Lương tối thiểu vùng 2026 tại Việt Nam: Cập nhật mới nhất và những thay đổi chính

điều-chỉnh-mức-lương-tối-thiểu-vùng-2026-vina-tpt

điều-chỉnh-mức-lương-tối-thiểu-vùng-2026-vina-tpt -2

1. Đối tượng áp dụng điều chỉnh lương tối thiểu vùng năm 2026

Theo Điều 2 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, phạm vi các đối tượng áp dụng mức lương tối thiểu vùng đã được xác định rõ ràng và mở rộng bao gồm các nhóm sau:

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành.
  • Người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm:
  • Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp;
  • Cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình và cá nhân có thuê mướn, sử dụng lao động theo thỏa thuận hợp pháp.
  • Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan khác trong việc thực hiện và áp dụng mức lương tối thiểu vùng theo quy định tại Nghị định số 293/2025/NĐ-CP.

2. Áp dụng mức lương tối thiểu vùng mới từ ngày 01 tháng 01 năm 2026

Vào ngày 10 tháng 11 năm 2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Việc điều chỉnh này là một cập nhật chính sách quan trọng nhằm đảm bảo mức sống cho người lao động, đồng thời phù hợp với xu hướng tăng trưởng kinh tế và năng suất lao động của Việt Nam.

Bảng mức lương tối thiểu vùng theo tháng

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng hằng tháng đã được điều chỉnh tăng theo từng vùng như sau:

Mức lương tối thiểu theo tháng

(Đơn vị: VND/tháng)

Vùng

2025 2026

Vùng I

4.960.000 5.310.000

Vùng II

4.410.000

4.730.000

Vùng III 3.860.000

4.140.000

Vùng IV 3.450.000

3.700.000

Mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng khoảng 7,2% so với năm 2025, góp phần nâng cao thu nhập và tăng cường an sinh xã hội cho người lao động, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.

Bảng mức lương tối thiểu vùng theo giờ

Mức lương tối thiểu theo giờ

(Đơn vị: VND/giờ)

Vùng

2025 2026

Vùng I

23.800 25.500

Vùng II

21.200

22.700

Vùng III 18.600

20.000

Vùng IV 16.600

17.800

Việc điều chỉnh lương tối thiểu theo giờ giúp tăng tính linh hoạt cho các thỏa thuận lao động thời vụ và bán thời gian, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người lao động trong một thị trường lao động ngày càng đa dạng.

3. Quy định về áp dụng mức lương tối thiểu

Theo Nghị định, mức lương tối thiểu tháng là mức thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận trả lương giữa người sử dụng lao động và người lao động. Cụ thể:

  • Người lao động làm việc đủ thời giờ làm việc bình thường và hoàn thành định mức lao động thì mức lương trả không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tương ứng.
  • Đối với người lao động trả lương theo giờ, mức lương giờ không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho vùng đó.
  • Trường hợp trả lương theo ngày, theo tuần, theo sản phẩm hoặc lương khoán thì mức lương quy đổi theo tháng hoặc theo giờ phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

Phương pháp quy đổi lương:

  • Lương tháng = (Lương tuần × 52) / 12, hoặc Lương ngày × Số ngày làm việc bình thường trong tháng.
  • Lương giờ = Lương tuần (hoặc lương ngày) / Số giờ làm việc bình thường trong tuần (hoặc trong ngày).

điều-chỉnh-mức-lương-tối-thiểu-vùng-2026-vina-tpt-3

4. Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi áp dụng mức lương tối thiểu

Theo Khoản 4, Điều 5 của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP về hiệu lực và trách nhiệm thi hành, người sử dụng lao động có nghĩa vụ:

  • Rà soát và điều chỉnh các nội dung trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các quy chế nội bộ để đảm bảo tuân thủ quy định mới. Đồng thời, không được bãi bỏ hoặc cắt giảm các quyền lợi và chế độ tiền lương hợp pháp của người lao động như tiền lương làm thêm giờ, làm đêm, bồi dưỡng bằng hiện vật và các chế độ khác theo pháp luật lao động.
  • Đối với các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động đã được thiết lập trước đó (ví dụ: mức lương cao hơn mức tối thiểu cho lao động đã qua đào tạo hoặc làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm), doanh nghiệp có trách nhiệm tiếp tục thực hiện, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.

5. Tại sao Vina TPT là đối tác tin cậy cho dịch vụ thuê ngoài nhân sự (HR Outsourcing)?

Vina TPT là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cung cấp dịch vụ thuê ngoài nhân sự và tính lương chuyên nghiệp với đội ngũ chuyên gia hơn 15 năm kinh nghiệm. Vina TPT giúp doanh nghiệp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả, đảm bảo tính lương chính xác và tuân thủ đầy đủ các quy định về lao động tại Việt Nam.

Dịch vụ Nhân sự & Tính lương của Vina TPT nổi bật nhờ:

  • Đội ngũ chuyên gia pháp lý và nhân sự giàu kinh nghiệm: Chúng tôi liên tục cập nhật các quy định mới nhất về luật lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và các tiêu chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tuân thủ.
  • Quy trình tính lương chính xác và minh bạch: Quản lý tính toán tiền lương, khấu trừ thuế, đóng bảo hiểm xã hội và các chế độ phúc lợi một cách chuẩn xác, bảo mật và đúng hạn.
  • Báo cáo song ngữ Việt – Anh – Nhật: Được thiết kế để đáp ứng yêu cầu quản trị và báo cáo của các doanh nghiệp FDI, hỗ trợ giao tiếp hiệu quả với công ty mẹ và các cơ quan quản lý tại Việt Nam.
  • Giải pháp tích hợp toàn diện: Bằng cách đồng bộ dữ liệu nhân sự, bảng lương và tài chính, Vina TPT giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Với các giải pháp thuê ngoài nhân sự của Vina TPT, doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi trong khi mọi quy trình nhân sự và tiền lương được xử lý chuyên nghiệp, chính xác và minh bạch. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp đối với người lao động và các nhà đầu tư quốc tế.

Hãy liên hệ với Vina TPT để có giải pháp thuê ngoài nhân sự và tính lương chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp của bạn tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực và hiệu quả vận hành tổng thể.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ NGAY

start a business in vietnam with vina tpt

Cách thức khởi nghiệp tại Việt Nam: Hướng dẫn dành cho Nhà đầu tư năm 2026

Cách thức bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam_ Hướng dẫn dành cho Nhà đầu tư năm 2026

Bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam với tư cách là người nước ngoài năm 2026

Cách bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam dành cho người nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện năm 2026

Trong bối cảnh nền kinh tế khu vực đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, việc lựa chọn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam đã trở thành một bước đi chiến lược và đầy tiềm năng đối với các nhà đầu tư quốc tế. Nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế ổn định, vị thế chính trị vững chắc và một môi trường pháp lý đang ngày càng trở nên minh bạch, quốc gia này đang khẳng định sức hút mãnh liệt đối với dòng vốn FDI.

Để có thể tận dụng tối đa những lợi thế sẵn có, các doanh nghiệp cần có một sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn khởi động. Bản hướng dẫn này được thiết kế nhằm cung cấp một lộ trình chính xác và chi tiết, giúp bạn tối ưu hóa toàn bộ quá trình thiết lập khi quyết định bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết đồng hành để đảm bảo doanh nghiệp của bạn tuân thủ pháp luật đầy đủ, từ việc xin cấp giấy phép IRC/ERC cho đến các nghĩa vụ thuế phức tạp, giúp bạn an tâm vận hành ngay từ ngày đầu tiên bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.

Sự am hiểu sâu sắc về thị trường địa phương cùng lộ trình bài bản sẽ là “chìa khóa” giúp các nhà đầu tư nước ngoài vượt qua rào cản hành chính và nhanh chóng hiện thực hóa mục tiêu bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách thuận lợi và bền vững nhất.

1. Lý do chiến lược để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam vào năm 2026

Năm 2026 đánh dấu một năm then chốt khi Việt Nam củng cố vị thế là “con hổ mới” của Châu Á. Đối với các doanh nhân, quyết định bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam không chỉ là tiếp cận thị trường 100 triệu dân, mà còn là tận dụng những lợi thế vĩ mô sau:

  • Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ & vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bền vững: Dòng vốn (FDI) tiếp tục đổ mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất xanh và các dịch vụ chuyên biệt, tạo nên một hệ sinh thái hỗ trợ lý tưởng cho các nhà đầu tư mới khi bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.
  • Chính sách 100% sở hữu nước ngoài: Trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất và thương mại, bạn hoàn toàn có thể nắm giữ 100% vốn cổ phần mà không cần đối tác địa phương. Điều này mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối và sự chủ động tối đa ngay khi bạn vừa bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam.
  • Lợi thế cạnh tranh vượt trội trong khu vực (ASEAN): So với các quốc gia láng giềng, Việt Nam cung cấp mức chi phí vận hành tối ưu, lực lượng lao động trẻ có kỹ năng kỹ thuật cao cùng mạng lưới Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) sâu rộng. Đây chính là đòn bẩy tài chính cực lớn cho những doanh nghiệp đang lên kế hoạch bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam trong năm 2026.
  • Hạ tầng số và cải cách hành chính: Chính phủ không ngừng minh bạch hóa các thủ tục pháp lý thông qua việc tích hợp định danh điện tử (e-ID) và các cổng thông tin quốc gia. Sự cải tiến này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi, tạo lộ trình thông suốt cho mọi tổ chức muốn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Với những lợi thế vĩ mô này, việc bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn mở rộng thị trường, mà còn là một bước đi chiến lược để doanh nghiệp đón đầu làn sóng thịnh vượng mới tại Đông Nam Á.

2. Lựa chọn cấu trúc lý tưởng để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam

Lựa chọn đúng loại hình thực thể pháp lý là một bước quan trọng khi tìm hiểu cách bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam. Dưới đây là các phương án chính cho nhà đầu tư nước ngoài:

 

Cấu trúc Phù hợp nhất cho Đặc điểm chính
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (LLC) Các công ty khởi nghiệp (Startups) và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) Quản trị đơn giản; phân tách rõ ràng tài sản cá nhân và tài sản công ty.
Công ty Cổ phần (JSC) Các dự án quy mô lớn Phù hợp để huy động vốn hoặc niêm yết (IPO) trong tương lai; yêu cầu ít nhất 3 cổ đông.
Chi nhánh Các dự án đặc thù Cho phép công ty nước ngoài thực hiện các hoạt động thương mại mà không cần thành lập công ty con đầy đủ.
Văn phòng Đại diện Nghiên cứu thị trường Lý tưởng cho việc hiện diện thương hiệu và kết nối mạng lưới; không được tham gia vào các hoạt động trực tiếp tạo ra lợi nhuận.
Liên doanh Các lĩnh vực hạn chế Hợp tác với đối tác địa phương để điều hướng các yêu cầu quy định cụ thể.

3. Quy trình 5 bước để thành lập công ty tại Việt Nam (Cập nhật 2026)

Để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam thành công, các nhà đầu tư phải tuân thủ quy trình tiêu chuẩn gồm 5 bước sau:

Bước 1: Xác định ngành nghề kinh doanh & Kiểm tra điều kiện

Xác minh xem ngành nghề của bạn có thuộc “ngành nghề kinh doanh có điều kiện” hay không, vì có thể yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu, chứng chỉ hành nghề cụ thể hoặc giấy phép con.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC)

The IRC is the official approval of your investment project by the authorities, confirming the legitimacy of your capital source and business objectives.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi được cấp IRC, bạn thực hiện nộp hồ sơ xin cấp ERC. Giấy này cấp cho công ty một mã số thuế và tư cách pháp nhân chính thức.

Bước 4: Các yêu cầu sau thành lập

Sau khi nhận được (ERC), bạn phải hoàn thành các nhiệm vụ hành chính sau để bắt đầu vận hành đầy đủ:

  • Mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Đây là điều bắt buộc đối với các công ty FDI. Tất cả các khoản góp vốn, chuyển lợi nhuận về nước và thanh toán khoản vay nước ngoài phải thực hiện qua tài khoản chuyên dụng này.
  • Khắc con dấu công ty: Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, công ty có quyền tự chủ quyết định hình thức và nội dung con dấu. Tuy nhiên, tính thống nhất là rất quan trọng cho các giao dịch ngân hàng và thuế.
  • Chữ ký số (Token/Smart-OTP): Cần thiết để nộp thuế điện tử, kê khai Bảo hiểm xã hội (SHUI) và sử dụng cổng thông tin Một cửa Quốc gia.
  • Kích hoạt thuế & Hóa đơn điện tử: Bạn phải đăng ký tình trạng thuế ban đầu và mua phần mềm hóa đơn điện tử để xuất hóa đơn hợp pháp cho khách hàng.

