Các Bước Thực Hiện Quy Trình Kế Toán Cho Doanh Nghiệp FDI Tại Việt Nam

Quy trình kế toán dành cho công ty FDI tại Việt Nam

Quy trình kế toán dành cho công ty FDI tại Việt Nam

1/ Những Thách Thức Trong Thủ Tục Kế Toán Của Doanh Nghiệp FDI Tại Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, thu hút cả các tập đoàn đa quốc gia lẫn các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, hành trình vận hành của các đơn vị FDI không phải không có những trở ngại. Một trong những vấn đề cấp bách nhất là việc tuân thủ các thủ tục kế toán vốn phức tạp  được kiểm soát chặt chẽ.

Không giống như một số khu vực tài phán nơi hệ thống kế toán linh hoạt hơn, kế toán Việt Nam tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt do Bộ Tài chính ban hành. Các công ty FDI thường gặp rào cản trong việc hiểu các thủ tục này vì khuôn khổ pháp lý bắt nguồn từ luật địa phương, được viết bằng tiếng Việt và thường xuyên được sửa đổi. Rào cản ngôn ngữ là một vấn đề đáng kể, vì tất cả các chứng từ và báo cáo kế toán phải được lập bằng tiếng Việt. Yêu cầu này thường dẫn đến các chi phí hành chính phát sinh và sự phụ thuộc vào các dịch vụ dịch thuật hoặc tư vấn chuyên nghiệp.

Một thách thức phổ biến khác là môi trường pháp lý thay đổi nhanh chóng. Các quy định về thuế, yêu cầu báo cáo và nghĩa vụ tuân thủ được cập nhật thường xuyên, đôi khi là hàng năm. Nếu không có một hướng dẫn kế toán đáng tin cậy, các công ty FDI có thể gặp khó khăn trong việc cập nhật thông tin, dẫn đến sai sót và rủi ro tuân thủ. Hơn nữa, sự khác biệt về văn hóa và thực hành kinh doanh có thể gây ra những hiểu lầm trong giao tiếp tài chính giữa đối tác địa phương và trụ sở chính ở nước ngoài.

Nhận Hỗ Trợ Tư Vấn

2/ Các Thủ Tục Kế Toán Đối Với Hoạt Động Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài

Khi thảo luận về các thủ tục kế toán tại Việt Nam, điều cần thiết là phải hiểu rằng chúng vượt xa việc ghi chép sổ sách cơ bản. Đối với các doanh nghiệp FDI, thủ tục kế toán bao gồm toàn bộ khung ghi chép, phân loại, tóm tắt và báo cáo các giao dịch tài chính phù hợp với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).

Điều này bao gồm việc duy trì sổ cái chính xác, lập báo cáo tài chính hàng quý và hàng năm, và hoàn thành các nghĩa vụ thuế như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) và thuế thu nhập cá nhân (PIT) cho nhân viên. Mỗi nhiệm vụ này phải tuân theo các quy định do Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế thiết lập. Ví dụ, báo cáo tài chính phải được lập bằng đồng Việt Nam (VND), bất kể công ty mẹ báo cáo bằng đô la Mỹ, euro hay một ngoại tệ khác.

Ngoài ra, tất cả các báo cáo phải được nộp trong thời hạn nghiêm ngặt. Việc nộp chậm hoặc báo cáo không chính xác có thể dẫn đến bị xử phạt hoặc thậm chí bị đình chỉ giấy phép kinh doanh. Đây là lý do tại sao các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam không thể coi kế toán là một vấn đề phụ. Thay vào đó, họ phải tiếp cận nó như một chức năng tuân thủ cốt lõi có tác động trực tiếp đến thành công vận hành và niềm tin của nhà đầu tư.

3/ Những Khác Biệt Chính Giữa Kế Toán Việt Nam (VAS) Và Chuẩn Mực Quốc Tế (IFRS)

Một trong những khía cạnh khó khăn nhất đối với các doanh nghiệp FDI là việc dung hòa các chuẩn mực kế toán Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế như Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Sự khác biệt giữa hai hệ thống không chỉ đơn thuần là về mặt kỹ thuật mà còn thường ảnh hưởng đến cách các công ty xây dựng chiến lược hoạt động tại Việt Nam.

Ví dụ, VAS mang tính thúc đẩy tuân thủ cao và gắn liền với các quy định về thuế, trong khi IFRS ưu tiên tính minh bạch và khả năng so sánh cho các nhà đầu tư. Điều này có nghĩa là theo VAS, các công ty có thể cần ghi nhận chi phí và doanh thu theo những cách khác với kỳ vọng quốc tế. Hơn nữa, yêu cầu về ngôn ngữ gây thêm sự phức tạp, vì tất cả hồ sơ kế toán phải được duy trì bằng tiếng Việt, bất kể hệ thống nội bộ của công ty là gì.

Tiền tệ là một sự khác biệt đáng kể khác. Trong khi các tập đoàn đa quốc gia thường hoạt động bằng USD hoặc EUR, các quy định của Việt Nam yêu cầu báo cáo tài chính bằng VND. Điều này đòi hỏi phải chuyển đổi ngoại tệ thường xuyên, có thể tạo ra sự chênh lệch giữa báo cáo địa phương và báo cáo toàn cầu.

Những khác biệt này không phải là không thể vượt qua nhưng đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và hỗ trợ chuyên nghiệp. Các công ty thường dựa vào các dịch vụ tư vấn như Dịch vụ Kế toán Vina TPT để đảm bảo việc đối chiếu thông suốt giữa VAS và IFRS. Điều này cho phép họ làm hài lòng cả chính quyền địa phương và các bên liên quan quốc tế.

