Trên thực tế, số tiền hoàn thuế GTGT mà doanh nghiệp có thể nhận được thường khá lớn, đặc biệt khi VAT đầu vào được khấu trừ đủ điều kiện hoàn thuế đạt từ 300 triệu đồng trở lên. Vì lý do này, thủ tục hoàn thuế luôn là vấn đề được các doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các bộ phận kế toán quan tâm.
Bài viết dưới đây tóm tắt các trường hợp được hoàn thuế GTGT theo Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024, đồng thời làm rõ các điều kiện áp dụng và những lưu ý quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thực hiện thủ tục hoàn thuế.

1. Hoàn thuế giá trị gia tăng là gì?
Hoàn thuế GTGT là việc cơ quan thuế hoàn trả lại số tiền thuế mà doanh nghiệp hoặc cá nhân đã nộp hoặc được quyền khấu trừ, với điều kiện đáp ứng các điều kiện pháp lý. Điều này thường áp dụng khi thuế GTGT đầu vào vượt quá số thuế đầu ra hoặc khi có các chính sách ưu đãi thuế đặc biệt.
Việc hoàn thuế GTGT giúp giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp, cải thiện vốn lưu động và khuyến khích đầu tư, xuất khẩu cũng như các hoạt động kinh tế được ưu đãi khác. Nó cũng giúp đảm bảo tính công bằng trong thu thuế và tránh tình trạng nộp thừa thuế.
Ví dụ: Công ty H xuất khẩu sản phẩm thời trang (áo thun) và không phải nộp thuế GTGT đầu ra vì thuế suất áp dụng là 0%. Trong kỳ, công ty đã phát sinh 70 triệu đồng thuế GTGT đầu vào cho nguyên vật liệu. Theo quy định, Công ty H có thể được hoàn thuế GTGT 70 triệu đồng từ cơ quan thuế để bù trừ vào số thuế đã nộp.
2. Các trường hợp đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT
Theo Điều 15 của Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024 và các văn bản hướng dẫn liên quan, các doanh nghiệp và tổ chức có thể được hoàn thuế VAT trong một số trường hợp nhất.
Dưới đây là 9 trường hợp phổ biến đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT theo quy định hiện hành.

Trường hợp 1: Hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu
| Trường hợp |
Điều kiện |
Xử lý thuế |
| Các cơ sở kinh doanh có hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu trong kỳ kê khai thuế |
Giá trị gia tăng đầu vào chưa khấu trừ vượt quá 300 triệu đồng |
Đủ điều kiện được hoàn thuế giá trị gia tăng hàng tháng hoặc hàng quý |
| Số tiền thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ dưới 300 triệu đồng |
Được chuyển sang kỳ kê khai thuế tiếp theo để tiếp tục khấu trừ |
|
Theo khoản 1 Điều 15 Luật Thuế Giá trị gia tăng 2024 và Điều 29 Nghị định 181/2025/ND-CP, các doanh nghiệp hoạt động xuất khẩu có thể được hoàn thuế GTGT trong các trường hợp sau: Nếu doanh nghiệp có cả hàng xuất khẩu và hàng bán trong nước, doanh nghiệp phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào liên quan đến hoạt động xuất khẩu.
Nếu không thể hạch toán riêng biệt, thuế GTGT đầu vào đối với hàng hóa xuất khẩu được xác định dựa trên tỷ lệ giữa doanh thu xuất khẩu và tổng doanh thu chịu thuế.
Sau khi khấu trừ vào thuế GTGT phải nộp đối với doanh thu nội địa, nếu thuế GTGT đầu vào còn lại từ 300 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp có thể được hoàn thuế GTGT. Tuy nhiên, số tiền hoàn thuế không được vượt quá 10% doanh thu xuất khẩu.
Một số trường hợp xuất khẩu đủ điều kiện được hoàn thuế bao gồm:
| Trường hợp |
Đối tượng đủ điều kiện |
| Xuất khẩu theo thỏa thuận xuất khẩu ủy thác |
Doanh nghiệp ủy thác hàng hóa để xuất khẩu |
| Gia công xuất khẩu |
Doanh nghiệp ký kết hợp đồng gia công với bên nước ngoài |
| Xuất khẩu cho các dự án xây dựng ở nước ngoài |
Doanh nghiệp xuất khẩu vật liệu hoặc hàng hóa cho các dự án ở nước ngoài |
| Xuất khẩu tại chỗ |
Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ngay tại chỗ |
Lưu ý: Hàng hóa nhập khẩu không được hoàn thuế nếu sau đó xuất khẩu sang nước khác mà không qua gia công hoặc sản xuất tại Việt Nam.