Bước 5: Tích hợp định danh điện tử E-ID & Tuân thủ kỹ thuật số (Mới cho năm 2026)

Khung pháp lý năm 2026 yêu cầu tích hợp Định danh điện tử (e-ID) cho Người đại diện theo pháp luật để quản lý các hồ sơ trực tuyến và thủ tục hành chính một cách thông suốt.

Cập nhật mới cho năm 2026 Tích hợp VNeID trong quy trình vận hành doanh nghiệp

4. Các quy định tuân thủ chính sau khi thiết lập

Khi đã bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ pháp lý để tránh bị phạt hoặc đình chỉ hoạt động:

  • Góp vốn: Tổng vốn điều lệ phải được góp đầy đủ vào tài khoản DICA trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.
  • Kiểm toán bắt buộc hàng năm: Khác với các công ty nội địa, 100% doanh nghiệp (FDI) tại Việt Nam phải được kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm bởi một công ty kiểm toán độc lập.
  • Báo cáo đầu tư: Bạn có nghĩa vụ nộp báo cáo định kỳ (hàng quý/hàng năm) qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
  • Lao động & Bảo hiểm (SHUI): Đăng ký Bảo hiểm Xã hội, Y tế và Thất nghiệp (SHUI), ký kết hợp đồng lao động và thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm hàng tháng.
  • Tuân thủ Thuế: Đảm bảo nộp hồ sơ đúng hạn cho:
    Thuế Giá trị gia tăng (VAT) – Hàng tháng hoặc Hàng quý.
    Thuế Thu nhập doanh nghiệp (CIT) – Tạm nộp hàng quý.
    Thuế Thu nhập cá nhân (PIT) – Dành cho nhân viên, nộp hàng tháng hoặc hàng quý.
    Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) – Nếu có giao dịch với các đơn vị ở nước ngoài.

5. Vina TPT: Đối tác chiến lược của bạn tại thị trường Việt Nam

Việc điều hướng các thủ tục hành chính có thể gặp nhiều thách thức do rào cản ngôn ngữ và các quy định luôn thay đổi. Vina TPT là đơn vị tư vấn chuyên nghiệp tận tâm giúp bạn bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam một cách suôn sẻ:

  • Giải pháp trọn gói: Từ việc lựa chọn cấu trúc phù hợp, soạn thảo hồ sơ IRC/ERC cho đến thiết lập vận hành đầy đủ.
  • Quản lý tài chính chuyên gia: Chúng tôi thay mặt bạn xử lý kế toán, quyết toán thuế và điều phối kiểm toán bắt buộc.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Anh/Tiếng Nhật/Tiếng Việt): Chúng tôi xóa bỏ khoảng cách giao tiếp giữa trụ sở chính toàn cầu của bạn và các cơ quan chức năng địa phương.
  • Tư vấn chủ động: Vina TPT đưa ra những cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách, giúp bạn tránh việc chậm trễ trong cấp phép hoặc phân loại sai ngành nghề.

Vina TPT mang đến sự an tâm tối đa để bạn hoàn toàn tập trung vào việc phát triển doanh nghiệp tại Việt Nam.

Bạn đang có kế hoạch khởi động hoặc mở rộng kinh doanh tại Việt Nam?

Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Vina TPT ngay hôm nay để nhận được lộ trình chi tiết và báo giá toàn diện cho các dịch vụ thành lập công ty trọn gói của chúng tôi.

Get a Free Consultation

Vina TPT Tax Expert analyzing Vietnam Tax Policy Updates 2026

Dịch vụ Kế toán Thuê ngoài cho Doanh nghiệp Nhỏ tại Việt Nam

dịch vụ kế toán thuê ngoài của VINA TPT cho doanh nghiệp nhỏ

vina tpt dịch vụ kế toán thuê ngoài cho doanh nghiệp nhỏ

Gia nhập thị trường Việt Nam năng động mang lại cơ hội to lớn cho việc mở rộng toàn cầu, được thúc đẩy bởi nền kinh tế ổn định và môi trường pháp lý ủng hộ kinh doanh. Tuy nhiên, tiềm năng này đi kèm với một hệ thống khung pháp lý tinh vi, các thông tư thuế không ngừng thay đổi và những yêu cầu hành chính nghiêm ngặt có thể gây nản lòng cho những nhà đầu tư mới.

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thuê ngoài dịch vụ kế toán không còn đơn thuần là một biện pháp cắt giảm chi phí hay sự tiện lợi về mặt tác nghiệp. Trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của năm 2026, hình thức này đã phát triển thành một bước đi chiến lược cấp cao nhằm giảm thiểu rủi ro khu vực, đảm bảo tuân thủ tuyệt đối với các cơ quan chức năng địa phương và xây dựng nền tảng cho các hoạt động dài hạn, bền vững tại Việt Nam. Bằng cách tận dụng sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ bên ngoài, các chủ doanh nghiệp có thể vượt qua sự phức tạp của các tiêu chuẩn địa phương trong khi vẫn tập trung toàn bộ nguồn lực nội bộ vào sự tăng trưởng cốt lõi và thâm nhập thị trường.

1. Tại sao Thuê ngoài Dịch vụ Kế toán lại thiết yếu đối với các tổ chức FDI?

Các doanh nghiệp FDI mới tại Việt Nam thường phải đối mặt với một “mê cung” các trở ngại vận hành:

  • Áp lực Hóa đơn Điện tử & Hạn chót Nghiêm ngặt: Việc áp dụng bắt buộc hóa đơn điện tử và các hạn chót nộp thuế hàng tháng/quý nghiêm ngặt có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính nặng nề nếu không có đội ngũ chuyên nghiệp chuyên trách.
  • Khoảng cách giữa VAS và IFRS: Sự khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Lập báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) khiến việc hợp nhất báo cáo cho trụ sở chính trở nên khó khăn, thường làm chậm trễ quá trình kiểm toán và chuyển lợi nhuận về nước.
  • Rào cản ngôn ngữ & Biến động nhân sự: Tìm kiếm kế toán viên thành thạo tiếng Anh hoặc tiếng Nhật là điều khó khăn. Tỷ lệ biến động nhân sự cao và các chi phí lao động ẩn (bảo hiểm, phúc lợi, đào tạo) có thể làm mất ổn định hệ thống quản lý của công ty.

2. Lợi ích chiến lược của Thuê ngoài Dịch vụ Kế toán cho doanh nghiệp nhỏ

Thay vì duy trì một bộ máy nội bộ cồng kềnh, việc sử dụng dịch vụ kế toán chuyên nghiệp cho phép các doanh nghiệp SME tập trung hoàn toàn vào sự tăng trưởng kinh doanh cốt lõi.

Tuân thủ Pháp lý Toàn diện thông qua Dịch vụ Ghi sổ Kế toán

Các công ty chuyên nghiệp cung cấp giải pháp từ đầu đến cuối, từ dịch vụ ghi sổ đến quyết toán thuế, giữ cho doanh nghiệp của bạn “an toàn” trước các cơ quan thuế:

  • Khai thuế: Xử lý Thuế Giá trị gia tăng (VAT), Thuế Thu nhập doanh nghiệp (CIT), Thuế Thu nhập cá nhân (PIT) và Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT).
  • Báo cáo FDI bắt buộc: Lập các báo cáo thực hiện dự án đầu tư định kỳ theo yêu cầu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI).

Tối ưu hóa Quản lý và Chi phí

  • Báo Cáo Tiêu Chuẩn Toàn Cầu: Cung cấp báo cáo bằng tiếng Anh và ánh xạ dữ liệu VAS sang định dạng IFRS để giám sát công ty mẹ liền mạch.
  • Hiệu quả Ngân sách: Chi phí thuê ngoài thấp hơn đáng kể so với việc thuê nhân viên nội bộ toàn thời gian, loại bỏ các chi phí về không gian văn phòng, cơ sở hạ tầng và phần mềm kế toán chuyên dụng.

3. Quy Trình Làm Việc Của Chúng Tôi Đối Với Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài Cho Doanh Nghiệp Nhỏ Tại Vina TPT

vina tpt dịch vụ kế toán thuê ngoài cho doanh nghiệp nhỏ

Tại Vina TPT, chúng tôi áp dụng quy trình làm việc minh bạch, chuyên nghiệp được thiết kế riêng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các nhà đầu tư quốc tế:

  • Tư vấn & Thu thập: Chúng tôi tư vấn về các tài liệu cần thiết dựa trên ngành nghề cụ thể của bạn và thu thập chứng từ gốc hàng tháng.
  • Xử lý Dữ liệu: Tất cả các giao dịch được nhập vào phần mềm kế toán chuyên dụng, đảm bảo tính hệ thống của dữ liệu và dễ dàng truy xuất.
  • Kiểm tra tính Liêm chính: Chúng tôi thực hiện phân tích tỉ mỉ tất cả các tài khoản để đảm bảo dữ liệu đầy đủ, chính xác và hợp lệ theo pháp luật Việt Nam.
  • Báo cáo VAS: Báo cáo tài chính hàng tháng và hàng năm được lập theo tiêu chuẩn VAS, với tùy chọn chuyển đổi sang IFRS phục vụ mục đích kiểm toán.
  • Thông tin Quản trị: Chúng tôi cung cấp các báo cáo quản trị theo yêu cầu cụ thể của Ban Giám đốc, đưa ra cái nhìn rõ ràng về tình hình tài chính của công ty.
  • Tư vấn Chuyên nghiệp: Với vai trò là đơn vị tư vấn thuế và kế toán tận tâm, chúng tôi cập nhật theo thời gian thực về các chính sách thuế mới để giúp bạn thích nghi và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

4. Tại sao Vina TPT là đối tác lý tưởng cho các doanh nghiệp SME tại Việt Nam?

Chúng tôi thấu hiểu những lo lắng của các chủ doanh nghiệp tại một thị trường mới. Vina TPT mang đến những lợi thế độc quyền:

  • Mô hình “Pay-as-you-grow” (Trả theo mức độ tăng trưởng): Phí dịch vụ linh hoạt dựa trên khối lượng chứng từ thực tế, chỉ từ 120 USD/tháng. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp SME để bảo toàn vốn lưu động trong giai đoạn đầu.
  • Không rào cản ngôn ngữ: Các chuyên gia của chúng tôi giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật, đảm bảo tính minh bạch mà không cần thông dịch viên bên thứ ba.
  • Từ Tuân thủ đến Chiến lược: Chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc kê khai thuế; chúng tôi cung cấp những Thông tin Tài chính chuyên sâu để giúp bạn đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu.
  • Bảo mật & Minh bạch: Chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối cho mọi dòng tiền và dữ liệu kế toán, xây dựng nền tảng tin cậy cho hoạt động của bạn tại Việt Nam.

Sẵn sàng Tối ưu hóa Hoạt động Kế toán tại Việt Nam cùng Vina TPT?

Đừng để những rào cản hành chính phức tạp, các quy định thuế thay đổi hay rào cản ngôn ngữ làm chậm tiến độ kinh doanh và quá trình gia nhập thị trường của bạn. Việc điều hướng khung pháp lý Việt Nam đòi hỏi sự chính xác, và ngay cả một sai sót nhỏ trong tuân thủ cũng có thể dẫn đến những sự chậm trễ tốn kém.

Liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi tại Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu 1-kèm-1. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một lộ trình thuê ngoài kế toán được may đo riêng, đảm bảo hệ thống tài chính của bạn vững mạnh, minh bạch và tuân thủ đầy đủ ngay từ ngày đầu tiên. Hãy để chúng tôi xử lý các phức tạp của hệ thống địa phương để bạn có thể tập trung hoàn toàn vào việc mở rộng quy mô kinh doanh và đạt được các mục tiêu chiến lược tại Việt Nam.

