phép thực hiện các chức năng hàng ngày; sử dụng các ngân hàng như HSBC cho các tài khoản dành riêng cho RO.

Thông báo cho các cơ quan chức năng và công bố thông báo.

  • Thông báo cho DOIT về việc bắt đầu hoạt động trong vòng 7 ngày.
  • Đăng thông báo thành lập trên ba số báo liên tiếp (báo in hoặc báo điện tử).
  • Thông báo cho cơ quan thuế và sở lao động về chi tiết của người đại diện chính.
Việc này nhằm công khai sự hiện diện của bạn, đảm bảo tính minh bạch theo Nghị định 07.
Những lỗi thường gặp cần tránh
  • Trì hoãn đăng ký con dấu: Dẫn đến hợp đồng không hợp lệ.
  • Bỏ qua mã số thuế (TIN): Gây cản trở quá trình xử lý lương.
  • Thông tin công bố không đầy đủ: Phạt đến 10 triệu VND.
Lời khuyên: Thuê tư vấn viên địa phương để tuân thủ quy định một cách suôn sẻ.

Dịch vụ thành lập Văn Phòng Đại Diện

4. Nghĩa vụ tuân thủ thuế đối với các văn phòng đại diện

Các văn phòng đại diện được hưởng miễn thuế nhưng phải thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến nhân viên một cách cẩn trọng. Không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế giá trị gia tăng vì không tạo ra doanh thu, nhưng khấu trừ thuế thu nhập cá nhân là bắt buộc. Phần này trình bày các trường hợp miễn thuế và thủ tục kê khai với các ví dụ thực tế.

Khấu trừ và báo cáo thuế thu nhập cá nhân (TNCN)

  • Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân trên tiền lương (mức thuế lũy tiến: 5-35%).
  • Nộp tờ khai hàng tháng/hàng quý; hoàn tất báo cáo hàng năm trước ngày 31 tháng 3.
  • Ví dụ: Với mức lương 20 triệu VND, hãy khấu trừ khoảng 10% thuế thu nhập cá nhân cộng với các khoản bảo hiểm.

Báo cáo qua cổng thông tin thuế điện tử để tiết kiệm thời gian.

Các loại thuế và hồ sơ khác

  • Thuế giấy phép kinh doanh: Phải nộp nếu hoạt động kinh doanh vượt quá mức quy định.
  • Hồ sơ hàng tháng: Thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm.
  • Hạn chót: Hàng quý, vào cuối tháng tiếp theo sau mỗi quý.

5. Các yêu cầu tuân thủ về lao động và tiền lương

Việc tuyển dụng nhân viên cho Văn phòng đại diện của bạn tại Việt Nam phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 (sửa đổi) và Luật Bảo hiểm xã hội 2024 để đảm bảo đối xử công bằng và tránh bị phạt. Điều này bao gồm việc soạn thảo hợp đồng tuân thủ quy định, quản lý khấu trừ lương và xử lý các vấn đề bảo hiểm. Với mức đóng góp của người sử dụng lao động lên tới khoảng 21,5% lương cơ sở (theo mức năm 2026), việc lập ngân sách là rất cần thiết. Dưới đây, chúng tôi sẽ làm rõ về mức đóng góp của người lao động vào bảo hiểm xã hội và mở rộng các yêu cầu đối với người lao động nước ngoài, bao gồm cả Thẻ tạm trú (TRC).

Tuyển dụng nhân viên và hợp đồng lao động

  • Soạn thảo hợp đồng song ngữ (tiếng Anh-tiếng Việt) nêu rõ các điều khoản công việc, mức lương, phúc lợi, giờ làm việc (tối đa 48 giờ/tuần) và thời gian thử việc (tối đa 60 ngày đối với các vị trí đòi hỏi kỹ năng).
  • Đăng ký hợp đồng với Sở Lao động, Thương binh và Xã hội địa phương (DOLISA) trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký.
  • Giới hạn số lượng nhân sự ở những vị trí thiết yếu cho các chức năng của RO như nghiên cứu thị trường hoặc liên lạc; không có giới hạn nghiêm ngặt, nhưng cần phải giải trình số lượng nhân sự trong các báo cáo thường niên gửi cho cơ quan chức năng.

Cân nhắc đưa điều khoản cấm cạnh tranh vào hợp đồng đối với các vị trí nhạy cảm, nhưng phải đảm bảo tuân thủ giới hạn pháp luật Việt Nam (ví dụ: không quá 1 năm sau khi thôi việc). Đối với tất cả nhân viên, hãy nhấn mạnh tính minh bạch để xây dựng lòng tin và giảm thiểu tranh chấp.