Nhận hỗ trợ từ chuyên gia kế toán

4/ Rủi Ro Khi Không Tuân Thủ Các Quy Định Kế Toán Việt Nam

Hậu quả của việc không tuân thủ các thủ tục kế toán tại Việt Nam có thể rất nghiêm trọng. Các hình phạt tài chính là rủi ro tức thời nhất, vì cơ quan thuế sẽ áp dụng các khoản phạt cho việc nộp chậm, thiếu chứng từ hoặc báo cáo tài chính sai lệch. Tuy nhiên, rủi ro còn vượt ra ngoài tổn thất tiền bạc.

Việc không tuân thủ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty, làm xói mòn lòng tin với các đối tác địa phương, cơ quan quản lý và thậm chí cả các nhà đầu tư ở nước ngoài. Đối với các tập đoàn đa quốc gia, tổn hại danh tiếng tại một khu vực có thể nhanh chóng lan rộng ra các thị trường toàn cầu. Hơn nữa, các vi phạm kéo dài có thể dẫn đến việc bị thanh tra nghiêm ngặt hơn, chịu các lệnh trừng phạt hoặc thậm chí bị đình chỉ giấy phép.

Ngoài ra còn có rủi ro về chậm trễ vận hành. Ví dụ, các công ty không tuân thủ quy định kế toán có thể gặp khó khăn khi xin hoàn thuế, ưu đãi đầu tư hoặc giấy phép mở rộng. Điều này tạo ra những nút thắt không cần thiết trong chiến lược tăng trưởng. Theo Bộ Tài chính Việt Nam, việc duy trì tuân thủ các chuẩn mực báo cáo tài chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng uy tín tại thị trường địa phương.

IFRS

5/ Hướng Dẫn Kế Toán Giúp Ích Cho Các Công Ty FDI Tại Việt Nam Như Thế Nào

Một hướng dẫn kế toán hiệu quả đóng vai trò như một lộ trình cho các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Thay vì đối phó với các vấn đề tuân thủ sau khi chúng phát sinh, các công ty có thể chủ động quản lý nghĩa vụ của mình thông qua các chỉ dẫn có cấu trúc. Một hướng dẫn toàn diện sẽ giải thích chi tiết cách duy trì sổ cái, lập báo cáo tài chính và điều chỉnh báo cáo phù hợp với cả VAS và các chuẩn mực quốc tế.

Lợi ích của việc sử dụng hướng dẫn kế toán là rất lớn. Nó làm giảm khả năng sai sót trong hồ sơ thuế, đảm bảo nộp báo cáo đúng hạn và cung cấp sự rõ ràng về sự khác biệt giữa các chuẩn mực địa phương và quốc tế. Đối với những doanh nghiệp mới gia nhập thị trường Việt Nam, một hướng dẫn kế toán có thể rút ngắn quá trình học hỏi và ngăn ngừa những sai lầm tốn kém.

Bên cạnh việc tuân thủ, các hướng dẫn này còn giúp các công ty thiết kế các quy trình nội bộ nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Chẳng hạn, việc biết cách cấu trúc hệ thống bảng lương theo luật thuế Việt Nam có thể tiết kiệm cả thời gian và nguồn lực. Tiếp cận thông tin đáng tin cậy từ các nguồn uy tín như Google Scholar càng củng cố thêm việc ra quyết định và đảm bảo rằng các công ty dựa trên kiến thức chính xác, cập nhật.

6/ Dịch Vụ Kế Toán Vina TPT – Giải Pháp Chuyên Nghiệp Cho Doanh Nghiệp FDI

Tại Dịch vụ Kế toán Vina TPT, chúng tôi nhận thức được những khó khăn mà các nhà đầu tư nước ngoài gặp phải khi đối mặt với các quy định kế toán Việt Nam. Sứ mệnh của chúng tôi là cung cấp các giải pháp chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tùy chỉnh để giúp các doanh nghiệp FDI phát triển thịnh vượng tại Việt Nam.

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ kế toán toàn diện được thiết kế riêng cho nhu cầu của các công ty nước ngoài, đảm bảo tất cả các giao dịch đều tuân thủ VAS. Hỗ trợ tuân thủ thuế của chúng tôi giúp giảm thiểu rủi ro bị xử phạt và thanh tra, mang lại sự an tâm cho doanh nghiệp. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ tư vấn về đối chiếu IFRS-VAS, giúp các công ty cung cấp các báo cáo nhất quán và minh bạch cho cả chính quyền địa phương và trụ sở chính quốc tế.

Điều tạo nên sự khác biệt cho Dịch vụ Kế toán Vina TPT chính là cam kết về sự rõ ràng. Chúng tôi xây dựng các hướng dẫn kế toán tùy chỉnh cho từng khách hàng, đơn giản hóa các quy định phức tạp thành các bước thực hành dễ thực hiện. Điều này giúp các doanh nghiệp nước ngoài tập trung vào điều quan trọng nhất: phát triển kinh doanh tại một trong những nền kinh tế năng động nhất châu Á.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một đối tác tin cậy để điều hướng các thủ tục kế toán tại Việt Nam, Vina TPT luôn sẵn sàng hỗ trợ. Hãy truy cập trang dịch vụ chính thức của chúng tôi để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn.

Hãy để Dịch vụ Kế toán Vina TPT trở thành đối tác tin cậy của bạn tại Việt Nam. Hãy liên hệ ngay hôm nay để đảm bảo sự tuân thủ và thúc đẩy thành công cho doanh nghiệp của bạn.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

kế toán và thuế Vina TPT

 

Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài Tại Việt Nam: Hướng Dẫn Chi Tiết Năm 2025

Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài Tại Việt Nam_ Hướng Dẫn Chi Tiết Năm 2026

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam là gì

Thuế Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam là một cơ chế thuế quan trọng áp dụng cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài có thu nhập từ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam. Được điều chỉnh bởi Thông tư 103/2014/TT-BTC và cập nhật bởi các văn bản mới nhất như Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC, Thuế nhà thầu (FCT) không phải là một loại thuế độc lập mà là sự kết hợp giữa Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).