Nhận Tư Vấn Miễn Phí 30 Phút Của Bạn

Lợi Ích Chiến Lược Của Việc Thuê Ngoài Dịch Vụ Kế Toán Cho Doanh Nghiệp Nhỏ

Những Thay Đổi Chính Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Năm 2026

mức-giảm-trừ-gia-cảnh-2026-vina-tpt 1. Tổng quan về ngưỡng thuế Thu nhập cá nhân tại Việt Nam từ năm 2026

Chính thức tăng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng/tháng từ năm 2026 là một sự điều chỉnh đáng kể trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của Việt Nam. Mục tiêu của thay đổi này là giảm bớt gánh nặng thuế và phản ánh sát thực hơn chi phí sinh hoạt hiện tại. Theo đó, mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế tăng từ 11 triệu đồng lên 15,5 triệu đồng/tháng, trong khi mức giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc tăng lên 6,2 triệu đồng/tháng.

Sự thay đổi này giảm mức thu nhập chịu thuế, hỗ trợ thiết thực cho những người có thu nhập trung bình, đặc biệt là những người có con nhỏ hoặc người phụ thuộc khác. Có hiệu lực từ kỳ tính thuế năm 2026, quy định mới không chỉ giúp giảm áp lực tài chính cho người làm công ăn lương mà còn giúp người nộp thuế chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân phù hợp với điều kiện kinh tế.

2. Mức giảm trừ gia cảnh áp dụng từ năm 2026

Theo Nghị quyết, bắt đầu từ kỳ quyết toán thuế năm 2026, mức giảm trừ gia cảnh áp dụng trong tính thuế thu nhập cá nhân sẽ được tăng lên đáng kể. Cụ thể:

  • Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: Tăng lên 15,5 triệu đồng/tháng (tương đương 186 triệu đồng/năm).

  • Giảm trừ cho người phụ thuộc: Được ấn định ở mức 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc đủ điều kiện.

Ví dụ 1: Cá nhân không có người phụ thuộc

  • Thu nhập hàng tháng: 18.000.000 đồng

  • Khoản giảm trừ cá nhân: 15.500.000 đồng

Sau khi trừ mức giảm trừ, chỉ còn 2.500.000 VNĐ chịu thuế TNCN. Nếu trừ thêm các khoản bảo hiểm bắt buộc, cá nhân này có thể không phải nộp thuế TNCN.

Ví dụ 2: Cá Nhân Có Một Người Phụ Thuộc Đủ Điều Kiện

  • Thu nhập hàng tháng: 25.000.000 đồng

  • Khoản giảm trừ cá nhân: 15.500.000 đồng

  • Khoản giảm trừ cho người phụ thuộc (1 người phụ thuộc): 6.200.000 đồng

Tính toán thu nhập chịu thuế: 25.000.000 − 15.500.000 − 6.200.000 = 3.300.000 đồng

Thu nhập này nằm trong bậc thuế thấp nhất theo biểu thuế lũy tiến của Việt Nam.

3. Ai được tính là Người phụ thuộc để giảm trừ gia cảnh?

Theo Điểm d, Khoản 1, Điều 9 của Thông tư số 111/2013/TT-BTC, người phụ thuộc được tính giảm trừ gia cảnh khi tính thuế TNCN bao gồm các nhóm sau:

3.1. Con của người nộp thuế

  • Con dưới 18 tuổi (tính theo tháng).

  • Con từ 18 tuổi trở lên bị khuyết tật, không có khả năng lao động.

  • Con đang theo học tại Việt Nam hoặc nước ngoài tại các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp, dạy nghề, kể cả con từ 18 tuổi trở lên đang học phổ thông (tính cả thời gian chờ kết quả thi đại học từ tháng 6 đến tháng 9 năm lớp 12), không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không quá 1 triệu đồng.

3.2. Vợ hoặc chồng của người nộp thuế

  • Trong độ tuổi lao động: Phải bị khuyết tật, không có khả năng lao động, không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không quá 1 triệu đồng.

  • Ngoài độ tuổi lao động: Không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không quá 1 triệu đồng.

Cụ thể, theo Khoản 1, Điều 4 của Nghị định số 135/2020/NĐ-CP, tuổi nghỉ hưu theo luật định vào năm 2025 là:

  • Nhân viên nam: 61 tuổi và 3 tháng

  • Nhân viên nữ: 56 tuổi và 8 tháng

3.3. Cha mẹ và cha mẹ chồng/vợ

Bao gồm cả cha dượng, mẹ kế, cha mẹ nuôi hợp pháp:

  • Trong độ tuổi lao động: Phải bị khuyết tật, không có khả năng lao động, không có thu nhập hoặc thu nhập không quá 1 triệu đồng/tháng.

  • Ngoài độ tuổi lao động: phải không có thu nhập hoặc có thu nhập trung bình hàng tháng không vượt quá 1 triệu đồng.

3.4. Các cá nhân khác mà người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng

  • Anh chị em ruột.

  • Ông bà nội ngoại.

  • Cô, chú (nội hoặc ngoại).

  • Cháu (con của anh chị em ruột).

  • Các cá nhân khác không có phương tiện hỗ trợ, theo quy định của pháp luật.

Lưu ý: Các cá nhân thuộc danh mục này chỉ được coi là người phụ thuộc đủ điều kiện nếu họ không có phương tiện hỗ trợ, được người nộp thuế trực tiếp hỗ trợ và đáp ứng các điều kiện theo luật định về mức thu nhập và khả năng làm việc theo Điểm đ, Khoản 1, Điều 9 của Thông tư số 111/2013/TT-BTC.

mức-giảm-trừ-gia-cảnh-2026-vina-tpt

4. Cách Xác Định Giảm Trừ Gia Cảnh Khi Tính Thuế TNCN Từ Năm 2026

Bước 1: Xác Định Tổng Thu Nhập Chịu Thuế Trong Kỳ

Tổng thu nhập bao gồm tất cả tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp tương tự phát sinh trong kỳ đánh giá thuế liên quan.

Bước 2: Áp Dụng Các Khoản Giảm Trừ Cho Người Nộp Thuế Và Người Phụ Thuộc Đủ Điều Kiện

Khoản giảm trừ cá nhân được trừ trực tiếp ở mức 15,5 triệu đồng mỗi tháng. Đối với mỗi người phụ thuộc đủ điều kiện và đã đăng ký hợp lệ, có thể trừ thêm 6,2 triệu đồng mỗi tháng.

Tổng giảm trừ gia đình = Khoản giảm trừ cá nhân + Khoản giảm trừ cho người phụ thuộc.

Theo đó, từ năm 2026, cá nhân không có người phụ thuộc chỉ phải chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) khi thu nhập của họ vượt quá 15,5 triệu đồng mỗi tháng, trong khi cá nhân có một người phụ thuộc đủ điều kiện sẽ bắt đầu phải nộp TNCN khi thu nhập của họ vượt quá 21,7 triệu đồng mỗi tháng. Những hướng dẫn này giúp người lao động dễ dàng ước tính thu nhập chịu thuế và nghĩa vụ TNCN của mình, từ đó chủ động lập kế hoạch tài chính cá nhân khi chính sách mới có hiệu lực.

Ví dụ minh họa

Ông C là một nhân viên hưởng lương đã đăng ký hai người phụ thuộc đủ điều kiện.

  • Thu nhập hàng tháng: 30.000.000 đồng
  • Giảm trừ cá nhân: 15.500.000 đồng mỗi tháng
  • Giảm trừ người phụ thuộc: 6.200.000 đồng × 2 = 12.400.000 đồng mỗi tháng
  • Thu nhập chịu thuế: 30.000.000 − 15.500.000 − 12.400.000 = 2.100.000 đồng mỗi tháng

Theo biểu thuế TNCN lũy tiến, thu nhập chịu thuế 2,1 triệu đồng mỗi tháng thuộc khung thuế 1, chịu mức thuế suất 5%.

Thuế thu nhập cá nhân phải nộp: 2.100.000 × 5% = 105.000 đồng mỗi tháng

Ví dụ này cho thấy rằng, dưới ngưỡng giảm trừ gia cảnh mới có hiệu lực từ năm 2026, người nộp thuế có nhiều người phụ thuộc được hưởng lợi đáng kể, vì nghĩa vụ TNCN của họ giảm đáng kể và thu nhập ròng của họ được cải thiện.

5. VINA TPT hỗ trợ người nước ngoài tuân thủ thuế TNCN tại Việt Nam

Vina TPT cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện về Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định địa phương đồng thời đơn giản hóa quy trình cho doanh nghiệp:

  • Xem xét hồ sơ: Xem xét kỹ hợp đồng lao động, hồ sơ lương, tài liệu khấu trừ thuế, hồ sơ thu nhập từ nước ngoài và hóa đơn liên quan để đảm bảo tất cả dữ liệu chính xác và đầy đủ.
  • Tính toán Thuế: Tính toán thu nhập chịu thuế, áp dụng các khoản giảm trừ gia cảnh và người phụ thuộc, đảm bảo áp dụng đúng các Hiệp định Tránh Đánh Thuế Hai Lần (DTA) để tránh đánh thuế hai lần.
  • Chuẩn bị & Nộp Tờ khai: Chuẩn bị hồ sơ quyết toán TNCN và nộp qua hệ thống thuế điện tử hoặc thay mặt doanh nghiệp, cung cấp báo cáo song ngữ Việt-Anh để dễ dàng theo dõi.
  • Hỗ trợ hoàn thuế: Hỗ trợ chuẩn bị và theo dõi hồ sơ hoàn thuế, liên hệ với cơ quan thuế để đảm bảo hoàn thuế kịp thời và minh bạch.
  • Tư vấn liên tục: Đại diện cho doanh nghiệp trong trường hợp kiểm toán thuế, yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc thắc mắc, giúp quản lý các yêu cầu hành chính một cách hiệu quả.

Liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn toàn diện và hỗ trợ từ đầu đến cuối về các vấn đề thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

thành lập công ty tại Việt Nam

Thành lập công ty FDI tại Việt Nam: Giấy phép kinh doanh & Hướng dẫn hoàn chỉnh 2026

hướng-dẫn-thành-lập-công-ty-fdi-vina-tpt

thành lập công ty fdi tại Việt Nam

Tại sao thành lập công ty FDI tại Việt Nam là lựa chọn chiến lược cho năm 2026?

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Với những cải cách đáng kể trong Luật Đầu tư và lộ trình giảm các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, quy trình thành lập công ty tại Việt Nam trở nên minh bạch và đơn giản hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, để hoạt động hợp pháp trong các lĩnh vực chuyên biệt như bán lẻ, phân phối hoặc logistics, nhà đầu tư phải tuân theo một lộ trình có cấu trúc từ việc xin IRC và ERC đến việc đảm bảo giấy phép kinh doanh cụ thể.

1. Tại sao nhà đầu tư nước ngoài cần một lộ trình rõ ràng vào năm 2026

Bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam với tư cách người nước ngoài mang lại tiềm năng to lớn, nhưng hiểu rõ bối cảnh quy định năm 2026 là điều cần thiết để tránh các sự chậm trễ hoặc đơn bị từ chối.

a. Cơ hội FDI vào năm 2026

Việt Nam duy trì vị thế là “nhà máy toàn cầu” của Đông Nam Á dựa trên bốn trụ cột chính:

  • Mạng lưới FTA rộng lớn: Tận dụng ưu đãi thuế từ CPTPP, EVFTA và RCEP.
  • Chính sách khuyến khích mới: Tập trung mạnh vào các dự án công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và năng lượng tái tạo.
  • Cấu trúc sở hữu linh hoạt: Cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài trong hầu hết các ngành, bao gồm sản xuất, CNTT, tư vấn và thương mại.
  • Thủ tục số hóa: Giảm đáng kể thời gian chờ đợi thông qua Cổng thông tin Đăng ký Kinh doanh Quốc gia.

b. Khi nào cần có Giấy phép Kinh doanh (Giấy phép Thương mại)?

Mặc dù nhiều ngành nghề mở cửa, nhưng Giấy phép Kinh doanh (Giấy phép Thương mại hoặc Giấy phép Phân phối Bán lẻ) vẫn bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành “có điều kiện” theo cam kết WTO và Luật Việt Nam.