Các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội, y tế và thất nghiệp

Tất cả người lao động, bao gồm cả người lao động trong nước và nước ngoài (với một số trường hợp ngoại lệ), đều phải tham gia các chương trình bảo hiểm bắt buộc theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024. Mức đóng góp được tính dựa trên mức lương (mức lương tối thiểu khu vực hoặc lương thực tế, tối đa gấp 20 lần lương cơ bản – khoảng 36 triệu VND/tháng năm 2026 trong hầu hết các trường hợp). Dưới đây là bảng phân bổ mức đóng góp năm 2026, làm rõ cả phần đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động:

Loại bảo hiểm Tỉ lệ đóng góp của công ty (%) Tỉ lệ đóng góp của người lao động (%) Căn cứ Lưu ý
Bảo hiểm xã hội (BHXH) – Lương hưu và tử vong 14 8 Lương Bao gồm trợ cấp hưu trí và trợ cấp người sống sót.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) – Ốm đau và Thai sản 3 0 Lương Được chủ sử dụng lao động chi trả cho thời gian nghỉ ốm và thai sản (tối đa 6 tháng được trả lương).
Bảo hiểm xã hội (BHXH) – Tai nạn và bệnh nghề nghiệp 0,5 0 Lương Bao gồm các thương tích liên quan đến công việc; tùy chọn đối với các RO có rủi ro thấp nhưng bắt buộc trong thực tế.
Bảo hiểm Y tế (BHYT) 3 1.5 Lương Cung cấp bảo hiểm y tế; tích hợp với hệ thống y tế quốc gia.
Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) 1 1 Lương Hỗ trợ trợ cấp mất việc làm (lên đến 60% lương trong 3-12 tháng).
Tổng 21.5 10.5 Lương Tổng mức giới hạn: 32% (kết hợp).

Xem thêm dịch vụ Tính Lương & Bảo Hiểm

Giấy phép lao động và thị thực cho nhân viên nước ngoài

Nhân viên nước ngoài (chuyên gia nước ngoài) mang đến chuyên môn nhưng đòi hỏi thêm các thủ tục pháp lý và cư trú. Hãy xử lý những thủ tục này sớm để tránh chậm trễ trong hoạt động.

  1. Nhân viên nước ngoài (chuyên gia nước ngoài) mang đến chuyên môn nhưng đòi hỏi thêm các thủ tục pháp lý và cư trú. Hãy xử lý những thủ tục này sớm để tránh chậm trễ trong hoạt động.
  2. Xin thị thực (ví dụ: JPY1/JPY2 dành cho lao động) khi nhập cảnh hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
  3. Yêu cầu: Giấy chứng nhận sức khỏe (cấp tại Việt Nam hoặc được công chứng ở nước ngoài), lý lịch tư pháp trong sạch (tại nước sở tại), và bằng cấp chuyên môn (ví dụ: bằng đại học + 3 năm kinh nghiệm đối với các vị trí chuyên môn).

Thông thường, quy trình này mất từ ​​15 đến 30 ngày; gia hạn giấy phép hàng năm (tối đa 2 năm). Đối với lưu trú dài hạn, hãy xin Thẻ Tạm trú (TRC) để thay thế việc gia hạn visa thường xuyên – đây là giấy tờ bắt buộc đối với người nước ngoài cư trú trên 1 năm và giúp việc đi lại ra/vào Việt Nam dễ dàng hơn.

6. Nhiệm vụ báo cáo và lưu giữ hồ sơ hàng năm

Việc tuân thủ bền vững phụ thuộc vào các báo cáo và kiểm toán kịp thời. Các cán bộ phụ trách phải ghi chép lại các hoạt động để phục vụ cho các cuộc kiểm tra tiềm năng cứ sau 3-5 năm. Sử dụng các mẫu biểu để tăng hiệu quả.

Báo cáo hiệu quả hoạt động hàng năm của văn phòng đại diện

  • Nộp cho DOIT trước ngày 30 tháng 1: Chi tiết về hoạt động, nhân sự và chi phí.
  • Bao gồm tóm tắt tài chính (không yêu cầu kiểm toán).
  • Mẫu: Trình bày những thành tựu, thách thức và kế hoạch tương lai.

Báo cáo Thống kê và Lao động

Loại báo cáo Tần suất Thời hạn
Báo cáo hiệu quả hoạt động hàng năm Hàng năm Ngày 30 tháng 1
Thay đổi về lao động Hàng tháng Cuối tháng
Thống kê Nửa năm một lần Tháng 7/Tháng 1

7. Bạn đã sẵn sàng đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định cho văn phòng đại diện của mình tại Việt Nam chưa?

Việc tuân thủ các quy định đối với Văn phòng đại diện (RO) tại Việt Nam có thể khá phức tạp, với các quy định thay đổi liên tục, thời hạn nghiêm ngặt và các rủi ro tiềm ẩn như phạt tiền, thu hồi giấy phép hoặc các vấn đề liên quan đến Cơ sở thường trú (PE). Bằng cách làm theo hướng dẫn chi tiết trong bài viết này, bạn có thể hoạt động một cách tự tin và tập trung vào tăng trưởng thị trường.