1/ Checklist: Doanh nghiệp của bạn có thuộc diện Thuế Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam?

  • Bạn là doanh nghiệp/cá nhân không cư trú cung cấp dịch vụ/hàng hóa tại Việt Nam? (Có/Không)
  • Giao dịch có phát sinh thu nhập tại Việt Nam không? (Có/Không)
  • Không có địa điểm thường trú (PE) tại Việt Nam? (Có/Không)
  • Nếu hầu hết câu trả lời là “Có”, Thuế nhà thầu nhiều khả năng sẽ áp dụng cho doanh nghiệp của bạn.
Thành phần Mô tả Mức cơ bản (2025)
VAT Thuế giá trị gia tăng trong giao dịch 2-5% (giảm 2% được gia hạn đến tháng 12 năm 2025)
TNDN Thuế thu nhập doanh nghiệp trên lợi nhuận 0,1-10% tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh
TNCN Dành cho cá nhân Tối đa 10% trên tổng thu nhập

Tổng quan: Chúng ta sẽ đi sâu hơn vào việc ai chịu trách nhiệm chi trả, cách tính toán và cách để tuân thủ quy định năm 2025 – 2026, đảm bảo một luồng thông tin mạch lạc từ những kiến ​​thức cơ bản đến các tình huống nâng cao.

2/ Thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam (FCT) là gì?

Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) là loại thuế khấu lưu áp dụng đối với các khoản thanh toán cho thực thể nước ngoài (không cư trú) có thu nhập phát sinh tại Việt Nam, bất kể hợp đồng được ký kết ở đâu hay dịch vụ được thực hiện tại đâu. Đây không phải là một loại thuế riêng biệt mà là một cơ chế hỗn hợp kết hợp VAT và TNDN (hoặc TNCN đối với cá nhân), được bên chi trả tại Việt Nam khấu trừ để đơn giản hóa việc thu thuế từ các đối tượng không cư trú. Theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, FCT đảm bảo các nhà thầu nước ngoài đóng góp vào cơ sở thuế của Việt Nam mà không cần phải đăng ký cư trú toàn phần.

Vào năm 2025, các bản cập nhật qua Thông tư 69/2025/TT-BTC nhấn mạnh việc thực thi nghiêm ngặt hơn đối với thương mại điện tử, phù hợp với xu hướng thuế kỹ thuật số toàn cầu. Không giống như các loại thuế khấu lưu tiêu chuẩn (ví dụ: đối với cổ tức), FCT áp dụng rộng rãi cho các giao dịch bao gồm dịch vụ, giúp ngăn chặn trốn thuế trong các thương vụ quốc tế.

Các thành phần chính của FCT:

  • Phần VAT: Thuế trên giá trị gia tăng, bên Việt Nam có thể được khấu trừ.
  • Phần TNDN/TNCN: Thuế trên lợi nhuận định mức.
  • Tính chất hỗn hợp: Cho phép linh hoạt trong các phương pháp tính toán.

Ví dụ: Một công ty phần mềm nước ngoài cấp phép công nghệ cho một công ty Việt Nam sẽ phải nộp FCT trên tiền bản quyền, trái ngược với các giao dịch xuất khẩu thuần túy vốn có thể được miễn thuế.

3/ Ai là đối tượng chịu thuế FCT?

FCT nhắm vào các doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài không cư trú có thu nhập phát sinh tại Việt Nam mà không có cơ sở thường trú. Đối tượng này bao gồm các nhà thầu, nhà thầu phụ, nhà cung cấp nước ngoài và các nền tảng kỹ thuật số, theo các cập nhật trong Công văn 2200/CT-CS và các quy định năm 2025.

Các đối tượng chính:

  • Tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ/hàng hóa tại Việt Nam.
  • Cá nhân không cư trú (ví dụ: chuyên gia tư vấn) không hiện diện đủ 183 ngày và không đáp ứng được các điều kiện của cá nhân cư trú.
  • Nhà cung cấp thương mại điện tử (e-suppliers) như các sàn giao dịch trực tuyến theo quy định mới năm 2025
Loại đối tượng Điều kiện áp dụng Ví dụ
Tổ chức Không có cơ sở thường trú; thu nhập nguồn gốc từ Việt Nam Công ty kỹ thuật, nhà cung cấp SaaS
Cá nhân Không cư trú; phát sinh phí dịch vụ/ sản phẩm Freelancer quốc tế, bên cấp phép
E-Suppliers Dịch vụ số cho người dùng VN Nền tảng streaming, mạng quảng cáo

Checklist – kiểm tra nghĩa vụ thuế:

  • Thu nhập từ hợp đồng tại Việt Nam? (Có → Nhiều khả năng chịu thuế)
  • Dịch vụ thực hiện tại Việt Nam hoặc hàng hóa kèm lắp đặt? (Có → Chịu thuế)
  • Có được hưởng ưu đãi theo Hiệp định không? (Kiểm tra các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần – DTA)
  • Nếu không chắc chắn, hãy đăng ký để được giải đáp thắc mắc nhằm tránh bị phạt.

Phần này trình bày theo trình tự từ định nghĩa đến nhận dạng, nhấn mạnh việc mở rộng nhà cung cấp điện tử năm 2025 để đảm bảo phạm vi bao phủ toàn diện.

Tìm chuyên gia thuế

Các giao dịch chịu thuế nhà thầu

FCT áp dụng cho một loạt các giao dịch xuyên biên giới phát sinh thu nhập tại Việt Nam, bao gồm cả các giao dịch có yếu tố dịch vụ. Trong năm 2026, phạm vi này mở rộng sang phân phối kỹ thuật số và tiền bản quyền dưới các quy tắc được thắt chặt.