Ngay cả khi quy định được nới lỏng, một Giấy phép Kinh doanh riêng biệt vẫn cần thiết sau khi thành lập công ty cho:

  • Bán lẻ: Cung cấp hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
  • Phân phối & Nhập khẩu: Áp dụng cho các nhóm hàng hóa bị hạn chế hoặc chuyên biệt.
  • Dịch vụ chuyên biệt: Logistics, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và F&B.
  • Lưu ý quan trọng: Đến ngày 1 tháng 7 năm 2026, các ngành như kế toán và môi giới bảo hiểm sẽ được tự do hóa hơn nữa. Tuy nhiên, đối với Bán lẻ & Phân phối, nhà đầu tư vẫn phải xin phê duyệt từ Bộ/Cục Công Thương.

c. Phân biệt IRC vs. ERC vs. Giấy phép Kinh doanh

Hiểu rõ ba từ viết tắt này là điều cần thiết cho bất kỳ người nước ngoài nào thành lập công ty tại Việt Nam:

Loại Giấy phép Cơ quan Cấp phép Vai trò Chính
IRC (Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư) Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) Phê duyệt dự án đầu tư (vốn, mục tiêu, địa điểm).
ERC (Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp) Phòng Đăng ký Kinh doanh Tạo lập pháp nhân và cấp mã số thuế.
Giấy phép Kinh doanh Bộ hoặc Cục liên quan Cấp phép hoạt động trong các ngành có điều kiện (Bán lẻ, v.v.).

Trình tự Tiêu chuẩn: IRC (Phê duyệt Dự án) → ERC (Thành lập Công ty) → Giấy phép Kinh doanh (Cho các ngành cụ thể).

2. Quy trình 5 bước để thành lập công ty tại Việt Nam vào năm 2026

Thời gian trung bình để hoàn thành dao động từ 1 đến 2 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp của ngành nghề kinh doanh của bạn.

Bước 1: Chọn Cấu trúc Pháp lý & Kiểm tra Giới hạn Sở hữu

Lựa chọn phổ biến nhất là Công ty Trách nhiệm Hữu hạn (LLC) do tính linh hoạt và bảo vệ trách nhiệm hữu hạn của nó. Người nước ngoài phải xác minh xem ngành cụ thể của họ có yêu cầu Liên doanh (JV) với đối tác Việt Nam hay không.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC)

Nhà đầu tư nộp đơn xin cấp phép tại DPI. Các tài liệu chính bao gồm:

  • Đề xuất Dự án Đầu tư Chi tiết.
  • Chứng minh Năng lực Tài chính (Sao kê ngân hàng hoặc báo cáo kiểm toán).
  • Hợp đồng Thuê Văn phòng hoặc Biên bản Ghi nhớ (MOU).
  • Thời gian: 15 – 35 ngày làm việc.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Sau khi IRC được cấp, đơn xin ERC thường được xử lý trong 3 – 7 ngày làm việc. Bước này chính thức cấp cho doanh nghiệp của bạn tư cách pháp nhân.

Bước 4: Thủ tục Hậu Đăng ký (Tuân thủ Hoạt động)

Việc có được ERC chỉ là bước khởi đầu. Trong vòng 90 ngày, nhà đầu tư phải hoàn thành các nghĩa vụ bắt buộc sau:

  • Mở Tài khoản Vốn Đầu tư Trực tiếp (DICA): Đây là bước quan trọng nhất. Tất cả các khoản góp vốn, lợi nhuận chuyển về và chuyển nhượng cổ phần phải thông qua tài khoản này.
  • Góp Vốn: Đảm bảo tổng số vốn cam kết được chuyển vào DICA trong vòng 90 ngày kể từ khi cấp ERC.
  • Báo cáo Đầu tư Trực tuyến: Doanh nghiệp phải báo cáo tiến độ dự án hàng quý và hàng năm trên Hệ thống Thông tin Đầu tư Quốc gia. Việc không đáp ứng các thời hạn này có thể dẫn đến phạt hành chính nặng.
  • Thiết lập Thuế & Kế toán ban đầu: Đăng ký chữ ký số, thiết lập mẫu hóa đơn điện tử và nộp Thuế Giấy phép Kinh doanh (Phí Giấy phép). Bổ nhiệm Kế toán trưởng hoặc đại diện kế toán thuê ngoài là yêu cầu pháp lý để ký báo cáo tài chính.

Bước 5: Giấy phép Kinh doanh Chuyên ngành (Nếu áp dụng)

Đối với các đơn vị bán lẻ và phân phối, cơ quan chức năng sẽ đánh giá hồ sơ dựa trên quy hoạch địa phương và tác động kinh tế – xã hội. Lưu ý yêu cầu Kiểm tra Nhu cầu Kinh tế (ENT) nếu bạn dự định mở cửa hàng bán lẻ thứ hai hoặc nhiều hơn.

huong-dan-thanh-lap-cong-fdi-vina-tpt

Nhận tư vấn miễn phí 30 phút

3. Tài liệu & Danh sách Kiểm tra Yêu cầu

Tất cả các tài liệu nước ngoài phải được Hợp pháp hóa Lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng.

  • Nhà đầu tư Cá nhân: Hộ chiếu công chứng + Xác nhận số dư ngân hàng.
  • Nhà đầu tư Doanh nghiệp: Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh của công ty mẹ + Báo cáo tài chính đã kiểm toán (2 năm gần nhất) + Nghị quyết bổ nhiệm đại diện được ủy quyền.
  • Tài liệu Dự án: Kế hoạch Kinh doanh chi tiết và bằng chứng về quyền sử dụng địa điểm kinh doanh.

4. Vina TPT: Đối tác Tin cậy của bạn cho Thành công FDI tại Việt Nam

Thành lập một pháp nhân chỉ là bước khởi đầu. Để phát triển mạnh mẽ trên thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp cần có nền tảng vững chắc về Kế toán, Thuế và Nhân sự từ ngày đầu tiên.

Vina TPT tự hào là đối tác chiến lược, giúp các nhà đầu tư nước ngoài vượt qua rào cản ngôn ngữ và điều hướng các phức tạp pháp lý địa phương:

  • Tư vấn Chuyên gia: Từ thiết lập ban đầu đến tối ưu hóa cấu trúc thuế. Chúng tôi cập nhật cho bạn các quy định mới nhất, bao gồm Thuế Tối thiểu Toàn cầu và ưu đãi thuế năm 2026.
  • Quản lý Lương & Nhân sự: Chúng tôi xử lý hợp đồng lao động, Bảo hiểm Xã hội, Y tế & Thất nghiệp (SHUI), và quyết toán Thuế Thu nhập Cá nhân (PIT) cho cả người nước ngoài và người địa phương, đảm bảo tuyệt đối bảo mật.
  • Quan hệ Đối tác Vòng đời: Với hơn 20 năm kinh nghiệm, Vina TPT cung cấp hệ sinh thái “Tất cả trong một”. Bạn tập trung vào tăng trưởng; chúng tôi xử lý quản trị.
  • Không có Rào cản Ngôn ngữ: Đội ngũ ba ngôn ngữ của chúng tôi (Anh – Nhật – Việt) đảm bảo giao tiếp minh bạch và báo cáo quản lý liền mạch.

Tối ưu hóa nguồn lực của bạn và giảm thiểu rủi ro pháp lý với Vina TPT. Liên hệ với chúng tôi hôm nay để có buổi tư vấn chuyên biệt 1-1 cho dự án năm 2026 của bạn.

Bắt đầu hành trình của bạn tại Việt Nam

thành lập công ty tại Việt Nam

Danh sách nhà thầu nước ngoài đăng ký tự kê khai thuế

danh-sách-nhà-thầu-nước-ngoài

Danh sách chính thức các nhà thầu nước ngoài đã đăng ký thuế tại Việt Nam theo Thông tư 80

1. Danh sách Toàn diện các Nhà thầu nước ngoài đăng ký thuế tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, Tổng cục Thuế (GDT) Việt Nam đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực quản lý thuế đối với các dịch vụ kỹ thuật số. Thông qua việc vận hành Cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài (etaxvn.gdt.gov.vn), Tổng cục Thuế hiện cho phép các nhà cung cấp thông tin nước ngoài và nhà thầu không cư trú có thể trực tiếp đăng ký, kê khai và nộp thuế. Sự thay đổi này tác động đáng kể đến cách các doanh nghiệp trong nước quản lý nghĩa vụ Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT), chuyển gánh nặng tuân thủ từ người mua trong nước sang người bán quốc tế. Việc nắm rõ danh sách các nhà thầu nước ngoài đã đăng ký thuế là bước đầu tiên để mọi doanh nghiệp đảm bảo áp dụng đúng quy trình thuế cho các giao dịch xuyên biên giới.

2. Tại sao bạn cần theo dõi Danh sách này?

Đối với các kế toán viên và chủ doanh nghiệp tại Việt Nam, việc thường xuyên theo dõi danh sách nhà thầu nước ngoài đã đăng ký thuế là cực kỳ quan trọng để thực hiện đúng nghĩa vụ FCT vì:

  • Tuân thủ Thuế Trực tiếp: Danh sách này xác định liệu người mua Việt Nam phải khấu trừ thuế tại nguồn hay nhà cung cấp nước ngoài sẽ tự xử lý trực tiếp qua Cổng thuế điện tử.

  • Xác thực Chi phí: Đảm bảo Mã số thuế (MST) nhà thầu cung cấp trên biên lai điện tử khớp với danh sách chính thức là điều kiện tiên quyết để được khấu trừ chi phí hợp lệ khi tính Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

  • Tránh Đánh thuế hai lần: Dựa vào danh sách này, doanh nghiệp có thể áp dụng chính xác các quy định về dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới theo Thông tư 80/2021/TT-BTC mà không gặp rủi ro nộp thừa thuế.

3. Danh mục các Nhà thầu nước ngoài tiêu biểu đã đăng ký thuế

Dưới đây là danh sách các đơn vị lớn đã đăng ký mã số thuế nhà thầu thành công (Tính đến năm 2024-2025):