Tại Vina TPT, chúng tôi chuyên hỗ trợ các nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp FDI với các giải pháp toàn diện, đáng tin cậy, phù hợp với môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Với hơn 20 năm kinh nghiệm và đội ngũ chuyên gia được chứng nhận về Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), IFRS, luật thuế quốc tế và các quy định về FDI, chúng tôi đã hỗ trợ thành công hơn 200 khách hàng quốc tế thiết lập và duy trì hoạt động tuân thủ pháp luật.

Các dịch vụ chính của chúng tôi dành cho Văn phòng đại diện và Doanh nghiệp FDI

  • Tư vấn và tuân thủ thuế — bao gồm khấu trừ/hoàn tất thuế thu nhập cá nhân, xử lý thuế giấy phép kinh doanh và đánh giá rủi ro cơ sở thường trú.
  • Hỗ trợ lao động và nhân sự — soạn thảo hợp đồng, đăng ký bảo hiểm xã hội/y tế/thất nghiệp (BHXH/BHYT/BHTN), xin giấy phép lao động/giấy chứng nhận cư trú cho nhân viên nước ngoài và báo cáo lao động hàng tháng.
  • Tư vấn thiết lập, gia hạn và đóng cửa RO — xử lý tất cả các thủ tục giấy tờ, nộp cho DOIT, thiết lập mã số/mã thuế/tài khoản ngân hàng và thủ tục chấm dứt hoạt động.
  • Chuẩn bị báo cáo thường niên và kiểm toán — đảm bảo báo cáo hoạt động/thống kê kịp thời và sẵn sàng cho các cuộc thanh tra của chính phủ.

Chúng tôi ưu tiên bảo vệ dữ liệu 100%, giá cả minh bạch và dịch vụ cá nhân hóa để giúp văn phòng khu vực của bạn phát triển mạnh mẽ mà không gặp phải những căng thẳng không cần thiết. Cho dù bạn mới bắt đầu nghiên cứu thị trường hay đang quản lý một văn phòng đã thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các nơi khác, phương pháp trọn gói của chúng tôi giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro.

Hãy để Vina TPT trở thành đối tác đáng tin cậy của bạn tại Việt Nam – đảm bảo tuân thủ pháp luật một cách liền mạch để bạn có thể tập trung vào phát triển kinh doanh tại một trong những thị trường đầy tiềm năng nhất châu Á. Liên hệ ngay với chúng tôi, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ!

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam: Hướng dẫn từng bước cho nhà đầu tư nước ngoài 2026

hướng-dẫn-thành-lập-văn-phòng-đại-diện-vina-tpt

Khi Việt Nam tiếp tục thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong giai đoạn 2025-2026, nhiều doanh nghiệp quốc tế lựa chọn thành lập Văn phòng đại diện (VPDD) như chiến lược thâm nhập thị trường ban đầu. Văn phòng đại diện cho phép các công ty nước ngoài xây dựng sự hiện diện pháp lý, tiến hành nghiên cứu thị trường và liên hệ với các đối tác địa phương mà không cần tham gia vào các hoạt động tạo lợi nhuận trực tiếp.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm hỗ trợ hơn 200 khách hàng nước ngoài, Vina TPT chuyên hướng dẫn các nhà đầu tư thực hiện quy trình này một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Cẩm nang toàn diện này cung cấp tổng quan từng bước về việc thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam năm 2025, dựa trên các quy định mới nhất theo Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định 07/2016/ND-CP (với một số cập nhật nhỏ về thủ tục).

1. Văn phòng đại diện tại Việt Nam là gì?

Văn phòng đại diện là một đơn vị trực thuộc của doanh nghiệp được thành lập tại một tỉnh hoặc quốc gia khác nhằm mục đích hỗ trợ hoạt động của công ty mẹ. Các hoạt động chính của văn phòng đại diện thường bao gồm:

  • Quảng bá và tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ
  • Thu thập và phân tích thông tin thị trường
  • Xác định nhu cầu của khách hàng và xu hướng ngành.
  • Cung cấp tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
  • Phát triển và duy trì mối quan hệ với các đối tác
  • Hỗ trợ các vấn đề hành chính và thủ tục.

Những hạn chế chính: Văn phòng đại diện không được phép tạo doanh thu, xuất hóa đơn hoặc tiến hành giao dịch trực tiếp. Nếu mục tiêu của bạn liên quan đến hoạt động thương mại, hãy cân nhắc thành lập một doanh nghiệp hoàn toàn có vốn đầu tư nước ngoài.

Văn phòng đại diện

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Tư cách pháp lý Đơn vị phụ thuộc; chi nhánh của công ty mẹ Pháp nhân độc lập; đăng ký tại Việt Nam.
Hoạt động kinh doanh Phi lợi nhuận; không có hoạt động tạo doanh thu trực tiếp. Hoạt động đầy đủ; được phép kinh doanh, sản xuất và thu lợi nhuận.
Mục đích chính Nghiên cứu thị trường, quảng bá thương hiệu và các hoạt động liên lạc. Thực hiện đầy đủ các hoạt động kinh doanh và hợp đồng thương mại.
Tính phù hợp Lý tưởng để thăm dò thị trường và xây dựng mối quan hệ địa phương. Tốt nhất cho đầu tư dài hạn và tạo ra doanh thu địa phương.