Trường hợp 2: Hoàn thuế GTGT cho các dự án đầu tư
Theo khoản 2 Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024 và Điều 30 của Nghị định 181/2025/ND-CP, doanh nghiệp có dự án đầu tư có thể được hoàn thuế VAT nếu đáp ứng các điều kiện sau:
| Trường hợp |
Xử lý thuế |
| Doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ có dự án đầu tư mới hoặc mở rộng. |
Thuế GTGT đầu vào phát sinh trong giai đoạn đầu tư được bù trừ vào thuế GTGT phải nộp từ hoạt động kinh doanh hiện tại. |
| Sau khi bù trừ, giá trị gia tăng đầu vào còn lại là 300 triệu đồng trở lên. |
Đủ điều kiện được hoàn thuế giá trị gia tăng. |
Nếu dự án đầu tư đã hoàn thành nhưng doanh nghiệp không nộp đơn xin hoàn thuế trong giai đoạn đầu tư, doanh nghiệp vẫn có thể nộp hồ sơ hoàn thuế GTGT trong vòng một năm kể từ ngày hoàn thành dự án.
Lưu ý: Không được hoàn thuế VAT trong các trường hợp sau:
- Doanh nghiệp chưa góp đủ vốn điều lệ theo quy định đã đăng ký.
- Dự án thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện nhưng các điều kiện cần thiết vẫn chưa được đáp ứng.
- Doanh nghiệp không duy trì được các điều kiện kinh doanh cần thiết trong quá trình hoạt động.
- Dự án này liên quan đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên hoặc khoáng sản (trừ các dự án thăm dò và phát triển mỏ dầu khí), hoặc các dự án sản xuất sử dụng khoáng sản đã khai thác và được chế biến thành các sản phẩm khác theo quy định của pháp luật.
Trường hợp 3: Hoàn thuế VAT đối với hàng hóa và dịch vụ chịu thuế suất VAT 5%.
Theo khoản 3 Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024 và Điều 31 của Nghị định 181/2025/ND-CP, các doanh nghiệp chỉ sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa và dịch vụ chịu thuế suất 5% có thể được hoàn thuế nếu:
| Trường hợp |
Điều kiện |
Xử lý thuế |
| Các cơ sở kinh doanh chỉ cung cấp hàng hóa và dịch vụ chịu thuế GTGT 5% |
Giá trị GTGT đầu vào chưa khấu trừ đạt từ 300 triệu đồng trở lên sau 12 tháng liên tiếp hoặc 4 quý liên tiếp |
Đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT |
Nếu doanh nghiệp sản xuất hoặc cung cấp nhiều loại hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế GTGT khác nhau, doanh nghiệp phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào của các hoạt động chịu thuế suất 5%.
Nếu không thể hạch toán riêng, thuế GTGT đầu vào cho các hoạt động đó được xác định dựa trên tỷ lệ doanh thu từ hàng hóa và dịch vụ chịu thuế GTGT 5% so với tổng doanh thu chịu thuế trong kỳ hoàn thuế.
Sau khi bù trừ với thuế GTGT đầu vào phải nộp từ các hoạt động kinh doanh khác, nếu thuế GTGT đầu vào còn lại từ 300 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp có thể được xem xét hoàn thuế GTGT.
Trường hợp 4: Hoàn thuế GTGT khi giải thể hoặc phá sản
Theo khoản 4 Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024 và Điều 32 của Nghị định 181/2025/ND-CP:
Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, khi giải thể hoặc phá sản, có thể được hoàn thuế GTGT nếu:
- Đã nộp thừa thuế VAT, hoặc
- Thuế GTGT đầu vào vẫn chưa được khấu trừ hoàn toàn.
Trong trường hợp một nhóm hợp tác xã được chuyển đổi thành hợp tác xã, hoặc một chi nhánh bị giải thể, doanh nghiệp hoặc hợp tác xã kế thừa hoạt động kinh doanh có thể tiếp tục khấu trừ hoặc yêu cầu hoàn thuế GTGT đối với số tiền GTGT chưa được khấu trừ theo quy định.