STT MÃ SỐ THUẾ TÊN NGƯỜI NỘP THUẾ NGÀY CẤP MST
1 9000001017 Addons Studio LLC 07/05/2024 14:40:41
2 9000001169 Lemon Squeezy LLC 02/05/2024 08:07:32
3 9000001151 Replay 02/05/2024 08:06:36
4 9000001144 SEMRUSH INC. 23/04/2024 17:50:45
5 9000001137 PMMAX Technology Limited 23/04/2024 17:50:38
6 9000001112 Elsevier B.V. 22/04/2024 08:42:25
7 9000001105 Elsevier Inc. 22/04/2024 08:42:09
8 9000001095 Elsevier Limited 22/04/2024 08:35:37
9 9000001088 Nanyang Technological University 22/04/2024 08:34:41
10 9000001070 Clearword Ltd 13/04/2024 15:33:34
11 9000001063 With Reach UK Ltd 09/04/2024 16:15:14
12 9000001056 Association Of Chartered Certified Accountants 25/03/2024 11:27:18
13 9000001049 Predibase 21/02/2024 08:45:09
14 9000001031 Posit Software PBC 16/02/2024 08:57:58
15 9000001024 CYBERGHOST S.R.L. 16/02/2024 08:53:01
16 9000000990 upvpn LLC 29/01/2024 18:07:05
17 9000000983 Ahrefs Pte. Ltd. 29/01/2024 18:06:29
18 9000000976 Brainfish Pty Ltd 17/01/2024 11:11:45
19 9000000969 Codecademy LLC 09/01/2024 19:35:40
20 9000000951 YX ECOMMERCE SUPPLY (HONG KONG) LIMITED 09/01/2024 19:32:28
21 9000000944 Surfshark B.V. 09/01/2024 19:23:55
22 9000000937 PIA Private Internet Access, Inc 15/12/2023 14:01:32
23 9000000912 Express Technologies Limited 08/12/2023 11:20:12
24 9000000905 FREEPIK COMPANY, S.L 26/10/2023 09:12:02
25 9000000895 Aptoide S.A. 26/10/2023 09:11:51
26 9000000888 Nintendo Co., Ltd. 24/10/2023 11:37:26
27 9000000870 Olea Global Pte. Ltd. 23/10/2023 14:47:48
28 9000000863 Metis.AI UG (haftungsbeschränkt) 07/10/2023 17:28:06
29 9000000856 VERICANT INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED 29/09/2023 16:31:27
30 9000000849 TRIP.COM TRAVEL SINGAPORE PTE. LTD. 17/09/2023 20:11:41
31 9000000831 Upwork Global Inc. 14/09/2023 11:06:50
32 9000000824 VELOTRADE MANAGEMENT LIMITED 13/09/2023 13:02:42
33 9000000817 Match Group, LLC. 05/09/2023 09:59:04
34 9000000782 Localization Academy Inc. 05/09/2023 09:58:13
35 9000000775 INDEFINITE 03/08/2023 08:40:28
36 9000000768 AMAZON ASIA-PACIFIC HOLDINGS PRIVATE LIMITED 03/08/2023 08:36:31
37 9000000750 HONG KONG EXPRESS AIRWAYS LIMITED 01/08/2023 17:05:16
38 9000000736 Blinks Labs GmbH 27/07/2023 10:54:38
39 9000000743 Epic Games Commerce GmbH 21/07/2023 14:46:26
40 9000000729 Sandbox Interactive GmbH 22/06/2023 16:11:48
41 9000000711 Epic Games Entertainment International GmbH 22/06/2023 16:11:16
42 9000000704 Foxit Software Incorporated 17/06/2023 12:28:16
43 9000000694 Ganjingworld Corporation 09/05/2023 09:16:02
44 9000000687 nordvpn S.A. 27/04/2023 10:14:53
45 9000000662 GARMIN (EUROPE) LIMITED 25/04/2023 10:27:45
46 9000000655 BYTEDANCE PTE. LTD. 21/04/2023 14:17:01
47 9000000648 POLIGON PTE. LTD. 21/04/2023 14:16:54
48 9000000630 MySchool Ltd 13/03/2023 15:23:57
49 9000000623 Udemy, Inc. 03/03/2023 10:02:33
50 9000000616 TENCENT MUSIC ENTERTAINMENT HONG KONG LIMITED 27/02/2023 08:58:33
51 9000000599 Bitrix, Inc. 06/02/2023 11:17:13
52 9000000581 Galactic Entertainment NFTs Limited 19/01/2023 14:53:33
53 9000000574 University of London 19/01/2023 11:03:26
54 9000000567 ZOOM VIDEO COMMUNICATIONS INC 10/01/2023 17:00:46
55 9000000542 TRADINGVIEW, INC. 25/11/2022 10:01:25
56 9000000535 Trinity College London Press Limited 23/11/2022 10:08:41
57 9000000528 NBA Digital Services International, Inc. 23/11/2022 10:02:24
58 9000000510 The Chancellor, Masters, and Scholars of the University of Cambridge 14/11/2022 10:21:00
59 9000000503 Shen Yun Zuo Pin, Inc. 09/11/2022 16:05:09
60 9000000422 Fenix International Limited 18/10/2022 10:59:50
61 9000000493 DialogEdu, LLC 10/10/2022 17:22:23
62 9000000486 Apple Distribution International Limited 29/09/2022 08:22:44
63 9000000479 Verifone Payments B.V. 21/09/2022 08:21:52
64 9000000461 ETSY IRELAND 13/09/2022 16:41:16
65 9000000454 Bloomberg Finance Singapore L.P. 13/09/2022 16:38:35
66 9000000447 PADDLE.COM MARKET LIMITED 05/09/2022 11:18:10
67 9000000415 Google Asia Pacific Pte Ltd 15/08/2022 14:54:14
68 9000000408 TOKGISTIC PTE. LTD. 11/08/2022 16:54:48
69 9000000398 University of Auckland 29/07/2022 17:24:35
70 9000000380 MORRIS SHIPPING INTERNATIONAL LIMITED 20/07/2022 08:46:30
71 9000000373 Bloomberg L.P. 11/07/2022 11:32:09
72 9000000366 eBay Marketplaces GmbH 28/06/2022 20:52:39
73 9000000359 Canva Pty Ltd 23/06/2022 18:37:44
74 9000000341 MCAFEE IRELAND LIMITED 01/06/2022 14:30:09
75 9000000334 CGTrader UAB 30/05/2022 10:39:47
76 9000000327 META PLATFORMS IRELAND LIMITED 27/05/2022 10:23:13
77 9000000302 Hostinger PTE Ltd. 27/05/2022 10:23:08
78 9000000292 META PLATFORMS TECHNOLOGIES IRELAND LIMITED 27/05/2022 10:22:58
79 9000000285 FACEBOOK PAYMENTS INTERNATIONAL LIMITED 27/05/2022 10:22:52
80 9000000278 2C2P PTE.LTD 24/05/2022 18:27:49
81 9000000260 PIPO (HK) Limited 20/05/2022 11:41:10
82 9000000207 Cricut Inc 06/05/2022 18:07:24
83 9000000197 Spotify AB 05/05/2022 14:30:46
84 9000000172 TRAVELOKA SERVICES PTE.LTD. 30/04/2022 08:47:53
85 9000000165 Huawei Services (Hong Kong) Co., Limited 29/04/2022 16:48:55
86 9000000158 IMAGE FUTURE INVESTMENT (HK) LIMITED 28/04/2022 15:52:35
87 9000000140 KLOOK TRAVEL TECHNOLOGY LIMITED 27/04/2022 17:03:21
88 9000000133 Samsung Electronics Co., Ltd. 27/04/2022 14:30:26
89 9000000126 LinkedIn Singapore Pte. Ltd. 18/04/2022 08:41:35
90 9000000119 EZVIZ INTERNATIONAL LIMITED 18/04/2022 08:41:25
91 9000000101 Educational Testing Service 13/04/2022 16:21:51
92 9000000091 Blizzard Entertainment Inc 06/04/2022 14:41:27
93 9000000084 TIKTOK PTE. LTD. 04/04/2022 11:07:49
94 9000000077 Netflix Pte. Ltd. 31/03/2022 15:39:17
95 9000000052 iHerb, LLC 30/03/2022 10:50:20
96 9000000045 Microsoft Regional Sales Pte Ltd 24/03/2022 15:56:01

Cách Tra cứu Mã số thuế Nhà thầu nước ngoài Trực tuyến

Để xác minh đối tác nước ngoài đã đăng ký hay chưa, hãy thực hiện các bước sau:

  1. Truy cập Cổng thông tin điện tử dành cho Nhà cung cấp nước ngoài: etaxvn.gdt.gov.vn.

  2. Điều hướng đến mục “Tra cứu thông tin người nộp thuế”.

  3. Nhập tên đơn vị hoặc Mã số thuế 10 số để kiểm tra tình trạng hoạt động hiện tại.

4. Những lưu ý quan trọng về Tuân thủ Thuế nhà thầu (FCT)

  • Đăng ký Trực tiếp: Nếu nhà cung cấp đã có tên trong danh sách, bên mua tại Việt Nam thường được giải phóng khỏi nghĩa vụ kê khai và nộp thay FCT.
  • Hóa đơn & Xác thực: Luôn kiểm tra hóa đơn kỹ thuật số có hiển thị MST nhà thầu 10 số khớp với danh sách chính thức hay không.
  • Xác minh qua Cổng Etax: Sử dụng cổng Etaxvn để cập nhật các nhà cung cấp mới gia nhập danh sách trong giữa quý.

5. Kết luận

Việc cập nhật danh sách nhà thầu nước ngoài đăng ký thuế không còn là khuyến nghị mà đã trở thành yêu cầu thiết yếu để duy trì tính minh bạch tài chính. Tham chiếu danh sách này giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ đúng hướng dẫn của Thông tư 80/2021/TT-BTC, giảm thiểu rủi ro bị loại chi phí khi quyết toán thuế.

Đối với các doanh nghiệp, việc xác minh tình trạng thuế của các nhà cung cấp thông tin nước ngoài thông qua danh sách các nhà thầu nước ngoài đã đăng ký thuế tại Việt Nam là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro trong các cuộc kiểm toán thuế. Bằng cách xác nhận rằng nhà cung cấp đã đăng ký mã số thuế FCT của họ trong danh sách các nhà thầu nước ngoài đã đăng ký thuế tại Việt Nam, bạn có thể tự tin quản lý các khoản thanh toán quốc tế và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu chi phí vẫn hợp lệ theo luật hiện hành.

6. Vina TPT hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ Thuế Nhà thầu như thế nào?

Dịch vụ Kế toán Vina TPT cung cấp sự hỗ trợ chuyên sâu cho các doanh nghiệp giao dịch với nhà cung cấp quốc tế:

  • Rà soát Tuân thủ Thuế: Xác minh đối tác dựa trên danh sách cập nhật mới nhất.
  • Tư vấn Thông tư 80/2021/TT-BTC: Quản lý kê khai cho các nhà cung cấp chưa đăng ký thuế trực tiếp.
  • Xác thực Mã số thuế FCT: Đảm bảo các chứng từ từ nhà thầu nước ngoài đủ điều kiện khấu trừ thuế 100%.
  • Quản trị Cổng Etax: Hỗ trợ hồ sơ và báo cáo thông qua cổng Etax của Tổng cục Thuế.

Liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và đảm bảo an toàn pháp lý cho các giao dịch quốc tế của bạn.

LIÊN HỆ VỚI CHUYÊN GIA CỦA BẠN

[Bản tin] Cập nhật Chính sách Thuế Việt Nam tháng 11/2025 – GTGT, TNCN và Lao động

Vietnam-Tax-Policy-Updates-November-2025-VAT-PIT-and-Labor-Vina-TPT

Bản tin tháng 11 năm 2025 làm nổi bật các cập nhật chính sách thuế quan trọng tại Việt Nam mà doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ. Trọng tâm là các quy định quan trọng về thuế GTGT liên quan đến hoạt động xuất khẩu, cơ chế hoàn thuế GTGT, việc sử dụng hóa đơn trong thời gian cưỡng chế và các yêu cầu tuân thủ đối với doanh nghiệp chế xuất (EPE). Ngoài ra, bản tin cũng đề cập đến những thay đổi đáng chú ý về Thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đặc biệt là chính sách về phụ cấp tiền ăn cho nhân viên, cũng như các quy định lao động điều chỉnh việc chi trả lương cho người lao động nước ngoài di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp. Những diễn biến này có tác động đáng kể đến việc tuân thủ, vận hành và lập kế hoạch thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam.

1. THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT)

1.1. Số thuế GTGT chưa được hoàn do vượt quá 10% doanh thu xuất khẩu sẽ được khấu trừ vào kỳ hoàn thuế tiếp theo

Công văn số 5094/CT-CS ngày 11/11/2025 của Cục Thuế về Lưu ý chính sách hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa xuất khẩu.
Các quy định liên quan đến hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu trước đây được quy định tại Điều 2 Thông tư 25/2018/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung Khoản 4 Điều 18 Thông tư 219/2013/TT-BTC) và hiện nay được áp dụng theo quy định tại Khoản 1 Điều 15 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, Khoản 2 Điều 29 Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Phụ lục II Thông tư số 69/2025/TT-BTC.
Theo cập nhật chính sách thuế Việt Nam, trường hợp cơ sở kinh doanh có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu trong tháng hoặc quý, nếu số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên thì được hoàn thuế GTGT theo tháng hoặc quý. Tuy nhiên, số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu được hoàn tối đa không quá 10% doanh thu của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu trong kỳ hoàn thuế.
Đối với số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu chưa được hoàn do vượt quá 10% doanh thu của kỳ trước, doanh nghiệp được phép khấu trừ vào kỳ tính thuế tiếp theo để xác định số thuế GTGT được hoàn cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu của kỳ hoàn thuế tiếp theo.
1.2. Lưu ý đối với thuế GTGT cho hoạt động xuất khẩu:

Công văn số 5489/ CT-CS ngày 25/11/2025 của Cục Thuế về chính sách thuế giá trị gia tăng:

Theo lưu ý của Cục Thuế, nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT là được thực hiện khấu trừ toàn bộ ( Điều 14 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, khoản 1 Điều 23 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP, khoản 4 Điều 24 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ).

Trong trường hợp doanh nghiệp vừa có hoạt động xuất khẩu, vừa có hoạt động tiêu thụ nội địa, cần phải hạch toán riêng số thuế GTGT đầu vào cho hoạt động xuất khẩu (khoản 1 Điều 15 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, khoản 2 Điều 29 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP). Nếu không hạch toán riêng được, số thuế GTGT đầu vào cho hàng xuất khẩu sẽ được xác định theo tỷ lệ doanh thu xuất khẩu trên tổng doanh thu chịu thuế (Phụ lục II Thông tư số 69/2025/TT-BTC).