 

2. Điều kiện đủ đối với các công ty nước ngoài

Để đủ điều kiện đăng ký Văn Phòng Đại Diện tại Việt Nam:

  • Công ty mẹ phải hoạt động hợp pháp tại quốc gia sở tại ít nhất 1 năm.
  • Các hoạt động kinh doanh phải phù hợp với các cam kết của Việt Nam tại WTO.
  • Không yêu cầu vốn tối thiểu, do đó đây là lựa chọn rủi ro thấp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các công ty khởi nghiệp.

3. Thiết lập Văn phòng Đại diện: Quy trình từng bước

Quá trình này thường mất từ ​​4 đến 6 tuần trong năm 2026, do Bộ Công Thương (DOIT) đảm nhiệm.

Bước 1: Chuẩn bị tài liệu

Để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cấp phép thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, các đơn vị nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết sau:

  • Mẫu đơn đăng ký thành lập VPDD
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty mẹ (đã được chứng thực)
  • Báo cáo tài chính đã được kiểm toán (năm gần nhất)
  • Thư bổ nhiệm Trưởng đại diện
  • Hợp đồng thuê văn phòng (cần ghi rõ địa chỉ cụ thể)
  • Hộ chiếu/Chứng minh thư của Trưởng đại diện

Lưu ý: Tất cả các giấy tờ nước ngoài cần được chứng thực lãnh sự và dịch sang tiếng Việt.

Bước 2: Nộp đơn đăng ký

Sau khi hoàn tất các thủ tục giấy tờ cần thiết, nhà đầu tư nộp hồ sơ cho Văn phòng Đăng ký Kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư, nơi sẽ đặt văn phòng đại diện.

Trong điều kiện bình thường, cơ quan cấp phép sẽ xem xét và đưa ra kết quả trong vòng 10 đến 15 ngày làm việc.

Bước 3: Nhận giấy phép RO

Sau khi hồ sơ được đánh giá thành công, cơ quan có thẩm quyền sẽ chính thức cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện.

Để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định, tổ chức phải tiến hành ngay các nhiệm vụ tuân thủ sau khi được cấp phép, chẳng hạn như:

  • Khắc dấu và đăng ký mẫu vật
  • Mở tài khoản ngân hàng (chỉ dùng cho thanh toán chi phí)
  • Đăng ký thuế nếu phát sinh bất kỳ khoản chi phí nào.
  • Xin giấy phép lao động (Work Permit)/ giấy chứng nhận cư trú (TRC) cho nhân viên nước ngoài (nếu cần)

Tại VINA TPT, chúng tôi hỗ trợ khách hàng trong suốt mọi bước – theo dõi tiến độ, xử lý tất cả giấy tờ và thu thập giấy phép ngay sau khi đơn đăng ký được chấp thuận.

thiết lập văn phòng đại diện tại Việt Nam

4. Những Thách Thức Thường Gặp và Lời Khuyên

Để đảm bảo hồ sơ đăng ký năm 2026 của bạn được xử lý mà không bị chậm trễ, vui lòng xem xét những điểm quan trọng sau:

  • Hợp pháp hóa tài liệu: Bắt đầu quá trình hợp pháp hóa tài liệu sớm để tránh những vướng mắc hành chính thường gặp.
  • Hợp đồng thuê văn phòng: Hãy đảm bảo đã ký kết hợp đồng thuê hợp lệ trước khi nộp hồ sơ.

Giấy phép lao động: Đại diện trưởng nước ngoài có thể cần giấy phép lao động để tuân thủ quy định.

5. Bạn đã sẵn sàng thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam?

Thành lập văn phòng đại diện là một bước đi chiến lược đối với các công ty nước ngoài nhằm mở rộng và thâm nhập thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, thành công đòi hỏi kiến ​​thức pháp lý sâu rộng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Để vượt qua rào cản ngôn ngữ và những phức tạp về thủ tục hành chính, hợp tác với một đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp là giải pháp hiệu quả nhất.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm, VINA TPT tự hào là đối tác đáng tin cậy cho các doanh nghiệp quốc tế muốn gia nhập thị trường Việt Nam. Với sự hỗ trợ trọn gói của Vina TPT, các nhà đầu tư nước ngoài có thể dễ dàng vượt qua quy trình này, đảm bảo bảo vệ dữ liệu 100% và chi phí minh bạch. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chuyên nghiệp và khởi đầu thuận lợi cho hành trình đầu tư của bạn.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

 

Cách thức khởi nghiệp tại Việt Nam: Hướng dẫn dành cho Nhà đầu tư năm 2026

Cách thức bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam_ Hướng dẫn dành cho Nhà đầu tư năm 2026

Bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam với tư cách là người nước ngoài năm 2026

Cách bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam dành cho người nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện năm 2026

Trong bối cảnh nền kinh tế khu vực đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, việc lựa chọn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam đã trở thành một bước đi chiến lược và đầy tiềm năng đối với các nhà đầu tư quốc tế. Nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế ổn định, vị thế chính trị vững chắc và một môi trường pháp lý đang ngày càng trở nên minh bạch, quốc gia này đang khẳng định sức hút mãnh liệt đối với dòng vốn FDI.