KHÁM PHÁ CÁC DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Trường hợp 5: Hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa xuất khẩu khỏi Việt Nam
Theo khoản 5 Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024 và Điều 33 của Nghị định 181/2025/ND-CP:
| Trường hợp |
Xử lý thuế |
| Người nước ngoài hoặc người Việt Nam ở nước ngoài mua hàng hóa tại Việt Nam và mang ra nước ngoài khi xuất cảnh |
Được hoàn thuế GTGT tương ứng với giá trị hàng hóa mang theo |
Case 6: VAT tax refund for ODA-funded programs and projects
Theo khoản 6, Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024:
| Trường hợp |
Xử lý thuế |
| Các chủ chương trình, chủ dự án, nhà thầu chính hoặc các tổ chức được các nhà tài trợ nước ngoài chỉ định để quản lý các chương trình/dự án tài trợ ODA mua hàng hóa và dịch vụ tại Việt Nam để thực hiện dự án. |
Đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT đối với thuế GTGT đã nộp cho hàng hóa và dịch vụ mua tại Việt Nam |
| Các tổ chức tại Việt Nam sử dụng viện trợ không hoàn trả hoặc viện trợ nhân đạo từ các tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài để mua hàng hóa và dịch vụ cho chương trình hoặc dự án. |
Đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT đối với thuế GTGT đã nộp cho hàng hóa và dịch vụ được sử dụng cho dự án. |
Case 7: VAT tax refund for subjects entitled to diplomatic privileges and immunities
Theo khoản 7, Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024:
| Trường hợp |
Xử lý thuế |
| Các đối tượng được hưởng đặc quyền và miễn trừ ngoại giao khi mua hàng hóa và dịch vụ tại Việt Nam |
Đủ điều kiện được hoàn thuế GTGT với số tiền GTGT ghi trên hóa đơn |
Trường hợp 8: Hoàn thuế VAT theo các hiệp ước quốc tế
Theo khoản 8, Điều 15 của Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2024:
Các tổ chức hoặc cơ sở kinh doanh có thể được hoàn thuế giá trị gia tăng nếu việc hoàn thuế được thực hiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc theo một hiệp ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Trường hợp 9: Hoàn thuế VAT theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền
Ngoài các trường hợp nêu trên, cơ sở kinh doanh cũng có thể được hoàn thuế VAT khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành quyết định hoàn thuế theo quy định của pháp luật.
3. Câu hỏi thường gặp về hoàn thuế GTGT
Câu hỏi 1: Việc hoàn thuế mất bao lâu?
Sau khi nhận được hồ sơ hoàn thuế VAT, cơ quan thuế sẽ phân loại hồ sơ đó thành hai loại:
Trường hợp 1: Hoàn tiền trước, kiểm tra sau.
Trong vòng 6 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo chấp nhận hồ sơ, cơ quan thuế sẽ thực hiện một trong các hành động sau:
- Đưa ra quyết định hoàn tiền nếu hồ sơ đủ điều kiện
- Nếu cần kiểm tra, hãy chuyển hồ sơ sang mục “kiểm tra trước khi hoàn tiền”.
- Phát hành thông báo không hoàn tiền nếu hồ sơ không đáp ứng các điều kiện.
Nếu cơ quan thuế phát hiện hồ sơ chứa thông tin không rõ ràng hoặc có sự sai lệch so với dữ liệu của họ, họ có thể yêu cầu người nộp thuế cung cấp giải thích hoặc bổ sung hồ sơ.
Lưu ý: Thời gian người nộp thuế cung cấp giải thích hoặc bổ sung hồ sơ không được tính vào thời gian xử lý hoàn thuế.
Trường hợp 2: Kiểm tra trước, hoàn tiền sau.
Đối với các hồ sơ phải được kiểm tra trước, cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra hoặc kiểm toán tại cơ sở của người nộp thuế để xác định số tiền VAT được hoàn trả.
Thời gian xử lý trong trường hợp này không được vượt quá 40 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo chấp nhận hồ sơ.
Sau khi hoàn tất kiểm tra, cơ quan thuế sẽ ban hành quyết định hoàn thuế hoặc thông báo không hoàn thuế nếu hồ sơ không đủ điều kiện.
Câu hỏi 2: Sau khi nhận được quyết định hoàn tiền, mất bao lâu để nhận được tiền?
Sau khi ban hành quyết định hoàn thuế, cơ quan thuế sẽ chuyển số tiền hoàn thuế cho người nộp thuế trong vòng 3 ngày làm việc nếu việc hoàn thuế được thực hiện qua tài khoản ngân hàng.