Các loại hình giao dịch

  • Bán hàng hóa kèm theo dịch vụ (ví dụ: thiết bị + lắp đặt).
  • Dịch vụ thuần túy (ví dụ: tư vấn, đào tạo).
  • Thu nhập khác (ví dụ: lãi vay, tiền bản quyền, chuyển nhượng tài sản).
Loại giao dịch Mô tả Ví dụ So sánh B2B và B2C
Hàng hóa + Dịch vụ Bán hàng kèm hỗ trợ tại VN Nhập máy móc kèm lắp đặt B2B: Kiểm soát chặt; B2C: Hiếm nhưng vẫn chịu thuế nếu có dịch vụ
Dịch vụ Thực hiện cho thực thể VN Tư vấn CNTT B2B: FCT tiêu chuẩn; B2C: Trọng tâm thương mại điện tử
Thu nhập khác Bản quyền, cho thuê Cấp phép phần mềm Thuế suất tương đương, nhưng kỹ thuật với nhóm B2C thường qua nền tảng

Các rủi ro bao gồm việc phân loại sai hàng hóa thuần túy là hàng hóa chịu thuế — các ví dụ cụ thể như phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) so với bán hàng trực tiếp sẽ làm rõ hơn, dẫn đến việc chuyển sang các trường hợp miễn thuế.

Miễn thuế nhà thầu

Một số giao dịch nhất định được miễn FCT nếu đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt, giúp giảm bớt gánh nặng cho thương mại thuần túy.

Các trường hợp miễn thuế chính:

  • Cung cấp hàng hóa thuần túy không kèm dịch vụ tại Việt Nam (Giao hàng tại cửa khẩu).
  • Dịch vụ được thực hiện hoàn toàn bên ngoài Việt Nam.
  • Tái bảo hiểm, vận tải quốc tế (một phần).
Trường hợp miễn thuế Trường hợp chịu thuế Lý do
Giao hàng tại biên giới Hàng hóa + Lắp đặt tại VN Không có yếu tố dịch vụ
Tư vấn tại nước ngoài Đào tạo tại chỗ (VN) Địa điểm thực hiện dịch vụ
Bản quyền có DTA bảo hộ Lãi vay không có hiệp định Quy định của Hiệp định (DTA)

Luôn luôn xác minh thông qua DTA; thứ tự ưu tiên từ chung đến cụ thể này đảm bảo quá trình tính toán diễn ra một cách logic.

Nhận hỗ trợ chuyên gia ngay hôm nay!

4/ Các phương pháp tính thuế Nhà thầu nước ngoài

Các nhà thầu nước ngoài có thể lựa chọn một trong ba phương pháp tính FCT, mỗi phương pháp phù hợp với các mô hình hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện và hồ sơ, với các cập nhật năm 2025 ưu tiên khấu trừ cho các công ty tuân thủ quy định.

Phương pháp Điều kiện Ưu điểm/Nhược điểm
Trực tiếp (Khấu lưu) Không có cơ sở thường trú; hồ sơ đơn giản Ưu: Dễ thực hiện; Nhược: Thuế suất thực tế cao hơn
Khấu trừ (VAS) Có PE hoặc 183+ ngày; kế toán đầy đủ Ưu: Thuế thấp trên lợi nhuận; Nhược: Kiểm toán khắt khe
Hỗn hợp Tương tự Khấu trừ; hồ sơ một phần Ưu: Linh hoạt; Nhược: Áp dụng phức tạp

Tổng quan: Bắt đầu bằng việc kiểm tra đủ điều kiện, sau đó áp dụng mức phí — các phần phụ chi tiết sẽ được trình bày theo thứ tự ưu tiên.

4.1/ Phương pháp Trực tiếp

Căn cứ tính thuế là doanh thu tính thuế giá trị gia tăng và tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu.

Số thuế GTGT phải nộp =  Doanh thu tính thuế giá trị gia tăng x Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu

Trong đó:

  • Giá tính thuế giá trị gia tăng là toàn bộ doanh thu do cung cấp dịch vụ, dịch vụ gắn với hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng mà Nhà thầu nước ngoài, Nhà thầu phụ nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp, kể cả các khoản chi phí do Bên Việt Nam trả thay Nhà thầu nước ngoài, Nhà thầu phụ nước ngoài (nếu có) theo quy định tại Điều 13 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 07 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng.
  • Doanh thu tính thuế giá trị gia tăng được xác định như sau:
Doanh thu tính thuế GTGT = Doanh thu chưa bao gồm thuế GTGT
1 – Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu

4.2/ Phương pháp kê khai

Đối tượng áp dụng:
Nhà thầu nước ngoài và nhà thầu phụ nước ngoài thuộc diện nộp thuế khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Có cơ sở thường trú tại Việt Nam hoặc được xác định là đối tượng cư trú tại Việt Nam;

  • Thời gian thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam theo hợp đồng nhà thầu hoặc hợp đồng nhà thầu phụ đạt từ 183 ngày trở lên, tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực;

  • Thực hiện chế độ kế toán Việt Nam, đồng thời đăng ký thuế và được cơ quan thuế cấp mã số thuế.

Phương pháp tính thuế GTGT và TNDN:
Việc kê khai và xác định thuế GTGT, thuế TNDN được thực hiện theo quy định của Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn liên quan.

4.3/ Phương pháp Hỗn hợp

Đối tượng áp dụng:
Nhà thầu nước ngoài và nhà thầu phụ nước ngoài, khi đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng phương pháp kê khai hoặc phương pháp trực tiếp, đồng thời thực hiện chế độ kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán và hướng dẫn của Bộ Tài chính, phải đăng ký với cơ quan thuế để kê khai và nộp thuế. Theo đó, thuế GTGT được áp dụng theo phương pháp khấu trừ và thuế TNDN được tính theo tỷ lệ % trên doanh thu chịu thuế.