Để có thể tận dụng tối đa những lợi thế sẵn có, các doanh nghiệp cần có một sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn khởi động. Bản hướng dẫn này được thiết kế nhằm cung cấp một lộ trình chính xác và chi tiết, giúp bạn tối ưu hóa toàn bộ quá trình thiết lập khi quyết định bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết đồng hành để đảm bảo doanh nghiệp của bạn tuân thủ pháp luật đầy đủ, từ việc xin cấp giấy phép IRC/ERC cho đến các nghĩa vụ thuế phức tạp, giúp bạn an tâm vận hành ngay từ ngày đầu tiên bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.

Sự am hiểu sâu sắc về thị trường địa phương cùng lộ trình bài bản sẽ là “chìa khóa” giúp các nhà đầu tư nước ngoài vượt qua rào cản hành chính và nhanh chóng hiện thực hóa mục tiêu bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách thuận lợi và bền vững nhất.

1. Lý do chiến lược để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam vào năm 2026

Năm 2026 đánh dấu một năm then chốt khi Việt Nam củng cố vị thế là “con hổ mới” của Châu Á. Đối với các doanh nhân, quyết định bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam không chỉ là tiếp cận thị trường 100 triệu dân, mà còn là tận dụng những lợi thế vĩ mô sau:

  • Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ & vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bền vững: Dòng vốn (FDI) tiếp tục đổ mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất xanh và các dịch vụ chuyên biệt, tạo nên một hệ sinh thái hỗ trợ lý tưởng cho các nhà đầu tư mới khi bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.
  • Chính sách 100% sở hữu nước ngoài: Trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất và thương mại, bạn hoàn toàn có thể nắm giữ 100% vốn cổ phần mà không cần đối tác địa phương. Điều này mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối và sự chủ động tối đa ngay khi bạn vừa bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.
  • Lợi thế cạnh tranh vượt trội trong khu vực (ASEAN): So với các quốc gia láng giềng, Việt Nam cung cấp mức chi phí vận hành tối ưu, lực lượng lao động trẻ có kỹ năng kỹ thuật cao cùng mạng lưới Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) sâu rộng. Đây chính là đòn bẩy tài chính cực lớn cho những doanh nghiệp đang lên kế hoạch bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam trong năm 2026.
  • Hạ tầng số và cải cách hành chính: Chính phủ không ngừng minh bạch hóa các thủ tục pháp lý thông qua việc tích hợp định danh điện tử (e-ID) và các cổng thông tin quốc gia. Sự cải tiến này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi, tạo lộ trình thông suốt cho mọi tổ chức muốn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Với những lợi thế vĩ mô này, việc bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn mở rộng thị trường, mà còn là một bước đi chiến lược để doanh nghiệp đón đầu làn sóng thịnh vượng mới tại Đông Nam Á.

2. Lựa chọn cấu trúc lý tưởng để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam

Lựa chọn đúng loại hình thực thể pháp lý là một bước quan trọng khi tìm hiểu cách bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam. Dưới đây là các phương án chính cho nhà đầu tư nước ngoài:

 

Cấu trúc Phù hợp nhất cho Đặc điểm chính
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (LLC) Các công ty khởi nghiệp (Startups) và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) Quản trị đơn giản; phân tách rõ ràng tài sản cá nhân và tài sản công ty.
Công ty Cổ phần (JSC) Các dự án quy mô lớn Phù hợp để huy động vốn hoặc niêm yết (IPO) trong tương lai; yêu cầu ít nhất 3 cổ đông.
Chi nhánh Các dự án đặc thù Cho phép công ty nước ngoài thực hiện các hoạt động thương mại mà không cần thành lập công ty con đầy đủ.
Văn phòng Đại diện Nghiên cứu thị trường Lý tưởng cho việc hiện diện thương hiệu và kết nối mạng lưới; không được tham gia vào các hoạt động trực tiếp tạo ra lợi nhuận.
Liên doanh Các lĩnh vực hạn chế Hợp tác với đối tác địa phương để điều hướng các yêu cầu quy định cụ thể.

3. Quy trình 5 bước để thành lập công ty tại Việt Nam (Cập nhật 2026)

Để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam thành công, các nhà đầu tư phải tuân thủ quy trình tiêu chuẩn gồm 5 bước sau:

Bước 1: Xác định ngành nghề kinh doanh & Kiểm tra điều kiện

Xác minh xem ngành nghề của bạn có thuộc “ngành nghề kinh doanh có điều kiện” hay không, vì có thể yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu, chứng chỉ hành nghề cụ thể hoặc giấy phép con.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC)

The IRC is the official approval of your investment project by the authorities, confirming the legitimacy of your capital source and business objectives.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi được cấp IRC, bạn thực hiện nộp hồ sơ xin cấp ERC. Giấy này cấp cho công ty một mã số thuế và tư cách pháp nhân chính thức.