1.3. Liên quan đến việc sử dụng hóa đơn trong thời gian bị cưỡng chế

Theo Công văn số 5282/ CT-CS ngày 18/11/2025 của Cục Thuế lưu ý về điều kiện cho phép xuất hóa đơn trong thời gian bị cưỡng chế, Cục Thuế đã căn cứ quy định tại Điều 4, Điều 13 Nghị định 123/2020/NĐ-CP (sửa đổi tại khoản 3, khoản 10 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP) và Điều 34 Nghị định 126/2020/NĐ-CP để trả lời như sau:

  • Trường hợp doanh nghiệp đang bị áp dụng biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn mà có văn bản đề nghị sử dụng hóa đơn và thuộc trường hợp cơ quan thuế cấp hóa đơn theo từng lần phát sinh thì được cấp hóa đơn có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh. Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh được cơ quan thuế cấp mã. Việc cấp và kê khai xác định nghĩa vụ thuế khi cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã theo từng lần phát sinh được thực hiện theo quy định tại khoản 10 Điều 1 Nghị định số 70/2025/NĐ-CP nêu trên.
  • Trường hợp doanh nghiệp đang bị áp dụng biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn mà có văn bản đề nghị sử dụng hóa đơn để có nguồn thanh toán tiền lương công nhân, thanh toán các khoản chi phí đảm bảo sản xuất kinh doanh được liên tục thì cơ quan thuế sẽ tiếp tục cho doanh nghiệp sử dụng hóa đơn theo từng lần phát sinh với điều kiện doanh nghiệp phải nộp ngay ít nhất 18% doanh thu trên hóa đơn được sử dụng vào ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm d khoản 4 Điều 34 Nghị định số 126/2020/NĐ-CP nêu trên.

1.4. Liên quan đến việc khai nộp thuế GTGT của doanh nghiệp chế xuất (DNCX)

Công văn số 3905/ HYE-QLDN3 ngày 31/10/2025 của Thuế tỉnh Hưng Yên hướng dẫn liên quan đến việc khai nộp thuế GTGT của doanh nghiệp chế xuất (DNCX) như sau:

1. Đối tượng nộp thuế GTGT:

  • DNCX không phải là người nộp thuế GTGT đối với hoạt động sản xuất để xuất khẩu (hoạt động chế xuất) và không phải kê khai thuế GTGT cho hoạt động này.
  • DNCX phải nộp thuế GTGT nếu thực hiện các hoạt động kinh doanh khác ngoài hoạt động chế xuất, ví dụ:
  • Mua hàng từ nội địa để xuất khẩu (thực hiện quyền xuất khẩu).
  • Nhập khẩu hàng để bán vào nội địa (thực hiện quyền nhập khẩu).

2. Điều kiện để kê khai và nộp thuế GTGT (đối với hoạt động kinh doanh khác ngoài hoạt động chế xuất):

  • Hạch toán riêng: DNCX phải hạch toán riêng các giao dịch mua bán hàng hóa không thuộc hoạt động chế xuất (ví dụ: hoạt động xuất nhập khẩu).
  • Đăng ký thuế: DNCX cần đăng ký thuế với cơ quan thuế nội địa để kê khai và nộp thuế GTGT riêng cho các hoạt động kinh doanh khác này.
  • Bố trí khu vực riêng: Bố trí khu vực lưu giữ hàng hóa phục vụ hoạt động chế xuất phải bảo đảm ngăn cách với khu vực lưu giữ hàng hóa phục vụ các hoạt động sản xuất, kinh doanh khác.

3. Kỳ kê khai thuế GTGT:

  • Kê khai theo tháng: Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định số 126/2020/NĐ-CP, DNCX thực hiện kê khai thuế GTGT theo tháng.
  • Kê khai theo quý: Nếu DNCX đáp ứng tiêu chí quy định tại điểm a khoản 1 Điều 9 Nghị định số 126/2020/NĐ-CP (tổng doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước liền kề từ 50 tỷ đồng trở xuống), DNCX được lựa chọn khai thuế GTGT theo quý.

4. Sử dụng hóa đơn:

  • Nếu DNCX khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, sử dụng hóa đơn GTGT.
  • Nếu DNCX khai thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp, sử dụng hóa đơn bán hàng.
  • Khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ vào nội địa và khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ giữa các tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan với nhau, xuất khẩu hàng hóa, cung cấp dịch vụ ra nước ngoài, trên hóa đơn ghi rõ “Dành cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan”.

Như vậy, DNCX chỉ phải kê khai và nộp thuế GTGT đối với các hoạt động kinh doanh khác ngoài hoạt động chế xuất (sản xuất hàng xuất khẩu). DNCX cần hạch toán riêng các hoạt động này và đăng ký thuế để thực hiện kê khai và nộp thuế GTGT theo quy định. Kỳ kê khai thuế có thể là tháng hoặc quý tùy thuộc vào doanh thu của năm trước liền kề.

Bản tin cập nhật thuế tháng 11/2025

2. THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN)

2.1. Chính sách thuế TNCN đối với hạn mức chi tiền ăn trưa, ăn giữa ca

Công văn số 5106/CT-CS ngày 12/11/2025 của Cục Thuế về chính sách thuế thu nhập cá nhân, liên quan đến hạn mức chi tiền ăn trưa, ăn giữa ca làm căn cứ xác định thuế TNCN, Cục Thuế đã trích dẫn các quy định, hướng dẫn sau để tham khảo thực hiện:

Tại Điều 103 Bộ Luật lao động số 45/2019/QH14 quy định “Chế độ nâng lương, nâng bậc, phụ cấp, trợ cấp và các chế độ khuyến khích đối với người lao động được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của người sử dụng lao động”.

  • Tại khoản 1 Điều 33, khoản 9 Điều 34 Nghị định số 44/2025/NĐ-CP về chế độ tiền lương, tiền thưởng trong doanh nghiệp nhà nước quy định: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 15/4/2025 và các chế độ tại Nghị định này được thực hiện từ ngày 1/1/2025”. “Chế độ ăn giữa ca hoặc ăn định lượng đối với người lao động, Ban điều hành, Thành viên Hội đồng, Kiểm soát viên được thực hiện theo thỏa thuận trong thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy, quy chế của doanh nghiệp theo quy định của Bộ luật Lao động”.
  • Tại Điều 10 Nghị định số 248/2025/NĐ-CP về chế độ tiền lương, tiền thưởng trong doanh nghiệp nhà nước quy định: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 15/9/2025 và các chế độ tại Nghị định này được thực hiện từ ngày 1/8/2025. Bãi bỏ Nghị định số 44/2025/NĐ-CP” .
  • Tại tiết g.5 khoản 2 Điều 2 Thông tư số 111/2013/TT-BTC quy định: “Trường hợp người sử dụng lao động không tổ chức bữa ăn giữa ca, ăn trưa mà chi tiền cho người lao động thì không tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân nếu mức chi phù hợp với hướng dẫn của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Trường hợp mức chi cao hơn mức hướng dẫn của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội thì phần chi vượt mức phải tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân. Mức chi cụ thể áp dụng đối với doanh nghiệp nhà nước… không quá mức hướng dẫn của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Đối với các doanh nghiệp ngoài Nhà nước… mức chi do thủ trưởng đơn vị thống nhất với chủ tịch công đoàn quyết định nhưng tối đa không vượt quá mức áp dụng đối với doanh nghiệp Nhà nước”.

Và theo công văn số 1387/CTL&BHXH-TLSXKD ngày 29/9/2025 của Bộ Nội vụ hướng dẫn: “Theo quy định tại Điều 103 Bộ Luật lao động thì các chế độ khuyến khích đối với người lao động được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của người sử dụng lao động. Chế độ ăn giữa ca đối với người lao động, Ban điều hành, Thành viên hội đồng, Kiểm soát viên trong doanh nghiệp nhà nước từ ngày 1/1/2025 đến 31/7/2025 được thực hiện theo quy định tại khoản 9 Điều 34 Nghị định số 44/2025/NĐ-CP về chế độ tiền lương, tiền thưởng trong doanh nghiệp nhà nước; từ ngày 1/8/2025 được thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động

Như vậy, hiện nay khoản chi tiền ăn ca 730.000 đồng/tháng đã bị bãi bỏ. Thay vào đó, doanh nghiệp được tự xác định mức chi hợp lý theo thỏa thuận trong thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy, quy chế của doanh nghiệp. Trường hợp Công ty phát sinh khoản chi tiền cho bữa ăn giữa ca cho người lao động làm việc tại Công ty, nếu khoản chỉ này được quy định cụ thể về điều kiện hưởng, mức hưởng trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy, quy chế của Công ty thì không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Nếu mức chi tiền vượt quá quy định thì phần vượt sẽ tính vào thu nhập chịu thuế TNCN.

bản tin cập nhật thuế tháng 11/2025 về thuế tncn

3. LAO ĐỘNG

Liên quan thanh toán tiền lương trong nước đối với người lao động nước ngoài di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp

Công văn số 10861/BNV-CVL ngày 19/11/2025 của Bộ Nội vụ về việc thanh toán tiền lương trong nước đối với người lao động nước ngoài di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp

  • Bộ Nội vụ lưu ý rằng, trường hợp “người lao động nước ngoài được trả lương (tại Việt Nam)” thì trước ngày dự kiến làm việc, doanh nghiệp sử dụng người lao động nước ngoài phải đề nghị cấp giấy phép lao động và thực hiện ký kết hợp đồng lao động theo quy định (khoản 1 Điều 13, điểm đ khoản 1 Điều 21 của Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 và điểm a khoản 1 Điều 2, khoản 4 Điều 22 của Nghị định 219/2025/NĐ-CP ), đồng thời phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam cho người này theo quy định (điểm a khoản 2 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 ).
  • Trường hợp “người lao động nước ngoài được trả lương tại Việt Nam” (thực hiện thủ tục đề nghị cấp giấy phép lao động) và trường hợp “người lao động nước ngoài di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp” (thực hiện đề nghị cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo Điều 8 Nghị định 219/2025/NĐ-CP) là hai trường hợp khác nhau theo quy định của Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 và các văn bản hướng dẫn về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Dịch Vụ Báo Cáo Tài Chính Và Quyết Toán Thuế 2025 Tại Việt Nam

Dịch Vụ Báo Cáo Tài Chính Và Quyết Toán Thuế 2025 Tại Việt Nam

Chọn Vina TPT để có được sự hỗ trợ kế toán chuyên nghiệp và nhất quán.

1. Tổng Quan Về Báo Cáo Tài Chính & Quyết Toán Thuế Tại Việt Nam Năm 2025

Năm 2025, các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước tại Việt Nam phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ về báo cáo tài chính và quyết toán thuế theo quy định. Báo cáo tài chính hàng năm bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính, tất cả phải được lập theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).

Song song với việc lập Báo cáo tài chính, doanh nghiệp phải thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân trong vòng 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Việc cơ quan thuế tăng cường tần suất soát xét và kiểm tra yêu cầu doanh nghiệp phải có dữ liệu chính xác, hệ thống kế toán đồng bộ và hồ sơ đầy đủ để tránh rủi ro bị xử phạt.

2. Dịch Vụ Báo Cáo Tài Chính Của Vina TPT

Vina TPT cung cấp dịch vụ báo cáo tài chính chuyên sâu, giúp doanh nghiệp lập các báo cáo chính xác, minh bạch và tuân thủ đầy đủ VAS. Không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp dữ liệu, chúng tôi còn đưa ra cái nhìn rõ ràng về tình hình tài chính và đảm bảo tính sẵn sàng cho việc kiểm toán hoặc thanh tra thuế.

Dịch vụ báo cáo tài chính của Vina TPT bao gồm:

  • Lập Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Đối chiếu sổ cái, sổ chi tiết và các chứng từ kế toán.
  • Rà soát và điều chỉnh các khoản chi phí trả trước, khấu hao tài sản cố định, các khoản dự phòng.
  • Kiểm tra việc tuân thủ VAS và các quy định về thuế.
  • Phát hiện và xử lý các sai lệch dữ liệu trước khi khóa sổ.
  • Cung cấp báo cáo song ngữ (Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Nhật).

Xem thêm dịch vụ thành lập doanh nghiệp

3. Corporate Income Tax (CIT) Finalization Services

Vina TPT provides in-depth corporate income tax settlement services, helping businesses control data, comply with regulations and limit errors in the context of many important adjustments to tax policies and the Enterprise Law from October 1, 2025.