Thuế GTGT đối với nhà thầu nước ngoài:
Việc xác định và tính thuế GTGT được thực hiện theo Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Thuế TNDN của nhà thầu nước ngoài:
Thuế TNDN được tính theo phương pháp trực tiếp theo quy định hiện hành.

5/ Thuế suất thuế nhà thầu (FCT)

Thuế suất được xác định tùy theo loại hình hoạt động kinh doanh. Thuế GTGT (VAT) thường dao động trong khoảng 2–5%, đồng thời cần lưu ý chính sách giảm 2% thuế GTGT đã được gia hạn đến hết năm 2026 đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ. Thuế TNDN áp dụng theo tỷ lệ từ 1–10%, và thuế TNCN được thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân.

Hoạt động Thuế suất VAT Thuế suất CIT Ví dụ
Xây dựng 3% 2% Các dự án xây dựng
Tiền bản quyền 5% 10% Cấp phép quyền sở hữu trí tuệ
Dịch vụ 5% 5% Tư vấn, quản lý

 

Nhận tư vấn miễn phí về thuế dành cho nhà thầu nước ngoài

6/ Quy trình kê khai và nộp thuế

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Đăng ký mã số thuế (5 ngày trước giao dịch đầu tiên).
  • Bước 2: Kê khai hàng quý qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế.
  • Bước 3: Nộp thuế trực tuyến trong thời hạn quy định.

Sơ đồ quy trình: Đăng ký → Khai báo (hàng quý) → Thanh toán (10 ngày sau) → Kiểm toán nếu cần.

7/ Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Sự khác biệt giữa FCT và thuế khấu lưu thông thường là gì? FCT rộng hơn, kết hợp cả VAT/CIT cho nhà thầu, trong khi thuế khấu lưu thông thường áp dụng cho cổ tức/lãi vay.
  2. FCT có áp dụng cho TMĐT năm 2026 không? Có, các nền tảng sẽ thực hiện khấu trừ từ tháng 7/2025.
  3. Nếu tôi bị PE thì sao? Chuyển sang CIT tiêu chuẩn; FCT có thể không áp dụng.
  4. Tôi có thể được hoàn lại số tiền FCT đã trả thừa không? Vâng, thông qua kiểm toán và yêu cầu bồi thường trong vòng 5 năm.
  5. Cách tính FCT cho xe lai? VAT tính theo giá trị ròng, CIT tính theo giá trị gộp — vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
  6. Có hình phạt nào cho hành vi không tuân thủ không? Mức phạt lên đến 20% cộng thêm lãi suất.

Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên gia về Thuế Nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam.

Dịch vụ tư vấn thuế Vina TPT chuyên cung cấp các giải pháp tối ưu về Thuế Nhà thầu cho các doanh nghiệp và đối tác nước ngoài. Chúng tôi giúp bạn hiểu và tuân thủ các quy định mới nhất của năm 2025 – 2026.

Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm hơn 20 năm và kiến ​​thức chuyên sâu về thuế quốc tế, VINA TPT cam kết hỗ trợ doanh nghiệp của bạn, từ đăng ký và kê khai đến xây dựng chiến lược thuế phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn.

Đặt lịch tư vấn miễn phí với chuyên gia của chúng tôi

kế toán và thuế Vina TPT

Dịch vụ Kế toán tại Việt Nam nhằm Tuân thủ quy định dành cho FDI

Những dịch vụ nào công ty FDI cần để đảm bảo tuân thủ tại Việt Nam?

Dịch vụ kế toán tại Việt Nam

Khi nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với sự bùng nổ của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhu cầu về dịch vụ kế toán tại Việt Nam đã trở nên thiết yếu để doanh nghiệp tuân thủ các quy định sở tại và tối ưu hóa hoạt động. Hướng dẫn toàn diện này sẽ khám phá các giải pháp kế toán, từ việc tuân thủ đến thuê ngoài, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Khám phá cách Công ty TNHH VINA TPT – một đơn vị cung cấp hàng đầu – có thể hỗ trợ nhu cầu kinh doanh của bạn.

Dịch vụ Kế toán tại Việt Nam là gì?

Dịch vụ kế toán tại Việt Nam bao gồm các giải pháp chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp quản lý tài chính, tuân thủ các yêu cầu pháp lý và lập báo cáo chính xác. Được phân biệt bởi các tiêu chuẩn địa phương như Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và lộ trình chuyển đổi sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), những dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh tế mở.

  • Ghi sổ kế toán hàng ngày: bao gồm các giao dịch ngân hàng và quản lý tài sản.
  • Lập báo cáo tài chính: tuân thủ VAS/IFRS, được thiết kế riêng cho các công ty FDI.
  • Tư vấn thuế: và tối ưu hóa chi phí hợp pháp.
  • Hỗ trợ kiểm toán: và thẩm định tài chính (due diligence).

Sự phát triển của ngành kế toán tại Việt Nam gắn liền với sự gia tăng của các doanh nghiệp nước ngoài, đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt. Ví dụ, một công ty Nhật Bản tại TP.HCM có thể yêu cầu dịch vụ kế toán song ngữ để đáp ứng cả nhu cầu nội bộ và quy định pháp luật.