Bước 4: Các yêu cầu sau thành lập

Sau khi nhận được (ERC), bạn phải hoàn thành các nhiệm vụ hành chính sau để bắt đầu vận hành đầy đủ:

  • Mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Đây là điều bắt buộc đối với các công ty FDI. Tất cả các khoản góp vốn, chuyển lợi nhuận về nước và thanh toán khoản vay nước ngoài phải thực hiện qua tài khoản chuyên dụng này.
  • Khắc con dấu công ty: Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, công ty có quyền tự chủ quyết định hình thức và nội dung con dấu. Tuy nhiên, tính thống nhất là rất quan trọng cho các giao dịch ngân hàng và thuế.
  • Chữ ký số (Token/Smart-OTP): Cần thiết để nộp thuế điện tử, kê khai Bảo hiểm xã hội (SHUI) và sử dụng cổng thông tin Một cửa Quốc gia.
  • Kích hoạt thuế & Hóa đơn điện tử: Bạn phải đăng ký tình trạng thuế ban đầu và mua phần mềm hóa đơn điện tử để xuất hóa đơn hợp pháp cho khách hàng.

Bước 5: Tích hợp định danh điện tử E-ID & Tuân thủ kỹ thuật số (Mới cho năm 2026)

Khung pháp lý năm 2026 yêu cầu tích hợp Định danh điện tử (e-ID) cho Người đại diện theo pháp luật để quản lý các hồ sơ trực tuyến và thủ tục hành chính một cách thông suốt.

Cập nhật mới cho năm 2026 Tích hợp VNeID trong quy trình vận hành doanh nghiệp

4. Các quy định tuân thủ chính sau khi thiết lập

Khi đã bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ pháp lý để tránh bị phạt hoặc đình chỉ hoạt động:

  • Góp vốn: Tổng vốn điều lệ phải được góp đầy đủ vào tài khoản DICA trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.
  • Kiểm toán bắt buộc hàng năm: Khác với các công ty nội địa, 100% doanh nghiệp (FDI) tại Việt Nam phải được kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm bởi một công ty kiểm toán độc lập.
  • Báo cáo đầu tư: Bạn có nghĩa vụ nộp báo cáo định kỳ (hàng quý/hàng năm) qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
  • Lao động & Bảo hiểm (SHUI): Đăng ký Bảo hiểm Xã hội, Y tế và Thất nghiệp (SHUI), ký kết hợp đồng lao động và thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm hàng tháng.
  • Tuân thủ Thuế: Đảm bảo nộp hồ sơ đúng hạn cho:
    Thuế Giá trị gia tăng (VAT) – Hàng tháng hoặc Hàng quý.
    Thuế Thu nhập doanh nghiệp (CIT) – Tạm nộp hàng quý.
    Thuế Thu nhập cá nhân (PIT) – Dành cho nhân viên, nộp hàng tháng hoặc hàng quý.
    Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) – Nếu có giao dịch với các đơn vị ở nước ngoài.

5. Vina TPT: Đối tác chiến lược của bạn tại thị trường Việt Nam

Việc điều hướng các thủ tục hành chính có thể gặp nhiều thách thức do rào cản ngôn ngữ và các quy định luôn thay đổi. Vina TPT là đơn vị tư vấn chuyên nghiệp tận tâm giúp bạn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách suôn sẻ:

  • Giải pháp trọn gói: Từ việc lựa chọn cấu trúc phù hợp, soạn thảo hồ sơ IRC/ERC cho đến thiết lập vận hành đầy đủ.
  • Quản lý tài chính chuyên gia: Chúng tôi thay mặt bạn xử lý kế toán, quyết toán thuế và điều phối kiểm toán bắt buộc.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Anh/Tiếng Nhật/Tiếng Việt): Chúng tôi xóa bỏ khoảng cách giao tiếp giữa trụ sở chính toàn cầu của bạn và các cơ quan chức năng địa phương.
  • Tư vấn chủ động: Vina TPT đưa ra những cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách, giúp bạn tránh việc chậm trễ trong cấp phép hoặc phân loại sai ngành nghề.

Vina TPT mang đến sự an tâm tối đa để bạn hoàn toàn tập trung vào việc phát triển doanh nghiệp tại Việt Nam.

Bạn đang có kế hoạch khởi động hoặc mở rộng kinh doanh tại Việt Nam?

Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Vina TPT ngay hôm nay để nhận được lộ trình chi tiết và báo giá toàn diện cho các dịch vụ thành lập công ty trọn gói của chúng tôi.