Trong một số trường hợp cần xác minh thêm, thời hạn thanh toán có thể được gia hạn nhưng không được vượt quá 6 ngày làm việc kể từ ngày quyết định hoàn tiền.
Câu hỏi 3: Sự khác biệt giữa hoàn thuế VAT và khấu trừ thuế VAT là gì?
Hoàn thuế VAT nghĩa là cơ quan thuế hoàn trả lại phần thuế VAT đầu vào còn lại chưa được khấu trừ đầy đủ cho doanh nghiệp trong một số trường hợp được pháp luật quy định, chẳng hạn như hoạt động xuất khẩu, dự án đầu tư hoặc các đối tượng được hưởng ưu đãi đặc biệt.
Ngược lại, khấu trừ VAT có nghĩa là doanh nghiệp bù trừ VAT đầu vào với VAT đầu ra phải nộp. Nếu sau khi bù trừ, vẫn còn VAT đầu vào chưa sử dụng, số tiền đó sẽ được chuyển sang kỳ kê khai thuế tiếp theo để tiếp tục khấu trừ.
Đây cũng là một vấn đề phổ biến mà các doanh nghiệp thường tìm hiểu khi muốn biết cách được hoàn thuế VAT tại Việt Nam trong từng trường hợp cụ thể.
Câu hỏi 4: Số tiền tối thiểu cần thiết để được hoàn thuế VAT là bao nhiêu?
Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp chỉ được xem xét hoàn thuế GTGT đầu vào nếu giá trị GTGT đầu vào chưa khấu trừ đạt từ 300 triệu đồng trở lên.
Nếu giá trị VAT đầu vào chưa khấu trừ còn lại dưới 300 triệu đồng, doanh nghiệp sẽ không được hoàn thuế và phải tiếp tục chuyển sang kỳ kê khai tiếp theo để khấu trừ.
Mặc dù các quy định về hoàn thuế VAT được nêu rõ trong luật, trên thực tế, quá trình chuẩn bị hồ sơ và làm việc với cơ quan thuế thường khá phức tạp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có ít kinh nghiệm trong việc xử lý hồ sơ hoàn thuế.
Ngay cả một lỗi nhỏ trong hồ sơ, hóa đơn hoặc tài liệu hỗ trợ cũng có thể khiến cơ quan thuế yêu cầu thêm tài liệu hoặc kéo dài thời gian xử lý. Vì lý do này, nhiều doanh nghiệp lựa chọn hợp tác với một công ty tư vấn thuế chuyên nghiệp để đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị đúng cách và quy trình hoàn thuế được tối ưu hóa.
4. Quy trình dịch vụ hoàn thuế VAT tại Vina TPT
Thông thường, quy trình hỗ trợ hoàn thuế VAT được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Tư vấn và đánh giá điều kiện được hoàn tiền
Vina TPT sẽ trao đổi với doanh nghiệp để hiểu rõ tình trạng thuế, mô hình kinh doanh và trường hợp hoàn thuế cụ thể. Dựa trên thông tin này, các chuyên gia của chúng tôi sẽ đánh giá điều kiện được hoàn thuế VAT và đề xuất phương án thực hiện phù hợp.
Bước 2: Xem xét và chuẩn bị hồ sơ hoàn tiền
Các chuyên gia của Vina TPT hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hóa đơn, chứng từ, tờ khai thuế và các tài liệu liên quan khác để đảm bảo hồ sơ đầy đủ và tuân thủ quy định trước khi nộp cho cơ quan thuế.
Bước 3: Nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan thuế
Hồ sơ được gửi đến cơ quan thuế (trực tiếp, qua bưu điện hoặc điện tử). Vina TPT hỗ trợ liên lạc và giải thích nếu cần thêm thông tin.
Bước 4: Theo dõi và nhận số tiền hoàn trả
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, cơ quan thuế sẽ ban hành quyết định hoàn thuế và chuyển số tiền hoàn thuế vào tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
Thời gian xử lý hồ sơ hoàn thuế VAT thường là:
- Thời gian xử lý dự kiến khoảng 6 ngày làm việc đối với các trường hợp hoàn tiền trước, kiểm tra sau.
- Thời gian kiểm tra trước tối đa 40 ngày làm việc – hoàn tiền sau.

Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn chi tiết về điều kiện hoàn thuế VAT hoặc hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế, các chuyên gia tại Vina TPT sẵn sàng hỗ trợ để doanh nghiệp của bạn có thể hoàn tất thủ tục nhanh chóng và tuân thủ đúng quy định.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