Lợi ích của việc Thuê ngoài Dịch vụ Kế toán tại Việt Nam

Thuê ngoài dịch vụ kế toán tại Việt Nam mang lại những lợi ích hữu hình, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và các công ty FDI. So với quản lý nội bộ, phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  • Tiết kiệm chi phí: Tránh việc đầu tư vào nhân sự và phần mềm đắt đỏ, chỉ trả tiền cho các gói dịch vụ theo nhu cầu.
  • Tiếp cận chuyên gia địa phương: Đội ngũ am hiểu sâu sắc về luật thuế Việt Nam giúp giảm thiểu rủi ro bị xử phạt.
  • Tập trung vào kinh doanh cốt lõi: Giải phóng nguồn lực để tập trung vào tăng trưởng chiến lược thay vì công việc ghi sổ.
  • Cập nhật quy định nhanh chóng: Các đơn vị cung cấp như VINA TPT luôn cập nhật những quy định mới nhất.

Ví dụ, một công ty Hoa Kỳ tại Đà Nẵng đã cắt giảm 30% chi phí hành chính bằng cách thuê ngoài VINA TPT trong khi vẫn đảm bảo tuân thủ thuế GTGT đúng hạn. Điều này làm nổi bật giá trị thực tiễn của việc thuê ngoài trong bối cảnh đầu tư quốc tế ngày càng tăng tại Việt Nam.

Các loại hình Dịch vụ Kế toán Chính tại Việt Nam

1/ Ghi sổ Kế toán và Báo cáo Tài chính

Đây là xương sống của dịch vụ kế toán, đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch.

  • Ghi chép giao dịch hàng ngày, đối chiếu tài khoản ngân hàng và quản lý tài sản.
  • Lập báo cáo tài chính theo VAS, hỗ trợ chuyển đổi IFRS khi có yêu cầu.
  • Sử dụng phần mềm kế toán như MISA hoặc Fast để nâng cao hiệu quả.

Một doanh nghiệp nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh đã nâng cao độ chính xác của báo cáo lên 95% bằng cách áp dụng quy trình này với sự hỗ trợ của chuyên gia.

2/ Tuân thủ và Tư vấn Thuế

Tuân thủ thuế là bắt buộc, và dịch vụ kế toán giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính.

Loại thuế Thuế suất (%) Kỳ kê khai
GTGT 0, 5, 8, 10 Tháng/Quý
TNDN 15-17-20 Năm
TNCN 5-35 Quý
  • Kê khai và nộp thuế GTGT, TNDN, TNCN đúng hạn.
  • Tư vấn tối ưu hóa thuế, hỗ trợ hoàn thuế GTGT và giải quyết tranh chấp.
  • Cung cấp chuyên môn về giá chuyển nhượng và Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two).

Tải xuống Sổ tay Thuế Việt Nam dành cho Nhà đầu tư

3/ Dịch vụ Tiền lương và Nhân sự

Quản lý lương và nhân sự rất quan trọng, đặc biệt đối với lao động nước ngoài tại Việt Nam.

  • Tính lương, đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.
  • Hỗ trợ xin giấy phép lao động và visa cho nhân viên nước ngoài.
  • Soạn thảo hợp đồng lao động và quản lý hồ sơ nhân sự.

Việc thuê ngoài giúp tiết kiệm 20% thời gian quản lý hành chính so với quản lý nội bộ, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

4/ Bổ nhiệm Kế toán trưởng

Theo luật pháp Việt Nam, các công ty phải bổ nhiệm kế toán trưởng.

  • Đăng ký kế toán trưởng với cơ quan thuế.
  • Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý liên quan.
  • Giảm bớt gánh nặng quản lý nội bộ cho doanh nghiệp nhỏ.

Việc thuê ngoài vai trò này với VINA TPT giúp các công ty mới tránh được các vi phạm.

5/ Hỗ trợ Kiểm toán và Thẩm định Tài chính

Hỗ trợ kiểm toán và thẩm định tài chính là rất cần thiết đối với các doanh nghiệp lớn.

  • Chuẩn bị hồ sơ cho kiểm toán hàng năm.
  • Thực hiện thẩm định tài chính cho các thương vụ M&A theo tiêu chuẩn Việt Nam.
  • Hỗ trợ giải thích cho các cơ quan quản lý.

Cách lựa chọn Đơn vị cung cấp Dịch vụ Kế toán Phù hợp tại Việt Nam

Làm thế nào để chọn được đơn vị lý tưởng? Hãy xem xét các yếu tố chính sau:

  • Kinh nghiệm: Đội ngũ có trên 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực.
  • Chứng chỉ: Có chứng chỉ Kế toán trưởng và chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế do Bộ Tài chính/Tổng cục Thuế cấp.
  • Hỗ trợ song ngữ: Yếu tố thiết yếu cho các công ty FDI.
Yếu tố Nội bộ Thuê ngoài
Chi phí Cao (lương, phần mềm) Thấp (theo gói dịch vụ)
Chuyên môn Giới hạn Cao (đội ngũ chuyên gia)

VINA TPT cung cấp dịch vụ song ngữ (Việt/Anh/Nhật) và sở hữu các chứng chỉ quốc tế, vượt trội hơn nhiều đối thủ cạnh tranh.

Các Công ty Kế toán hàng đầu tại Việt Nam

Các đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán hàng đầu bao gồm:

Công ty Thế mạnh Liên hệ
Acclime Hỗ trợ toàn diện cho FDI www.acclime.com
TMF Group Dịch vụ mang tính toàn cầu www.tmf-group.com
VINA TPT Giải pháp tổng thể, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm www.vinatpt.com

VINA TPT nổi bật với hơn 20 năm kinh nghiệm, có văn phòng tại TP.HCM và Đà Nẵng, cùng đội ngũ dẫn dắt bởi ông Lê Quốc Duy – chuyên gia tư vấn uy tín cho các doanh nghiệp Nhật Bản và quốc tế, từng đóng góp cho Mizuho Asia Report và các tạp chí Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  • Các loại thuế chính đối với công ty nước ngoài tại Việt Nam là gì? Thuế GTGT, TNDN và TNCN với các mức thuế suất cụ thể theo quy định.
  • Chi phí dịch vụ kế toán tại Việt Nam là bao nhiêu? Dao động từ 85 – 800 USD/tháng tùy vào gói dịch vụ; liên hệ VINA TPT để nhận báo giá.
  • Thuê ngoài có tuân thủ luật pháp Việt Nam không? Có, khi sử dụng các đơn vị cung cấp uy tín như VINA TPT.
  • Cần những giấy tờ gì để kê khai thuế? Hóa đơn, báo cáo tài chính và hợp đồng lao động.
  • Làm thế nào để thực hiện hoàn thuế GTGT? Hãy liên hệ với VINA TPT để được hướng dẫn từng bước.