Get a Free Consultation

Vina TPT Tax Expert analyzing Vietnam Tax Policy Updates 2026

Thành lập công ty FDI tại Việt Nam: Giấy phép kinh doanh & Hướng dẫn hoàn chỉnh 2026

hướng-dẫn-thành-lập-công-ty-fdi-vina-tpt

thành lập công ty fdi tại Việt Nam

Tại sao thành lập công ty FDI tại Việt Nam là lựa chọn chiến lược cho năm 2026?

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Với những cải cách đáng kể trong Luật Đầu tư và lộ trình giảm các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, quy trình thành lập công ty tại Việt Nam trở nên minh bạch và đơn giản hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, để hoạt động hợp pháp trong các lĩnh vực chuyên biệt như bán lẻ, phân phối hoặc logistics, nhà đầu tư phải tuân theo một lộ trình có cấu trúc từ việc xin IRC và ERC đến việc đảm bảo giấy phép kinh doanh cụ thể.

1. Tại sao nhà đầu tư nước ngoài cần một lộ trình rõ ràng vào năm 2026

Bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam với tư cách người nước ngoài mang lại tiềm năng to lớn, nhưng hiểu rõ bối cảnh quy định năm 2026 là điều cần thiết để tránh các sự chậm trễ hoặc đơn bị từ chối.

a. Cơ hội FDI vào năm 2026

Việt Nam duy trì vị thế là “nhà máy toàn cầu” của Đông Nam Á dựa trên bốn trụ cột chính:

  • Mạng lưới FTA rộng lớn: Tận dụng ưu đãi thuế từ CPTPP, EVFTA và RCEP.
  • Chính sách khuyến khích mới: Tập trung mạnh vào các dự án công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và năng lượng tái tạo.
  • Cấu trúc sở hữu linh hoạt: Cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài trong hầu hết các ngành, bao gồm sản xuất, CNTT, tư vấn và thương mại.
  • Thủ tục số hóa: Giảm đáng kể thời gian chờ đợi thông qua Cổng thông tin Đăng ký Kinh doanh Quốc gia.

b. Khi nào cần có Giấy phép Kinh doanh (Giấy phép Thương mại)?

Mặc dù nhiều ngành nghề mở cửa, nhưng Giấy phép Kinh doanh (Giấy phép Thương mại hoặc Giấy phép Phân phối Bán lẻ) vẫn bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành “có điều kiện” theo cam kết WTO và Luật Việt Nam.

Ngay cả khi quy định được nới lỏng, một Giấy phép Kinh doanh riêng biệt vẫn cần thiết sau khi thành lập công ty cho:

  • Bán lẻ: Cung cấp hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
  • Phân phối & Nhập khẩu: Áp dụng cho các nhóm hàng hóa bị hạn chế hoặc chuyên biệt.
  • Dịch vụ chuyên biệt: Logistics, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và F&B.
  • Lưu ý quan trọng: Đến ngày 1 tháng 7 năm 2026, các ngành như kế toán và môi giới bảo hiểm sẽ được tự do hóa hơn nữa. Tuy nhiên, đối với Bán lẻ & Phân phối, nhà đầu tư vẫn phải xin phê duyệt từ Bộ/Cục Công Thương.

c. Phân biệt IRC vs. ERC vs. Giấy phép Kinh doanh

Hiểu rõ ba từ viết tắt này là điều cần thiết cho bất kỳ người nước ngoài nào thành lập công ty tại Việt Nam:

Loại Giấy phép Cơ quan Cấp phép Vai trò Chính
IRC (Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư) Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) Phê duyệt dự án đầu tư (vốn, mục tiêu, địa điểm).
ERC (Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp) Phòng Đăng ký Kinh doanh Tạo lập pháp nhân và cấp mã số thuế.
Giấy phép Kinh doanh Bộ hoặc Cục liên quan Cấp phép hoạt động trong các ngành có điều kiện (Bán lẻ, v.v.).

Trình tự Tiêu chuẩn: IRC (Phê duyệt Dự án) → ERC (Thành lập Công ty) → Giấy phép Kinh doanh (Cho các ngành cụ thể).

2. Quy trình 5 bước để thành lập công ty tại Việt Nam vào năm 2026

Thời gian trung bình để hoàn thành dao động từ 1 đến 2 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp của ngành nghề kinh doanh của bạn.

Bước 1: Chọn Cấu trúc Pháp lý & Kiểm tra Giới hạn Sở hữu

Lựa chọn phổ biến nhất là Công ty Trách nhiệm Hữu hạn (LLC) do tính linh hoạt và bảo vệ trách nhiệm hữu hạn của nó. Người nước ngoài phải xác minh xem ngành cụ thể của họ có yêu cầu Liên doanh (JV) với đối tác Việt Nam hay không.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC)

Nhà đầu tư nộp đơn xin cấp phép tại DPI. Các tài liệu chính bao gồm:

  • Đề xuất Dự án Đầu tư Chi tiết.
  • Chứng minh Năng lực Tài chính (Sao kê ngân hàng hoặc báo cáo kiểm toán).
  • Hợp đồng Thuê Văn phòng hoặc Biên bản Ghi nhớ (MOU).
  • Thời gian: 15 – 35 ngày làm việc.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi IRC được cấp, đơn xin ERC thường được xử lý trong 3 – 7 ngày làm việc. Bước này chính thức cấp cho doanh nghiệp của bạn tư cách pháp nhân.