3.1 Rà soát chi phí và xác định lợi nhuận tính thuế

Vina TPT kiểm tra toàn bộ chi phí để xác định khoản nào được trừ và khoản nào không được trừ theo quy định của Luật Thuế TNDN; rà soát khấu hao tài sản cố định, chi phí lãi vay, các khoản dự phòng và các khoản chi phí dễ bị loại ra khi thanh tra thuế. Đồng thời, đội ngũ chuyên gia đối chiếu dữ liệu giữa báo cáo tài chính và tờ khai thuế để tính toán chính xác lợi nhuận tính thuế, đảm bảo không có sự chênh lệch khó giải trình.

3.2 Lập tờ khai quyết toán thuế TNDN và đánh giá rủi ro chuyên sâu

The service includes full preparation of declarations, loss transfer appendices, tax incentives, cost analysis tables and explanation documents according to tax inspection standards. Vina TPT also analyzes risks by group such as costs without sufficient documents, incorrect revenue-expense periods, discrepancies in electronic invoice data, or lack of linked transaction records. From there, it proposes solutions to reduce the risk of collection and fines.

3.3 Tư vấn tối ưu hóa thuế và lưu ý quy định mới từ 01/10/2025

Vina TPT hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng ưu đãi thuế đúng đối tượng, thực hiện chuyển lỗ hợp lệ và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế dựa trên các cơ chế pháp luật. Đặc biệt, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 liên quan đến quản lý hồ sơ điện tử, siết chặt kiểm soát chi phí và mở rộng yêu cầu giải trình khiến quy trình quyết toán trở nên nghiêm ngặt hơn; doanh nghiệp cần đối soát kỹ dữ liệu, hợp đồng, chứng từ để tránh rủi ro khi cơ quan thuế thanh tra.

4. Quyết Toán Thuế Thu Nhập Cá Nhân (PIT) Cho Nhân Viên & Người Nước Ngoài

Quyết toán thuế TNCN là thách thức lớn đối với doanh nghiệp có số lượng nhân sự đông, cấu trúc thu nhập đa dạng hoặc có người lao động nước ngoài. Vina TPT cung cấp giải pháp PIT hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp xử lý nhanh chóng, đúng và tuân thủ đầy đủ quy định mới.

4.1 Rà soát dữ liệu PIT và chuẩn bị hồ sơ quyết toán

Vina TPT kiểm tra dữ liệu thuế của từng nhân viên theo tháng (thu nhập, miễn trừ, giảm trừ, số ngày làm việc, số thuế đã nộp) để đảm bảo dữ liệu nhất quán trước khi quyết toán. Đồng thời, tập hợp và kiểm tra toàn bộ chứng từ: hợp đồng lao động, bảng lương, giấy tờ cư trú, lịch sử xuất nhập cảnh của chuyên gia nước ngoài… để giúp doanh nghiệp có dữ liệu chính xác ngay từ đầu năm.

4.2 Lập và nộp hồ sơ quyết toán PIT và hỗ trợ hoàn thuế

Dịch vụ bao gồm việc lập tờ khai quyết toán PIT cho doanh nghiệp và cá nhân, phân loại đúng đối tượng cư trú và không cư trú, áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) nếu có và nộp hồ sơ đúng hạn. Vina TPT cũng thực hiện các thủ tục hoàn thuế cho nhân viên và chuyên gia nước ngoài, theo dõi quá trình xử lý và làm việc với cơ quan thuế để đảm bảo hồ sơ được giải quyết nhanh chóng.

4.3 Đại diện làm việc với cơ quan thuế và tư vấn chuyên sâu cho người lao động nước ngoài

Vina TPT đại diện doanh nghiệp giải trình khi có yêu cầu từ cơ quan thuế, giúp giảm tải khối lượng công việc cho bộ phận nhân sự và kế toán. Đồng thời, cung cấp tư vấn chuyên sâu về tình trạng cư trú thuế, áp dụng DTA, xử lý các chuyến công tác đa quốc gia, thu nhập phát sinh ngoài Việt Nam, hoặc các rủi ro quốc tế thường gặp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều chuyên gia nước ngoài và cần tuân thủ các tiêu chuẩn thuế xuyên biên giới.

GIẢI QUYẾT CÁC THÁCH THỨC VỀ THUẾ CỦA BẠN

Dịch vụ báo cáo tài chính của Vina TPT

5. Những “Nỗi Đau” Thường Gặp & Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

Vào cuối mỗi năm, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do:

  • Dữ liệu sai sót hoặc ghi chép không nhất quán.
  • Thiếu chứng từ hoặc hồ sơ không đầy đủ.
  • Hệ thống kế toán nội bộ và báo cáo cho công ty mẹ không đồng bộ.
  • Quá hạn nộp hồ sơ do nhân sự hạn chế.
  • Rủi ro bị phạt và truy thu khi cơ quan thuế thanh tra.
  • Thiếu chuyên môn về VAS và các quy định thuế phức tạp.

Dịch vụ chuyên nghiệp từ Vina TPT giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro này và đảm bảo quy trình nộp hồ sơ thuế diễn ra suôn sẻ.

6. Tại Sao Nên Chọn Vina TPT Cho Dịch Vụ Báo Cáo & Thuế

Giá trị mang lại:

  • Vina TPT giúp doanh nghiệp duy trì hệ thống kế toán minh bạch, báo cáo chính xác và giảm thiểu rủi ro thuế trong bối cảnh thanh tra ngày càng nghiêm ngặt.

Năng lực chuyên môn:

  • Đội ngũ kế toán & chuyên gia thuế với nhiều năm kinh nghiệm tại các doanh nghiệp FDI.
  • Hiểu biết sâu sắc về VAS và báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Hỗ trợ song ngữ Tiếng Việt – Tiếng Anh – Tiếng Nhật.

Service commitment:

  • Quy trình rõ ràng, thời gian xử lý nhanh chóng.
  • Bảo mật dữ liệu và tuân thủ tuyệt đối các quy định pháp luật.
  • Chi phí tối ưu theo quy mô và khối lượng công việc.

7. Gói Dịch Vụ Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp FDI

Vina TPT cung cấp Giải pháp Kế toán & Thuế một cửa (One-Stop), bao gồm:

  • Báo cóa tài chính hằng năm
  • Quyết toán Thuế Thu nhập Doanh nghiệp.
  • Quyết toán Thuế Thu nhập Cá nhân.
  • Dịch vụ Kế toán & Ghi sổ.
  • Bảng lương, Báo cáo lao động.
  • Hỗ trợ tuân thủ cho lao động nước ngoài.
  • Support for Working with Tax Authorities, Inspections & Audits

Tính nhất quán:

  • Tất cả các dịch vụ được triển khai đồng bộ theo một hệ thống duy nhất, tránh sai lệch dữ liệu giữa các bộ phận và giảm thiểu rủi ro khi kiểm toán.

Lợi ích dài hạn:

  • Một giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp FDI cần sự ổn định, minh bạch và hỗ trợ dài hạn trong môi trường pháp lý đầy biến động.

Hãy bắt đầu cùng Vina TPT để hoàn thành báo cáo tài chính và quyết toán thuế 2025 một cách nhanh chóng!

Đặt lịch với chuyên gia

Dịch vụ kế toán tại Việt Nam cho công ty FDI vtpt

Các Công Ty Cung Cấp Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài Tốt Nhất Tại TP. Hồ Chí Minh

Các Công Ty Cung Cấp Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài Tốt Nhất Tại TP. HỒ CHÍ MINH

Các Công Ty Cung Cấp Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài Tốt Nhất Tại TP. HỒ CHÍ MINH

1. Tại Sao Các Doanh Nghiệp Tìm Kiếm Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài Tốt Nhất Tại TP. Hồ Chí Minh

Ho Chi Minh City is the largest economic center in Vietnam, accounting for more than 23% of the country’s total GDP and attracting over 40% of new FDI projects annually (according to data from the Ministry of Planning and Investment). FDI enterprises and small and medium-sized enterprises in Ho Chi Minh City have to handle a dense volume of reports: monthly tax declarations, quarterly reports, annual financial reports according to VAS standards, along with obligations such as corporate income tax/personal income tax settlement and labor reports. The level of inspection and audit in Ho Chi Minh City is also higher than in many other provinces and cities, making the requirements for accuracy and compliance more stringent.

Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp tìm đến các công ty kế toán không chỉ để “làm báo cáo”, mà còn để có một đối tác am hiểu sâu sắc về Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), đồng thời đáp ứng được nhu cầu lập báo cáo song song cho trụ sở chính tại Nhật Bản, Hàn Quốc, EU hoặc Mỹ. Các doanh nghiệp FDI thường phải đối chiếu dữ liệu giữa VAS và IFRS/J-GAAP/K-GAAP, do đó họ cần một đội ngũ có khả năng xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái, phân loại tài sản cố định và ghi nhận chi phí trả trước theo tiêu chuẩn quốc tế. Một công ty kế toán phù hợp giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, hạn chế rủi ro phạt thuế, tối ưu hóa dòng tiền và giảm đáng kể gánh nặng hành chính cho các bộ phận nội bộ.

NHẬN HỖ TRỢ KẾ TOÁN TỪ CHUYÊN GIA

2. Các Loại Hình Công Ty Kế Toán Thường Được Lựa Chọn Tại TP. Hồ Chí Minh

Thị trường dịch vụ kế toán tại TP. Hồ Chí Minh rất đa dạng, phục vụ hơn 330.000 doanh nghiệp đang hoạt động, từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đến các tập đoàn FDI lớn. Tùy thuộc vào quy mô, ngân sách và độ phức tạp của các báo cáo, doanh nghiệp thường lựa chọn giữa ba nhóm nhà cung cấp chính, mỗi nhóm đều có những ưu và nhược điểm riêng biệt.

Tiêu chí Các công ty Quốc tế (Big 4 & Toàn cầu) Các công ty tầm trung (Mid-Tier) Các công ty Chuyên biệt / Chuyên nghiệp (Boutique)
Khách hàng lý tưởng Các tập đoàn FDI lớn, tập đoàn đa quốc gia, báo cáo IFRS, kiểm toán bắt buộc Các công ty FDI quy mô vừa, các công ty Việt Nam có giao dịch phức tạp SMEs, doanh nghiệp FDI khởi nghiệp, doanh nghiệp cần dịch vụ linh hoạt và chi phí hiệu quả
Công ty tiêu biểu Deloitte, PwC, EY, KPMG Grant Thornton, RSM Vietnam, A&C BDO Vietnam, các công ty chuyên biệt/ngoài nhóm Big (ví dụ: các công ty kiểm toán nhỏ được chấp thuận)
Chuyên môn Thế mạnh về IFRS/J-GAAP/K-GAAP, quy trình chuẩn hóa toàn cầu Năng lực VAS + IFRS vững chắc, mạnh về báo cáo hợp nhất và tư vấn Tập trung vào ngành hàng, năng lực kế toán thực hành mạnh mẽ
Tốc độ phản hồi Nhanh nhưng theo cấu trúc; đội ngũ lớn với nhiều tầng kiểm soát Nhanh, giao tiếp khách hàng linh hoạt hơn, chăm sóc khách hàng tốt Nhanh nhất, làm việc trực tiếp với các thành viên cấp cao, khả năng thích ứng cao
Khả năng xử lý FDI Xuất sắc, phù hợp nhất cho các hoạt động FDI quy mô toàn cầu hoặc khu vực (chi phí cao) Rất tốt cho các công ty FDI quy mô vừa có quy trình hoạt động bài bản Phù hợp cho các thiết lập FDI mới hoặc đơn giản
Thế mạnh chính Uy tín toàn cầu, báo cáo chuẩn hóa, độ tin cậy cao nhất Sự cân bằng tốt giữa chi phí, chất lượng và dịch vụ Linh hoạt, chi phí hiệu quả, dịch vụ cá nhân hóa cao
Notes on Representative Firms Deloitte – mạnh về kiểm toán FDI lớn;
PwC – danh mục dịch vụ toàn diện;
EY – lâu đời, mạnh về tư vấn;
KPMG – hiện diện rộng khắp (HN/HCM/Đà Nẵng)
Grant Thornton – linh hoạt, mạnh về tư vấn

RSM – mạnh về thuê ngoài, kiểm toán FDI tầm trung

A&C – lựa chọn hàng đầu ngoiaf nhóm Big cho doanh nghiệp VN và FDI tầm trung

BDO Vietnam – thuộc mạng lưới toàn cầu BDO, lý tưởng cho SMEs

Các công ty chuyên biệt khác – phù hợp cho startup, FDI nhỏ, nhu cầu dịch vụ tùy chỉnh

 

3. Tại Sao Vina TPT Là Lựa Chọn Đáng Tin Cậy Cho Các Công Ty Quốc Tế

Vina TPT đã trở thành đối tác ưu tiên của nhiều doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh bằng cách đưa ra sự cân bằng thực tế giữa chuyên môn tuân thủ tại địa phương và kỳ vọng báo cáo của trụ sở chính ở nước ngoài. Khi các công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải đối mặt với các quy định thuế ngày càng nghiêm ngặt, chu kỳ báo cáo hàng tháng và hàng quý thường xuyên, cùng sự phối hợp xuyên biên giới phức tạp, họ cần một nhà cung cấp kế toán vừa đáng tin cậy về kỹ thuật vừa đủ nhanh nhạy để hỗ trợ các hoạt động hàng ngày. Vina TPT đáp ứng nhu cầu này một cách xuất sắc, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Châu Âu đang thiết lập hoặc mở rộng sự hiện diện tại Việt Nam.