KHÁM PHÁ DỊCH VỤ KẾ TOÁN CỦA CHÚNG TÔI

Giấy phép lao động tại Việt Nam 2025 | Hướng dẫn chi tiết & Điều kiện thực hiện

Hướng dẫn chi tiết từng bước về giấy phép lao động

Giấy phép lao động tại Việt Nam

Giấy phép lao động tại Việt Nam là yêu cầu bắt buộc đối với người nước ngoài để làm việc hợp pháp. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu, hồ sơ và thủ tục mới nhất để cấp giấy phép lao động, đồng thời đề cập đến các trường hợp miễn trừ và các hình phạt liên quan.

1/ Giấy phép lao động tại Việt Nam là gì?

Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản pháp lý chính thức do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết người nước ngoài làm việc tại đây.

Giấy phép lao động tại Việt Nam được cấp bởi Bộ Nội Vụ. Giấy phép bao gồm các chi tiết chính như họ tên đầy đủ của người lao động, quốc tịch, vị trí công việc và thời hạn hiệu lực.

2/ Tại sao người nước ngoài cần Giấy phép lao động tại Việt Nam?

Sở hữu giấy phép lao động mang lại nhiều lợi ích và là yêu cầu pháp lý:

  • Tuân thủ pháp luật Việt Nam: Đây là quy định pháp luật. Làm việc không có giấy phép lao động được coi là vi phạm luật lao động.
  • Tránh rủi ro pháp lý: Cả người lao động và người sử dụng lao động đều có thể tránh được các rủi ro pháp lý, bao gồm phạt hành chính hoặc trục xuất.
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Giấy phép lao động giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động nước ngoài, bao gồm các quyền liên quan đến tiền lương, bảo hiểm và các lợi ích khác.

Các văn bản pháp luật hiện hành điều chỉnh về giấy phép lao động tại Việt Nam bao gồm:

3/ Đối tượng và điều kiện được cấp Giấy phép lao động tại Việt Nam

Để được cấp giấy phép lao động, người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện cụ thể.

Đủ điều kiện để được cấp giấy phép lao động

Những cá nhân đủ điều kiện xin giấy phép lao động:

Các cá nhân đủ điều kiện được quy định rõ tại Điều 2 Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP). Cụ thể là người nước ngoài vào Việt Nam làm việc dưới các hình thức:

Thực hiện hợp đồng lao động:

  • Ký hợp đồng trực tiếp với công ty/tổ chức tại Việt Nam ở các vị trí chuyên gia, kỹ thuật viên, nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành.
  • Vị trí: chuyên gia, kỹ thuật viên, nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành.

Di chuyển nội bộ doanh nghiệp:

  • Đã làm việc cho công ty mẹ ở nước ngoài ít nhất 12 tháng
  • Họ được điều chuyển đến làm việc tại chi nhánh hoặc văn phòng đại diện của cùng tập đoàn/công ty tại Việt Nam.

Thực hiện các hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các doanh nghiệp Việt Nam và các tổ chức nước ngoài.

Các lĩnh vực này có thể bao gồm kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao, giáo dục, y tế, v.v.

Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng

Người nước ngoài đến Việt Nam để thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng dịch vụ được ký kết giữa một thực thể nước ngoài và một thực thể Việt Nam. Họ không có sự hiện diện thương mại tại Việt Nam.

Nhân viên bán hàng dịch vụ

Người nước ngoài đến Việt Nam để đàm phán hoặc giới thiệu dịch vụ cho các doanh nghiệp Việt Nam nhưng không trực tiếp cung cấp dịch vụ.

Tình nguyện viên nước ngoài

Họ phải có thư ủy nhiệm từ một tổ chức phi chính phủ hoặc quốc tế được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.

Người chịu trách nhiệm thiết lập sự hiện diện thương mại

Họ đại diện cho một tổ chức nước ngoài trong việc thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam.

Các trường hợp khác

Theo quy định hoặc các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (ví dụ: cam kết WTO, CPTPP).

Điều kiện chung để được cấp giấy phép lao động:

Để được cấp giấy phép lao động tại Việt Nam, người lao động nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện chung sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Có sức khỏe phù hợp với công việc (cần giấy khám sức khỏe hợp lệ).
  • Là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật.
  • Không có tiền án tiền sự hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài từ cơ quan có thẩm quyền.

Yêu cầu cụ thể cho từng vị trí:

Mỗi hạng mục đều có những yêu cầu cụ thể về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm:

  • Chuyên gia: Phải có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp.
  • Lao động kỹ thuật: Được đào tạo chuyên ngành ít nhất 1 năm và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực được đào tạo.
  • Nhà quản lý/Giám đốc điều hành: Có kinh nghiệm quản lý, đi kèm các tài liệu chứng minh như quyết định bổ nhiệm.
  • Di chuyển nội bộ: Có quyết định bổ nhiệm và bằng chứng về kinh nghiệm làm việc tại công ty mẹ.