Bước 4: Thủ tục Hậu Đăng ký (Tuân thủ Hoạt động)

Việc có được ERC chỉ là bước khởi đầu. Trong vòng 90 ngày, nhà đầu tư phải hoàn thành các nghĩa vụ bắt buộc sau:

  • Mở Tài khoản Vốn Đầu tư Trực tiếp (DICA): Đây là bước quan trọng nhất. Tất cả các khoản góp vốn, lợi nhuận chuyển về và chuyển nhượng cổ phần phải thông qua tài khoản này.
  • Góp Vốn: Đảm bảo tổng số vốn cam kết được chuyển vào DICA trong vòng 90 ngày kể từ khi cấp ERC.
  • Báo cáo Đầu tư Trực tuyến: Doanh nghiệp phải báo cáo tiến độ dự án hàng quý và hàng năm trên Hệ thống Thông tin Đầu tư Quốc gia. Việc không đáp ứng các thời hạn này có thể dẫn đến phạt hành chính nặng.
  • Thiết lập Thuế & Kế toán ban đầu: Đăng ký chữ ký số, thiết lập mẫu hóa đơn điện tử và nộp Thuế Giấy phép Kinh doanh (Phí Giấy phép). Bổ nhiệm Kế toán trưởng hoặc đại diện kế toán thuê ngoài là yêu cầu pháp lý để ký báo cáo tài chính.

Bước 5: Giấy phép Kinh doanh Chuyên ngành (Nếu áp dụng)

Đối với các đơn vị bán lẻ và phân phối, cơ quan chức năng sẽ đánh giá hồ sơ dựa trên quy hoạch địa phương và tác động kinh tế – xã hội. Lưu ý yêu cầu Kiểm tra Nhu cầu Kinh tế (ENT) nếu bạn dự định mở cửa hàng bán lẻ thứ hai hoặc nhiều hơn.

huong-dan-thanh-lap-cong-fdi-vina-tpt

Nhận tư vấn miễn phí 30 phút

3. Tài liệu & Danh sách Kiểm tra Yêu cầu

Tất cả các tài liệu nước ngoài phải được Hợp pháp hóa Lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng.

  • Nhà đầu tư Cá nhân: Hộ chiếu công chứng + Xác nhận số dư ngân hàng.
  • Nhà đầu tư Doanh nghiệp: Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh của công ty mẹ + Báo cáo tài chính đã kiểm toán (2 năm gần nhất) + Nghị quyết bổ nhiệm đại diện được ủy quyền.
  • Tài liệu Dự án: Kế hoạch Kinh doanh chi tiết và bằng chứng về quyền sử dụng địa điểm kinh doanh.

4. Vina TPT: Đối tác Tin cậy của bạn cho Thành công FDI tại Việt Nam

Thành lập một pháp nhân chỉ là bước khởi đầu. Để phát triển mạnh mẽ trên thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp cần có nền tảng vững chắc về Kế toán, Thuế và Nhân sự từ ngày đầu tiên.

Vina TPT tự hào là đối tác chiến lược, giúp các nhà đầu tư nước ngoài vượt qua rào cản ngôn ngữ và điều hướng các phức tạp pháp lý địa phương:

  • Tư vấn Chuyên gia: Từ thiết lập ban đầu đến tối ưu hóa cấu trúc thuế. Chúng tôi cập nhật cho bạn các quy định mới nhất, bao gồm Thuế Tối thiểu Toàn cầu và ưu đãi thuế năm 2026.
  • Quản lý Lương & Nhân sự: Chúng tôi xử lý hợp đồng lao động, Bảo hiểm Xã hội, Y tế & Thất nghiệp (SHUI), và quyết toán Thuế Thu nhập Cá nhân (PIT) cho cả người nước ngoài và người địa phương, đảm bảo tuyệt đối bảo mật.
  • Quan hệ Đối tác Vòng đời: Với hơn 20 năm kinh nghiệm, Vina TPT cung cấp hệ sinh thái “Tất cả trong một”. Bạn tập trung vào tăng trưởng; chúng tôi xử lý quản trị.
  • Không có Rào cản Ngôn ngữ: Đội ngũ ba ngôn ngữ của chúng tôi (Anh – Nhật – Việt) đảm bảo giao tiếp minh bạch và báo cáo quản lý liền mạch.

Tối ưu hóa nguồn lực của bạn và giảm thiểu rủi ro pháp lý với Vina TPT. Liên hệ với chúng tôi hôm nay để có buổi tư vấn chuyên biệt 1-1 cho dự án năm 2026 của bạn.

Bắt đầu hành trình của bạn tại Việt Nam

thành lập công ty tại Việt Nam