Vina TPT nổi bật nhờ:

  • Kiến thức sâu rộng về VAS và các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế
  • Hỗ trợ song ngữ tiếng Anh và tiếng Nhật để giao tiếp thông suốt.
  • Dịch vụ linh hoạt và toàn diện bao gồm ghi sổ kế toán, thuế, bảng lương và tuân thủ.
  • Cấu trúc chi phí tối ưu được thiết kế riêng cho các công ty FDI.

Chọn Vina TPT để có được sự hỗ trợ kế toán chuyên nghiệp và nhất quán.

4. Các Yếu Tố Cần Cân Nhắc Khi Chọn Công Ty Kế Toán Tại TP. HCM

Khi lựa chọn đối tác kế toán, doanh nghiệp nên đánh giá:

  • Kinh nghiệm về FDI và sự am hiểu về vận hành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Tính chính xác và kịp thời của các báo cáo.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ và giao tiếp rõ ràng.
  • Tính minh bạch về phạm vi dịch vụ và phí.
  • Khả năng đáp ứng và độ tin cậy.

Lựa chọn dịch vụ kế toán thuê ngoài tốt nhất tại TP. HCM đảm bảo báo cáo chính xác, tuân thủ đầy đủ và mang lại sự an tâm cho hoạt động kinh doanh của bạn.

Hãy liên hệ với Vina TPT ngay hôm nay để nhận giải pháp kế toán hoàn chỉnh, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ cho doanh nghiệp của bạn tại TP. Hồ Chí Minh!

NHẬN GIẢI PHÁP KẾ TOÁN CỦA BẠN

Dịch vụ kế toán tại Việt Nam cho công ty FDI vtpt

Góp Vốn Và Thiết Lập Doanh Nghiệp Cho Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Vốn góp và thành lập doanh nghiệp cho đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Vina-TPT

Vốn góp và thành lập doanh nghiệp cho đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Vina-TPT

1. Hiểu Các Yêu Cầu Về Góp Vốn Đối Với Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Góp vốn là bước quan trọng nhất khi thành lập một doanh nghiệp FDI. Theo pháp luật Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý:

  • Vốn tối thiểu: Việt Nam không yêu cầu mức vốn pháp định chung, nhưng vốn điều lệ phải phù hợp và chứng minh được khả năng triển khai mô hình kinh doanh. Một số ngành nghề đặc thù (giáo dục, bất động sản, thương mại điện tử, v.v.) có yêu cầu vốn cao hơn.
  • Hình thức góp vốn: Nhà đầu tư có thể góp vốn bằng tiền mặt, máy móc thiết bị, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các tài sản hợp pháp khác.
  • Capital contribution period: Usually must be completed within 90 days from the date of issuance of the Certificate of Business Registration (or according to the period stated in the Investment Registration Certificate).

Việc xác định chính xác nguồn vốn ngay từ đầu giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và hạn chế việc phải điều chỉnh vốn sau này.

2. Các Loại Hình Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Khi lựa chọn hình thức đầu tư tại Việt Nam, nhà đầu tư cần cân nhắc mục tiêu kinh doanh, quy mô dự án, mức độ kiểm soát và phạm vi hoạt động mong muốn. Việt Nam cho phép nhiều mô hình pháp lý linh hoạt, từ thành lập doanh nghiệp mới đến mở chi nhánh hoặc văn phòng đại diện. Mỗi hình thức mang lại mức độ rủi ro, chi phí và nghĩa vụ tuân thủ khác nhau, vì vậy việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ có tác động lớn đến hiệu quả đầu tư và chiến lược dài hạn.

Dưới đây là các hình thức FDI phổ biến nhất tại Việt Nam:

Loại hình Phù hợp cho Ưu điểm Nhược điểm
Công ty TNHH (LLC) Doanh nghiệp vừa & nhỏ

Nhà đầu tư cần kiểm soát mạnh;

Cấu trúc đơn giản

Dễ vận hành

Kiểm soát cao

Thành lập nhanh

Khó huy động vốn

Thêm thủ tục nếu muốn chuyển đổi thành công

Công ty Cổ phần (JSC) Doanh nghiệp mở rộng mạnh mẽ

Các công ty đang tìm kiếm nguồn vốn

Dễ dàng huy động vốn. Phù hợp với các dự án quy mô lớn/đa quốc gia.

Chuyển nhượng cổ phần linh hoạt.

Chuyển nhượng cổ phần linh hoạt.

Quản trị phức tạp

Cần nhiều cơ quan quản lý hơn

Chi phí tuân thủ cao hơn

Branch of Foreign Traders Các công ty nước ngoài trong các lĩnh vực đủ điều kiện Có thể tiến hành các hoạt động sinh lời

Không cần thành lập pháp nhân mới
Hoạt động dưới sự quản lý của công ty mẹ

Chỉ giới hạn trong một số ngành cụ thể

Phụ thuộc vào công ty mẹ

Khó mở rộng quy mô như một thực thể độc lập

Văn phòng Đại diện (RO) Giai đoạn nghiên cứu thị trường

Xây dựng mạng lưới đối tác

SiCài đặt đơn giảnmple setup

Chi phí thấp

Không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT)

Không thể tạo ra doanh thu

Không thể ký kết hợp đồng thương mại

Không phù hợp cho đầu tư dài hạn

Việc lựa chọn hình thức FDI phù hợp giúp nhà đầu tư tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro pháp lý và đảm bảo chiến lược kinh doanh tại Việt Nam được thực hiện hiệu quả. Đối với các dự án vừa và nhỏ, LLC thường là lựa chọn tối ưu; đối với các kế hoạch mở rộng mạnh mẽ hoặc có nhiều cổ đông, JSC phù hợp hơn. Trong khi đó, chi nhánh và văn phòng đại diện phục vụ mục đích hiện diện trên thị trường mà không cần thành lập pháp nhân mới.

3. Các Bước Thành Lập Công Ty Có Góp Vốn

Khi thiết lập đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần thực hiện các bước chính sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầu tư:

  • Thông tin dành cho nhà đầu tư
  • Báo cáo năng lực tài chính
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Hợp đồng thuê trụ sở chính, điều lệ công ty

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Xác nhận dự án đầu tư và cơ cấu vốn. Thời gian xử lý: 15-30 ngày.

Bước 3: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC): Chính thức thành lập doanh nghiệp. Thời gian: 3-5 ngày.

Bước 4: Mở tài khoản vốn đầu tư: Bắt buộc đối với các doanh nghiệp FDI, dùng để nhận vốn từ nước ngoài.

Bước 5: Góp vốn: Nhà đầu tư chuyển vốn đúng hạn và hoàn tất báo cáo.

Bước 6: Các thủ tục sau khi thành lập

  • Đăng ký thuế
  • Chữ ký số
  • Con dấu công ty
  • Đăng ký lao động và bảo hiểm (nếu cần)

Vốn góp và thành lập doanh nghiệp cho đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Vina-TPT

4. Nghĩa Vụ Tuân Thủ Và Báo Cáo

Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định sau:

  • Báo cáo tiến độ góp vốn.
  • Kế toán và ghi sổ theo tiêu chuẩn VAS.
  • Kê khai thuế định kỳ (GTGT, TNDN, TNCN).
  • Báo cáo tài chính hàng năm.
  • Thông báo các thay đổi về vốn, trụ sở và người đại diện.

Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt hành chính, hạn chế hoạt động hoặc yêu cầu điều chỉnh vốn.

TRÁNH CÁC RỦI RO TUÂN THỦ TỐN KÉM

5. Lợi ÍCH Của Việc Quản Lý Góp Vốn Đúng Quy Định

Quản lý và thực hiện góp vốn đúng quy định không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn mang lại nhiều giá trị thực tế cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam:

Tránh rủi ro pháp lý và xử phạt:

  • Góp vốn đúng hạn giúp tránh bị phạt hành chính hoặc bị yêu cầu giảm vốn điều lệ.
  • Tránh việc phải giảm vốn điều lệ hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư.
  • Hạn chế rủi ro khi kiểm tra, thanh tra hoặc làm việc với ngân hàng.

Bảo vệ quyền sở hữu và tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư.

  • Ghi chép rõ ràng tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết và quyền lợi của từng cổ đông.
  • Tránh các tranh chấp nội bộ, đặc biệt là với các nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
  • Tăng cường tính minh bạch khi lập kế hoạch chuyển nhượng cổ phần hoặc huy động vốn.

Tăng cường sự tin tưởng với các ngân hàng, đối tác và các cơ quan quản lý.

  • Tăng cường sự tin tưởng với các ngân hàng, đối tác và các cơ quan quản lý.
  • Thể hiện năng lực tài chính và cam kết lâu dài của các nhà đầu tư tại Việt Nam.
  • Giúp các đối tác và nhà cung cấp cảm thấy an tâm khi ký kết hợp đồng.

Tối ưu hóa thuế và dòng tiền

  • Cơ cấu vốn hợp lý giúp giảm thiểu rủi ro điều chỉnh giá chuyển nhượng và tránh tranh chấp về thuế.
  • Dễ dàng kiểm soát dòng tiền vào và ra thông qua các tài khoản vốn đầu tư.
  • Nâng cao khả năng lập kế hoạch tài chính và ngân sách hoạt động.

Tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển

  • Tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển
  • Thuận tiện khi nâng cấp loại hình kinh doanh hoặc mở rộng sang ngành nghề mới.
  • Hỗ trợ quá trình kêu gọi thêm nhà đầu tư hoặc hợp tác chiến lược.

Tăng giá trị doanh nghiệp dài hạn

  • Các doanh nghiệp có lịch sử đóng góp vốn minh bạch thường được đánh giá cao khi xem xét các thương vụ M&A.
  • Tăng sức hấp dẫn đối với các quỹ đầu tư và đối tác toàn cầu.
  • Tạo lợi thế cạnh tranh khi đàm phán các hợp đồng lớn.

Giảm thiểu rủi ro trong quá trình thoái vốn.

  • Dễ dàng xác định giá trị vốn góp khi nhà đầu tư muốn rút vốn.
  • Giảm thiểu tranh chấp phát sinh do sự khác biệt giữa vốn góp thực tế và vốn điều lệ.
  • Tối ưu hóa lợi ích thuế khi chuyển vốn.

6. Cách Vina TPT Hỗ Trợ Thành Lập Công Ty FDI

Vina TPT Company Formation provides a complete package of support for the process of establishing and operating FDI enterprises:

  • Tư vấn điều kiện góp vốn và ngành nghề kinh doanh.
  • Soạn thảo và nộp hồ sơ IRC & ERC.
  • Tư vấn cấu trúc cổ phần, tỷ lệ sở hữu, điều lệ.
  • Hỗ trợ mở tài khoản vốn đầu tư, hướng dẫn góp vốn.
  • Dịch vụ kế toán – thuế – tuân thủ quy định Việt Nam.
  • Consulting throughout for investors in operations and expansion

Với kinh nghiệm làm việc với các doanh nghiệp quốc tế, Vina TPT đảm bảo quá trình đầu tư tại Việt Nam trở nên rõ ràng, an toàn và hiệu quả.

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Luật sư - Thành lập doanh nghiệp - Việt Nam - Vina TPT