Xem thêm thông tin về dịch vụ dành cho người nước ngoài tại Việt Nam

4/ Hồ sơ đề nghị cấp mới Giấy phép lao động

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là bước tối quan trọng. Các tài liệu bao gồm:

  • Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động (Mẫu số 11/PLI). Mẫu số 11/PLI.
  • Giấy khám sức khỏe (có giá trị trong 12 tháng).
  • Phiếu lý lịch tư pháp (được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất).
  • Văn bằng, chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn.
  • Văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc hoặc giấy phép lao động cũ.
  • 02 ảnh 4×6 cm, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
  • Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.
  • Bản sao có chứng thực hộ chiếu còn giá trị.
  • Các giấy tờ bổ sung tùy trường hợp (hợp đồng, quyết định cử đi, v.v.).
  • Lưu ý: Các giấy tờ của nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng.

5/ Quy trình xin cấp giấy phép lao động

Quy trình xin giấy phép lao động bao gồm các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ

Thời hạn: Ít nhất 15 ngày trước ngày người nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc.

Cơ quan tiếp nhận:

  • Bộ Nội vụ
  • Hoặc Sở Nội vụ nơi người nước ngoài dự kiến làm việc.

Người nộp đơn:

  • Chủ sử dụng lao động: Áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động, chuyển giao nội bộ doanh nghiệp, thực hiện thỏa thuận, nhà cung cấp dịch vụ, người bán dịch vụ hoặc các trường hợp áp dụng khác.
  • Các thực thể Việt Nam hoặc nước ngoài hoạt động tại Việt Nam: Áp dụng khi người lao động nước ngoài làm việc theo các hợp đồng hoặc thỏa thuận cụ thể.
  • Người lao động nước ngoài: Áp dụng cho những người nhập cảnh vào Việt Nam để cung cấp dịch vụ hoặc thiết lập hoạt động kinh doanh.

Bước 2: Chờ cấp giấy phép

  1. Thời gian xử lý: Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  1. Cơ quan cấp phép: Bộ/Cục Nội vụ nơi người nước ngoài sẽ làm việc.
  1. Kết quả: Nếu hồ sơ hợp lệ, người lao động sẽ được cấp giấy phép theo Mẫu số 12/PLI. Nếu không được cấp, cơ quan thẩm quyền sẽ trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do.

Nếu không được chấp thuận: Cơ quan có thẩm quyền sẽ gửi văn bản trả lời nêu rõ lý do từ chối.

Bước 3: Ký kết và gửi hợp đồng lao động (áp dụng cho một số trường hợp)

Áp dụng cho: Người lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động.

Yêu cầu: Sau khi người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động, người sử dụng lao động và người lao động phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam. Việc này phải được thực hiện trước ngày người lao động chính thức bắt đầu làm việc.

Nghĩa vụ của chủ sử dụng lao động: Hợp đồng lao động đã ký (bản gốc hoặc bản sao có chứng thực) phải được nộp cho cơ quan đã cấp giấy phép lao động.

Thủ tục xin giấy phép lao động tại Việt Nam
Thủ tục xin giấy phép lao động tại Việt Nam

6/ Lệ phí và Thời hạn

Lệ phí: Theo Thông tư số 250/2016/TT-BTC, lệ phí cấp mới là 400.000 VNĐ/giấy phép. Tuy nhiên, mức phí này có thể thay đổi nhẹ tùy theo quy định của Hội đồng nhân dân các tỉnh/thành phố.

Thời hạn: Thời hạn tối đa của một giấy phép lao động là 2 năm.

7/ Các trường hợp miễn Giấy phép lao động

Một số trường hợp không cần xin giấy phép lao động bao gồm:

  • Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty có giá trị góp vốn từ 3 tỷ VNĐ trở lên.
  • Thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ VNĐ trở lên.
  • Vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 3 lần/năm.
  • Thực hiện các nhiệm vụ theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Các trường hợp khác quy định tại Điều 7 Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP).

Bạn có thể tìm thêm thông tin chi tiết về giấy phép lao động miễn trừ trên Cổng thông tin Chính phủ chính thức

8/ Mức xử phạt khi không có Giấy phép lao động

Vi phạm các quy định về giấy phép lao động sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.

Trong trường hợp làm việc không có giấy phép (hình phạt đối với việc không có giấy phép lao động tại Việt Nam)

  • Người lao động nước ngoài: Có thể bị phạt từ 15.000.000 VND đến 25.000.000 VND và có thể bị trục xuất.
  • Doanh nghiệp sử dụng lao động: Có thể bị phạt từ 30.000.000 VND đến 75.000.000 VND tùy thuộc vào số lượng người lao động vi phạm.
  • Xử phạt hành chính: Chi tiết tại Nghị định số 12/2022/ND-CP về xử phạt hành chính trong lĩnh vực lao động và bảo hiểm xã hội. Thông tin chi tiết hơn có thể tìm thấy tại trang web của Bộ Nội vụ: https://moha.gov.vn/
  • Các biện pháp trừng phạt khác: Ngoài tiền phạt, người lao động có thể bị trục xuất và người sử dụng lao động có thể bị đình chỉ hoạt động kinh doanh.

9/ Kết luận

Xin giấy phép lao động tại Việt Nam là một thủ tục pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ, bạn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

  • Hãy chuẩn bị hồ sơ xin việc của bạn một cách kỹ lưỡng và đầy đủ.
  • Hãy tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp nếu bạn không quen thuộc với các thủ tục.
  • Tuân thủ pháp luật để tránh những rủi ro pháp lý không cần thiết.

Vina TPT  cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ trọn gói cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng chuẩn bị tài liệu, nộp hồ sơ và theo dõi quy trình để đảm bảo kết quả nhanh chóng và chính xác nhất.

Dịch vụ của chúng tôi giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức, đảm bảo quy trình được hoàn thành nhanh chóng và chính xác.

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Dịch vụ Kế toán Vina TPT

Đặt lịch tư vấn miễn phí